Defensa Y Justicia vs Platense
Tỷ số chung cuộc: Defensa Y Justicia 1-1 Platense tại Liga Profesional Argentina, 25 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Defensa Y Justicia thắng 3, hòa 3, Platense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Norberto Tito Tomaghello, Florencio Varela, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- H. Mastrángelo
- Phong độ
- DWWLW Defensa Y Justicia
- DLDLL Platense
- HT0-0
- 46' ▲ H. Canteros ▼ F. Baldassarra
- 46' ▲ B. Mansilla ▼ G. Bergessio
- 61' ▲ M. Bogado ▼ F. Gonzales
- 65' ▲ M. Duarte ▼ F. Pizzini
- 66' ▲ T. Galván ▼ G. Hachen
- 69' ▲ N. Delgadillo ▼ A. Schott
- 76' A. Soto
- 78' 0-1 H. Canteros
- 79' ▲ G. Alanís ▼ A. Soto
- 80' C. Rotondi
- 83' ▲ R. Contreras ▼ I. Schor
- 84' ▲ L. Albertengo ▼ C. Rotondi
- 84' ▲ A. Fontana ▼ N. Tripichio
- 89' M. Merentiel · A. Fontana 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 22E. Unsain 6.9
- 28J. Rodríguez 8.0
- 14N. Tripichio ▼ 84' 7.0
- 13A. Soto ▼ 79' 6.9
- 6N. Colombo 7.7
- 5K. Gutiérrez 7.9
- 29F. Pizzini ▼ 65' 6.6
- 19G. Hachen ▼ 66' 7.3
- 10W. Bou 6.7
- 9M. Merentiel ⚽ 7.9
- 11C. Rotondi ▼ 84' 6.5
Dự bị 11
- 34M. Duarte ▲ 65' 6.2
- 33T. Galván ▲ 66' 6.6
- 17G. Alanís ▲ 79' 6.6
- 7L. Albertengo ▲ 84' 6.3
- 32A. Fontana ▲ 84' 7.2
- 24H. Fernández
- 36L. Amade
- 8M. Rodríguez
- 27H. Silva
- 25T. Cardona
- 20B. Cuello
- 1J. De Olivera 7.3
- 16H. Ruiz Díaz 6.9
- 6G. Suso 6.6
- 3J. Infante 6.6
- 4A. Schott ▼ 69' 6.3
- 24J. Pignani 7.6
- 5H. Lamberti 7.0
- 15F. Gonzales ▼ 61' 7.5
- 10F. Baldassarra ▼ 46' 6.9
- 26I. Schor ▼ 83' 6.5
- 9G. Bergessio ▼ 46' 6.6
Dự bị 12
- 14H. Canteros ⚽ ▲ 46' 7.2
- 11B. Mansilla ▲ 46' 6.3
- 8M. Bogado ▲ 61' 6.3
- 33N. Delgadillo ▲ 69' 6.3
- 27R. Contreras ▲ 83' 6.3
- 2K. Andrade
- 39T. Sandoval
- 30F. Cardozo
- 13N. Morgantini
- 20F. Russo
- 36L. Giménez
- 22M. Ledesma
Thống kê
02⚑13
⚑400
65%Kiểm soát bóng35%
23Dứt điểm9
8Trúng đích3
10Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
13Phạt góc4
2Việt vị1
8Phạm lỗi5
2Thẻ vàng0
2Cứu thua5
571Chuyền bóng294
486Chuyền chính xác193
85%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
51Trận đấu42
68Ghi được36
64Thủng lưới49
1.33Bàn thắng mỗi trận0.86
10Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai24