Platense
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Defensa Y Justicia

Platense vs Defensa Y Justicia

Tỷ số chung cuộc: Platense 0-0 Defensa Y Justicia tại Liga Profesional Argentina, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Platense thắng 3, hòa 3, Defensa Y Justicia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 22
Sân vận động
Estadio Ciudad de Vicente López, Vicente López, Provincia de Buenos Aires
Trọng tài
N. Arasa
Phong độ
DLDLL Platense
DWWLW Defensa Y Justicia
  1. 19' Rodrigo Contreras
  2. 27' Tomás Galván
  3. HT0-0
  4. 46' Adonis Frías
  5. 46' F. Baldassarra M. Bogado
  6. 46' V. Taborda J. Benítez
  7. 46' I. Schor H. Tijanovich
  8. 46' A. Sabella M. Zárate
  9. 58' F. Domínguez T. Galván
  10. 72' L. Otormín G. Alanís
  11. 74' Franco Baldassarra
  12. 80' Gastón Suso
  13. 86' Alexis Soto
  14. 86' L. Albertengo N. Fernández
  15. 87' L. Souto K. Gutiérrez
  16. FT0-0

Đội hình

Platense Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. De Felippe
  1. 22M. Ledesma 6.9
  2. 2R. González 7.3
  3. 6G. Suso 7.5
  4. 20F. Camargo 7.0
  5. 79A. Costa 6.6
  6. 8M. Bogado ▼ 46' 6.3
  7. 7H. Tijanovich ▼ 46' 6.3
  8. 21I. Gómez 7.5
  9. 10M. Zárate ▼ 46' 7.2
  10. 92J. Benítez ▼ 46' 6.6
  11. 27R. Contreras 7.2

Dự bị 12

  1. 32F. Baldassarra ▲ 46' 7.2
  2. 11V. Taborda ▲ 46' 7.3
  3. 26I. Schor ▲ 46' 6.2
  4. 23A. Sabella ▲ 46' 6.9
  5. 17S. Guerrero
  6. 33N. Delgadillo
  7. 31M. Pellegrino
  8. 25N. Casasola
  9. 3J. Infante
  10. 19C. Lattanzio
  11. 18F. Gino
  12. 1A. Sánchez
Defensa Y Justicia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Beccacece
  1. 22E. Unsain 7.3
  2. 14N. Tripichio 7.0
  3. 13A. Soto 6.9
  4. 2A. Frías 7.2
  5. 6N. Colombo 7.0
  6. 17G. Alanís ▼ 72' 6.3
  7. 11G. Togni 6.5
  8. 5K. Gutiérrez ▼ 87' 7.0
  9. 8J. López 7.2
  10. 33T. Galván ▼ 58' 6.6
  11. 9N. Fernández ▼ 86' 6.6

Dự bị 12

  1. 19F. Domínguez ▲ 58' 6.2
  2. 30L. Otormín ▲ 72' 6.5
  3. 7L. Albertengo ▲ 86'
  4. 4L. Souto ▲ 87'
  5. 1M. Peano
  6. 31F. Versaci
  7. 38E. Lucero
  8. 15T. Escalante
  9. 26E. Cannavo
  10. 20B. Cuello
  11. 39A. Morinigo
  12. 34M. Duarte

Thống kê

036
230
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm8
3Trúng đích0
8Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
6Phạt góc2
2Việt vị1
9Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
0Cứu thua3
353Chuyền bóng420
258Chuyền chính xác309
73%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Boca Juniors
27 34 - 28 +6 52
2
Racing Club de Avellaneda
27 41 - 24 +17 50
3
River Plate
27 43 - 22 +21 47
4
Huracan
27 35 - 21 +14 47
7
Tigre
27 41 - 32 +9 43
8
Argentinos JRS
27 33 - 24 +9 42
9
Gimnasia L.P.
27 26 - 18 +8 41
10
San Lorenzo
14 15 - 17 -2 15
11
Atletico Tucuman
14 13 - 23 -10 11
11
Newell's Old Boys
27 26 - 22 +4 40
12
Defensa Y Justicia
27 29 - 27 +2 40
13
Talleres Cordoba
27 28 - 26 +2 35
14
Club Atlético Independiente
27 31 - 31 0 35
14
Patronato
14 10 - 25 -15 10
15
Godoy Cruz
27 25 - 29 -4 35
16
Central Cordoba de Santiago
27 34 - 37 -3 34
17
Barracas Central
27 31 - 37 -6 34
18
Estudiantes de La Plata
27 28 - 40 -12 33
19
Platense
27 23 - 25 -2 32
20
Rosario Central
27 24 - 28 -4 32
21
Sarmiento Junin
27 27 - 32 -5 32
22
Union Santa Fe
27 28 - 36 -8 32
23
Arsenal Sarandi
27 28 - 29 -1 30
24
Banfield
27 23 - 29 -6 30
25
Colon Santa Fe
27 24 - 36 -12 29
26
Velez Sarsfield
27 30 - 33 -3 28
27
Lanus
27 22 - 40 -18 21
28
Aldosivi
27 16 - 48 -32 16

So sánh

42Trận đấu51
36Ghi được68
49Thủng lưới64
0.86Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu