BKMA
1 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Noah

BKMA vs FC Noah

Tỷ số chung cuộc: BKMA 1-5 FC Noah tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BKMA thắng 1, hòa 0, FC Noah thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 26
Sân vận động
Yerevan Football Academy, Yerevan
Phong độ
LLWWL BKMA
LWWWW FC Noah
  1. 10' 0-1 Hélder Ferreira
  2. 15' 0-2 Hélder Ferreira
  3. 40' K. Hovhannisyan
  4. HT0-2
  5. 46' D. Aghbalyan N. Janoyan
  6. 46' D. Hakobyan K. Hovhannisyan
  7. 46' M. Tarloyan S. Tsarukyan
  8. 46' N. Hovhannisyan L. Bashoyan
  9. 46' Z. Khudaverdyan G. Manvelyan
  10. 54' 0-3 Matheus Aiás
  11. 59' M. Hakobyan 1-3
  12. 60' 1-4 E. Çinari
  13. 61' I. Oulad Omar Hélder Ferreira
  14. 69' A. Miljković Y. Eteki
  15. 69' Gonçalo Gregório Matheus Aiás
  16. 69' S. Muradyan H. Hambardzumyan
  17. 74' A. Eloyan E. Vardanyan
  18. 90'+2 1-5 Gonçalo Gregório11m
  19. FT1-5

Đội hình

BKMA HLV: A. Gyulbudaghyants
  1. H. Ghazaryan
  2. A. Petrosyan
  3. A. Khachatryan
  4. P. Manukyan
  5. H. Sargsyan
  6. K. Hovhannisyan ▼ 46'
  7. L. Bashoyan ▼ 46'
  8. S. Tsarukyan ▼ 46'
  9. N. Janoyan ▼ 46'
  10. M. Hakobyan
  11. E. Vardanyan ▼ 74'

Dự bị 12

  1. D. Aghbalyan ▲ 46'
  2. D. Hakobyan ▲ 46'
  3. M. Tarloyan ▲ 46'
  4. N. Hovhannisyan ▲ 46'
  5. A. Eloyan ▲ 74'
  6. A. Askaryan
  7. A. Khamoyan
  8. A. Nersesyan
  9. G. Arakelyan
  10. M. Ayvazyan
  11. V. Afyan
  12. V. Tovmasyan
FC Noah HLV: Rui Mota
  1. O. Čančarević
  2. H. Hambardzumyan ▼ 69'
  3. N. Zolotić
  4. Gonçalo Silva
  5. James
  6. Y. Eteki ▼ 69'
  7. Bruno Almeida
  8. G. Manvelyan ▼ 46'
  9. E. Çinari
  10. Matheus Aiás ▼ 69'
  11. Hélder Ferreira ▼ 61'

Dự bị 12

  1. Z. Khudaverdyan ▲ 46'
  2. I. Oulad Omar ▲ 61'
  3. A. Miljković ▲ 69'
  4. Gonçalo Gregório ▲ 69'
  5. S. Muradyan ▲ 69'
  6. A. Dashyan
  7. A. Movsesyan
  8. A. Ploshchadny
  9. G. Meloyan
  10. G. Petrosyan
  11. M. Gamboš
  12. V. Pinson

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
30 92 - 20 +72 75
2
FC Ararat-Armenia
30 75 - 28 +47 66
3
FC Urartu
30 64 - 31 +33 62
4
Pyunik Yerevan
30 59 - 37 +22 53
5
Van
30 56 - 36 +20 52
6
BKMA
30 44 - 54 -10 36
7
Shirak
30 30 - 50 -20 35
8
Ararat
30 36 - 59 -23 32
9
FC Alashkert
30 24 - 52 -28 26
10
West Armenia
30 24 - 78 -54 26
11
Gandzasar
30 16 - 73 -57 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu46
44Ghi được118
54Thủng lưới45
1.47Bàn thắng mỗi trận2.57
4Giữ sạch lưới22
18Trên 2.5 bàn33
23Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu