FC Noah
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
BKMA

FC Noah vs BKMA

Tỷ số chung cuộc: FC Noah 1-0 BKMA tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 19 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Noah thắng 9, hòa 0, BKMA thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 29
Sân vận động
Kotaik Stadium, Abovian
Phong độ
LWWWW FC Noah
LLLWW BKMA
  1. 32' Pablo Santos 1-0
  2. 33' A. Khamoyan L. Vardanyan
  3. HT1-0
  4. 46' A. Eloyan E. Vardanyan
  5. 46' G. Petrosyan H. Sargsyan
  6. 56' E. Movsesyan M. Gamboš
  7. 59' V. Afyan N. Janoyan
  8. 60' D. Malembana
  9. 74' N. Hovhannisyan M. Hakobyan
  10. 75' N. Hovhannisyan
  11. 88' A. Miljković H. Hambardzumyan
  12. 88' C. Katoh J. Mathieu
  13. 88' V. Pinson A. NDiaye
  14. 90'+1 K. Galstyan Martim Maia
  15. FT1-0

Đội hình

FC Noah HLV: Carlos Inarejos
  1. O. Čančarević
  2. H. Hambardzumyan ▼ 88'
  3. Pablo Santos
  4. J. Tutuarima
  5. David Malembana
  6. A. N'Diaye
  7. M. Gamboš ▼ 56'
  8. Martim Maia ▼ 90'
  9. G. Manvelyan
  10. A. Miranyan
  11. J. Mathieu ▼ 88'

Dự bị 12

  1. E. Movsesyan ▲ 56'
  2. A. Miljković ▲ 88'
  3. C. Katoh ▲ 88'
  4. V. Pinson ▲ 88'
  5. K. Galstyan ▲ 90'
  6. A. Danielyan
  7. H. Ghevondyan
  8. H. Melkonyan
  9. Pedro Farrim
  10. S. Muradyan
  11. V. Minasyan
  12. V. Vimercati
BKMA HLV: A. Gyulbudaghyants
  1. G. Matinyan
  2. A. Petrosyan
  3. G. Arakelyan
  4. R. Abrahamyan
  5. A. Sargsyan
  6. D. Aghbalyan
  7. H. Sargsyan ▼ 46'
  8. N. Janoyan ▼ 59'
  9. M. Hakobyan ▼ 74'
  10. L. Vardanyan ▼ 33'
  11. E. Vardanyan ▼ 46'

Dự bị 12

  1. A. Khamoyan ▲ 33'
  2. A. Eloyan ▲ 46'
  3. G. Petrosyan ▲ 46'
  4. V. Afyan ▲ 59'
  5. N. Hovhannisyan ▲ 74'
  6. A. Nersesyan
  7. K. Hovhannisyan
  8. M. Avetisyan
  9. N. Manukyan
  10. P. Manukyan
  11. R. Yesayan
  12. T. Sargsyan

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

38Trận đấu39
71Ghi được39
36Thủng lưới71
1.87Bàn thắng mỗi trận1
18Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu