BKMA
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Noah

BKMA vs FC Noah

Tỷ số chung cuộc: BKMA 0-2 FC Noah tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BKMA thắng 1, hòa 0, FC Noah thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 17
Phong độ
LLLWW BKMA
LWWWW FC Noah
  1. 13' G. Petrosyan
  2. 27' D. Sualehe
  3. 44' 0-1 M. Avetisyanphản lưới
  4. HT0-1
  5. 55' M. Asiryan A. Khamoyan
  6. 55' T. Oshima I. Oulad Omar
  7. 59' A. Gyulbudaghyants
  8. 60' P. Alekyan D. Harutyunyan
  9. 65' R. Nizet V. Costache
  10. 84' A. Movsesyan A. Askaryan
  11. 86' N. Hovhannisyan
  12. 89' S. Kirakosyan M. Ayvazyan
  13. 90'+3 G. Sangare Y. Eteki
  14. 90' 0-2 H. Ferreira11m
  15. FT0-2

Đội hình

BKMA HLV: Armen Gyulbudaghyants
  1. 77D. Davtyan
  2. 3G. Arakelyan
  3. 5P. Manukyan
  4. 14P. Krmzyan
  5. 4M. Avetisyan
  6. 29A. Askaryan ▼ 84'
  7. 13H. Sargsyan
  8. 11D. Harutyunyan ▼ 60'
  9. 9M. Ayvazyan ▼ 89'
  10. 7N. Hovhannisyan
  11. 10G. Petrosyan

Dự bị 11

  1. 91H. Ghazaryan
  2. 8S. Movsisyan
  3. 19A. Galstyan
  4. 52A. Arakelyan
  5. 42H. Sargsyan
  6. 49A. Khachatryan
  7. 51S. Kirakosyan ▲ 89'
  8. 41M. Asatryan
  9. 35P. Alekyan ▲ 60'
  10. 47H. Manukyan
  11. 55A. Movsesyan ▲ 84'
FC Noah HLV: Sandro Perkovic
  1. 29A. Coneglian
  2. 6E. Boakye
  3. 3S. Muradyan
  4. 44N. Zolotic
  5. 33D. Sualehe
  6. 88Y. Eteki ▼ 90'
  7. 23A. Khamoyan ▼ 55'
  8. 7H. Ferreira
  9. 11I. Oulad Omar ▼ 55'
  10. 47M. Jakolis
  11. 20V. Costache ▼ 65'

Dự bị 12

  1. 92A. Ploshchadnyi
  2. 38R. Nizet ▲ 65'
  3. 10G. Manvelyan
  4. 14T. Oshima ▲ 55'
  5. 17G. Sangare ▲ 90'
  6. 22M. Hakobyan
  7. 24Z. Khudaverdyan
  8. 37G. Silva
  9. 39N. Saintini
  10. 57A. Gareginyan
  11. 64M. Asiryan ▲ 55'
  12. 99H. Harutyunyan

Thống kê

12
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu46
32Ghi được88
44Thủng lưới44
1.1Bàn thắng mỗi trận1.91
6Giữ sạch lưới21
15Trên 2.5 bàn25
18Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu