FC Noah vs BKMA
Tỷ số chung cuộc: FC Noah 3-0 BKMA tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 9 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Noah thắng 9, hòa 0, BKMA thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 19
- Sân vận động
- Kotaik Stadium, Abovian
- Phong độ
- LWWWW FC Noah
- LLLWW BKMA
- 2' Hélder Ferreira 1-0
- 30' Bruno Almeida 2-0
- 31' G. Gregorio
- HT2-0
- 46' ▲ E. Çinari ▼ V. Pinson
- 63' ▲ H. Sargsyan ▼ D. Aghbalyan
- 63' ▲ K. Hovhannisyan ▼ D. Hakobyan
- 63' ▲ L. Bashoyan ▼ A. Khamoyan
- 67' ▲ A. Movsesyan ▼ G. Manvelyan
- 67' ▲ Marcos Pedro ▼ Bruno Almeida
- 70' ▲ V. Afyan ▼ M. Hakobyan
- 76' ▲ G. Petrosyan ▼ Gonçalo Gregório
- 76' ▲ Matheus Aiás ▼ Hélder Ferreira
- 84' A. Movsesyan
- 84' ▲ N. Janoyan ▼ A. Eloyan
- 89' E. Çinari 3-0
- FT3-0
Đội hình
- O. Čančarević
- A. Miljković
- N. Zolotić
- Gonçalo Silva
- Y. Eteki
- Bruno Almeida ▼ 67'
- G. Manvelyan ▼ 67'
- Gonçalo Gregório ▼ 76'
- V. Pinson ▼ 46'
- Hélder Ferreira ▼ 76'
- Z. Khudaverdyan
Dự bị 12
- E. Çinari ▲ 46'
- A. Movsesyan ▲ 67'
- Marcos Pedro ▲ 67'
- G. Petrosyan ▲ 76'
- Matheus Aiás ▲ 76'
- A. Dashyan
- A. Ploshchadny
- G. Abrahamyan
- H. Hambardzumyan
- I. Oulad Omar
- M. Gamboš
- S. Muradyan
- A. Nersesyan
- A. Petrosyan
- G. Arakelyan
- P. Manukyan
- A. Khamoyan ▼ 63'
- D. Aghbalyan ▼ 63'
- D. Hakobyan ▼ 63'
- M. Tarloyan
- A. Eloyan ▼ 84'
- M. Hakobyan ▼ 70'
- N. Hovhannisyan
Dự bị 12
- H. Sargsyan ▲ 63'
- K. Hovhannisyan ▲ 63'
- L. Bashoyan ▲ 63'
- V. Afyan ▲ 70'
- N. Janoyan ▲ 84'
- A. Askaryan
- A. Khachatryan
- D. Davtyan
- H. Ghazaryan
- M. Ayvazyan
- S. Tsarukyan
- V. Tovmasyan
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 75 | |
| 2 | 30 | 75 - 28 | +47 | 66 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 59 - 37 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 56 - 36 | +20 | 52 | |
| 6 | 30 | 44 - 54 | -10 | 36 | |
| 7 | 30 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 8 | 30 | 36 - 59 | -23 | 32 | |
| 9 | 30 | 24 - 52 | -28 | 26 | |
| 10 | 30 | 24 - 78 | -54 | 26 | |
| 11 | 30 | 16 - 73 | -57 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu30
118Ghi được44
45Thủng lưới54
2.57Bàn thắng mỗi trận1.47
22Giữ sạch lưới4
33Trên 2.5 bàn18
67Hiệp hai23