Defensa Y Justicia vs Platense
Tỷ số chung cuộc: Defensa Y Justicia 1-0 Platense tại Liga Profesional Argentina, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Defensa Y Justicia thắng 3, hòa 3, Platense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Clausura · Vòng 7
- Phong độ
- DWWLW Defensa Y Justicia
- LDLLW Platense
- 19' Tomás Ariel Silva
- 26' Leandro Fernández
- 35' Santiago Sosa
- 38' César Pérez
- HT0-0
- 50' Agustín Lagos
- 61' ▲ J. Saborido ▼ T. Silva
- 61' ▲ F. Zapiola ▼ N. Lopez
- 61' ▲ J. Gauto ▼ G. Togni
- 66' ▲ A. Hausch ▼ L. Fernandez
- 66' ▲ T. Martinez ▼ S. Sosa
- 75' D. Martinez · D. Barbona 1-0
- 79' ▲ M. Porcel ▼ D. Barbona
- 80' Juan Manuel Gutiérrez
- 84' ▲ G. Lencina ▼ K. Retamar
- 84' ▲ F. Minerva ▼ G. Mainero
- 89' Pablo Ferreira
- 90'+6 Pablo Ferreira
- 90'+6 Pablo Ferreira
- 90'+4 ▲ E. Burdin ▼ J. Gutierrez
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Borgogno 7.2
- 28V. Loza 7.5
- 29D. Fernandez 6.9
- 21D. Martinez ⚽ 8.3
- 3F. Roman 7.5
- 15S. Sosa ▼ 66' 6.9
- 24J. Gutierrez ▼ 90' 7.3
- 19D. Barbona ⇢ ▼ 79' 7.2
- 8C. Perez 7.0
- 11T. Perrotta 6.9
- 9L. Fernandez ▼ 66' 6.2
Dự bị 12
- 36L. Amade
- 16A. Portillo
- 2S. Lucero
- 6E. Burdin ▲ 90'
- 30D. Dominguez
- 17A. Hausch ▲ 66' 7.0
- 22M. Porcel ▲ 79' 6.6
- 26J. Lucco
- 45T. Martinez ▲ 66' 6.9
- 25F. Altamira
- 27D. Blanco
- 7T. Perez
- 30J. Cozzani 7.2
- 4A. Lagos 6.5
- 13I. Vazquez 6.0
- 31Victor Cuesta 6.3
- 3T. Silva ▼ 61' 6.7
- 7G. Mainero ▼ 84' 6.9
- 26P. Ferreira 6.3
- 24M. Barrios 7.3
- 16G. Togni ▼ 61' 6.3
- 11N. Lopez ▼ 61' 6.2
- 43K. Retamar ▼ 84' 6.2
Dự bị 12
- 22N. Sumavil
- 6E. Raggio
- 25J. Saborido ▲ 61' 6.7
- 34M. Mendia
- 5I. Gomez
- 10F. Zapiola ▲ 61' 6.3
- 23L. Heredia
- 18B. Merlini
- 99G. Lencina ▲ 84' 6.2
- 33J. Gauto ▲ 61' 6.9
- 27S. Dalmasso
- 29F. Minerva ▲ 84' 6.7
Thống kê
03⚑6
⚑741
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm14
3Trúng đích3
6Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn1
6Phạt góc7
1Việt vị1
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
0.36Bàn thắng ngăn chặn0.36
408Chuyền bóng309
326Chuyền chính xác231
80%Chính xác chuyền75%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 17 - 13 | +4 | 29 | |
| 3 | 16 | 18 - 12 | +6 | 28 | |
| 4 | 16 | 20 - 16 | +4 | 28 | |
| 5 | 9 | 12 - 11 | +1 | 14 | |
| 5 | 9 | 13 - 13 | 0 | 14 | |
| 6 | 9 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 6 | 9 | 8 - 7 | +1 | 14 | |
| 6 | 16 | 19 - 19 | 0 | 26 | |
| 7 | 9 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 7 | 9 | 12 - 10 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | 16 - 14 | +2 | 13 | |
| 9 | 9 | 8 - 7 | +1 | 13 | |
| 9 | 16 | 17 - 17 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 10 | 9 | 4 - 6 | -2 | 11 | |
| 10 | 16 | 18 - 15 | +3 | 20 | |
| 11 | 9 | 5 - 6 | -1 | 12 | |
| 11 | 9 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 11 | 16 | 14 - 22 | -8 | 19 | |
| 11 | 16 | 13 - 20 | -7 | 19 | |
| 12 | 9 | 9 - 14 | -5 | 8 | |
| 13 | 16 | 15 - 20 | -5 | 14 | |
| 13 | 9 | 9 - 14 | -5 | 9 | |
| 14 | 9 | 11 - 16 | -5 | 5 | |
| 14 | 16 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 14 | 9 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 15 | 9 | 5 - 11 | -6 | 7 | |
| 15 | 16 | 5 - 12 | -7 | 11 | |
| 15 | 16 | 5 - 24 | -19 | 5 | |
| 15 | 9 | 8 - 15 | -7 | 5 |
So sánh
10Trận đấu14
12Ghi được13
13Thủng lưới19
1.2Bàn thắng mỗi trận0.93
2Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai7