Platense
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Defensa Y Justicia

Platense vs Defensa Y Justicia

Tỷ số chung cuộc: Platense 0-0 Defensa Y Justicia tại Copa de la Liga Profesional, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Platense thắng 3, hòa 3, Defensa Y Justicia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Copa de la Liga Profesional · Round · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Ciudad de Vicente López, Vicente López, Provincia de Buenos Aires
Phong độ
LDLLW Platense
DWWLW Defensa Y Justicia
  1. 11' Darío Cáceres
  2. 39' Jonathan Berón
  3. HT0-0
  4. 56' D. Barbona M. Duarte
  5. 56' S. Solari J. Berón
  6. 56' A. Sant'Anna T. Escalante
  7. 63' R. Martínez G. Gudiño
  8. 63' M. Zalazar A. Ocampo
  9. 73' I. Rossi F. Díaz
  10. 74' F. Russo L. Ferreyra
  11. 74' G. Togni R. Bogarín
  12. 74' N. Fernández L. Pratto
  13. 88' Julián López
  14. 90' N. Servetto Mateo Pellegrino
  15. FT0-0

Đội hình

Platense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Palermo
  1. 12R. Macagno 7.2
  2. 2R. Lozano 8.0
  3. 13I. Vázquez 7.2
  4. 6G. Suso 7.5
  5. 18S. Marcich 7.5
  6. 11N. Castro 6.9
  7. 8F. Díaz ▼ 73' 6.7
  8. 88G. Gudiño ▼ 63' 6.6
  9. 32L. Ferreyra ▼ 74' 7.6
  10. 10A. Ocampo ▼ 63' 7.3
  11. 7Mateo Pellegrino ▼ 90' 7.6

Dự bị 11

  1. 77R. Martínez ▲ 63' 6.9
  2. 43M. Zalazar ▲ 63' 6.7
  3. 5I. Rossi ▲ 73' 6.3
  4. 19F. Russo ▲ 74' 7.0
  5. 20N. Servetto ▲ 90'
  6. 33J. Cacciabue
  7. 3J. Infante
  8. 27M. Jacquet
  9. 24J. Pignani
  10. 23J. Blázquez
  11. 4N. Morgantini
Defensa Y Justicia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Vaccari
  1. 22C. Fiermarín 9.9
  2. 4N. Tripichio 7.5
  3. 2J. Malatini 7.3
  4. 21S. Ramos 7.3
  5. 26D. Cáceres 7.0
  6. 8J. López 7.2
  7. 15T. Escalante ▼ 56' 7.2
  8. 12J. Berón ▼ 56' 6.6
  9. 10R. Bogarín ▼ 74' 6.9
  10. 7M. Duarte ▼ 56' 6.9
  11. 18L. Pratto ▼ 74' 6.7

Dự bị 12

  1. 19D. Barbona ▲ 56' 6.3
  2. 27S. Solari ▲ 56' 6.5
  3. 32A. Sant'Anna ▲ 56' 6.9
  4. 11G. Togni ▲ 74' 6.5
  5. 29N. Fernández ▲ 74' 6.3
  6. 9A. Ríos
  7. 25T. Cardona
  8. 36F. Echevarría
  9. 6D. Gissi
  10. 35B. Schamine
  11. 13E. Lucero
  12. 23E. Bologna

Thống kê

007
430
50%Kiểm soát bóng50%
22Dứt điểm6
10Trúng đích1
8Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
7Phạt góc4
2Việt vị1
10Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
1Cứu thua10
335Chuyền bóng361
238Chuyền chính xác262
71%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Huracan
14 19 - 11 +8 26
1
Racing Club de Avellaneda
14 22 - 16 +6 24
2
Godoy Cruz
14 14 - 9 +5 22
2
River Plate
14 24 - 16 +8 24
3
Banfield
14 11 - 6 +5 23
3
Belgrano Cordoba
14 20 - 18 +2 21
4
Platense
14 13 - 16 -3 20
4
Rosario Central
14 17 - 13 +4 23
5
Central Cordoba de Santiago
14 11 - 14 -3 19
5
Club Atlético Independiente
14 15 - 11 +4 23
6
Newell's Old Boys
14 14 - 10 +4 18
6
Velez Sarsfield
14 17 - 14 +3 22
7
Boca Juniors
14 17 - 16 +1 18
7
Instituto Cordoba
14 11 - 7 +4 20
8
Colon Santa Fe
14 19 - 17 +2 20
8
San Lorenzo
14 11 - 11 0 18
9
Estudiantes de La Plata
14 11 - 13 -2 17
9
Talleres Cordoba
14 15 - 15 0 17
10
Atletico Tucuman
14 9 - 12 -3 17
10
Sarmiento Junin
14 8 - 8 0 16
11
Gimnasia L.P.
14 13 - 21 -8 15
11
Union Santa Fe
14 10 - 13 -3 16
12
Argentinos JRS
13 18 - 22 -4 13
12
Defensa Y Justicia
14 12 - 16 -4 14
13
Arsenal Sarandi
14 10 - 15 -5 13
13
Tigre
14 8 - 13 -5 13
14
Barracas Central
13 9 - 20 -11 13
14
Lanus
14 9 - 14 -5 12

So sánh

46Trận đấu59
43Ghi được75
48Thủng lưới57
0.93Bàn thắng mỗi trận1.27
17Giữ sạch lưới25
15Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu