Defensa Y Justicia
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Platense

Defensa Y Justicia vs Platense

Tỷ số chung cuộc: Defensa Y Justicia 2-1 Platense tại Liga Profesional Argentina, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Defensa Y Justicia thắng 3, hòa 3, Platense thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Norberto Tito Tomaghello, Florencio Varela, Provincia de Buenos Aires
Trọng tài
F. Espinoza
Phong độ
DWWLW Defensa Y Justicia
LDLLW Platense
  1. 39' Nahuel Iribarren
  2. HT0-0
  3. 54' M. Merentiel · F. Pizzini 1-0
  4. 61' M. Bogado P. Gerzel
  5. 61' F. Curuchet I. Gómez
  6. 61' 1-1 M. Tissera · H. Tijanovich
  7. 66' R. Loaiza G. Hachen
  8. 67' Raúl Loaiza
  9. 76' M. Benítez A. Soto
  10. 76' T. Sandoval M. Tissera
  11. 80' F. Russo B. Mansilla
  12. 80' L. Acevedo K. Lomónaco
  13. 81' R. Loaiza · M. Benítez 2-1
  14. 90'+3 H. Fernández M. Merentiel
  15. FT2-1

Đội hình

Defensa Y Justicia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Beccacece
  1. 22E. Unsain 7.2
  2. 14N. Tripichio 7.3
  3. 13A. Soto ▼ 76' 6.9
  4. 6N. Colombo 7.0
  5. 4F. Paredes 7.2
  6. 31K. Gutiérrez 6.9
  7. 29F. Pizzini 6.9
  8. 19G. Hachen ▼ 66' 6.9
  9. 7W. Bou 6.7
  10. 9M. Merentiel ▼ 90' 7.6
  11. 11C. Rotondi 7.2

Dự bị 10

  1. 30R. Loaiza ▲ 66' 7.2
  2. 3M. Benítez ▲ 76' 7.2
  3. 24H. Fernández ▲ 90'
  4. 45M. Duarte
  5. 15M. Rodríguez
  6. 16L. Escalante
  7. 8L. Barrios
  8. 23B. Rivero
  9. 1M. Ledesma
  10. 33R. Contreras
Platense Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Spontón
  1. 22L. Ojeda 6.3
  2. 2N. Iribarren 6.9
  3. 3J. Infante 6.6
  4. 4A. Schott 6.2
  5. 38K. Lomónaco ▼ 80' 6.5
  6. 5H. Lamberti 7.3
  7. 18H. Tijanovich 7.2
  8. 21I. Gómez ▼ 61' 6.5
  9. 9B. Mansilla ▼ 80' 7.3
  10. 7M. Tissera ▼ 76' 7.2
  11. 13P. Gerzel ▼ 61' 6.3

Dự bị 12

  1. 8M. Bogado ▲ 61' 7.0
  2. 25F. Curuchet ▲ 61' 6.5
  3. 39T. Sandoval ▲ 76' 6.5
  4. 11F. Russo ▲ 80' 6.2
  5. 32L. Acevedo ▲ 80' 6.3
  6. 35N. Bertolo
  7. 1J. De Olivera
  8. 37F. Monzón
  9. 10F. Baldassarra
  10. 17C. Marcial
  11. 30F. Cardozo
  12. 14R. Bochi

Thống kê

011
1010
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm18
5Trúng đích5
5Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
1Phạt góc10
0Việt vị2
4Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
478Chuyền bóng349
380Chuyền chính xác254
79%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Defensa Y Justicia
25 43 - 24 +19 47
3
River Plate
13 25 - 11 +14 21
3
Talleres Cordoba
25 38 - 28 +10 46
4
Boca Juniors
25 35 - 19 +16 41
5
Velez Sarsfield
25 34 - 21 +13 39
6
Estudiantes de La Plata
25 43 - 31 +12 39
7
Colon Santa Fe
25 26 - 31 -5 39
8
Huracan
25 28 - 25 +3 38
9
Club Atlético Independiente
25 27 - 24 +3 38
10
Lanus
25 44 - 43 +1 37
11
Gimnasia L.P.
25 27 - 28 -1 36
12
Union Santa Fe
25 32 - 32 0 34
13
Aldosivi
25 29 - 39 -10 33
14
Argentinos JRS
25 26 - 25 +1 32
15
Racing Club de Avellaneda
25 24 - 23 +1 32
16
Rosario Central
25 39 - 41 -2 32
17
Godoy Cruz
25 35 - 33 +2 31
18
Platense
25 36 - 36 0 31
19
Newell's Old Boys
25 24 - 32 -8 28
20
Banfield
25 20 - 25 -5 27
21
San Lorenzo
25 23 - 33 -10 27
22
Central Cordoba de Santiago
25 30 - 36 -6 26
23
Patronato
25 23 - 35 -12 25
24
Sarmiento Junin
25 23 - 33 -10 24
25
Atletico Tucuman
25 22 - 46 -24 22
26
Arsenal Sarandi
25 12 - 34 -22 21

So sánh

48Trận đấu38
73Ghi được48
61Thủng lưới55
1.52Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn18
44Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu