Defensa Y Justicia vs Platense
Tỷ số chung cuộc: Defensa Y Justicia 1-2 Platense tại Liga Profesional Argentina, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Defensa Y Justicia thắng 3, hòa 3, Platense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 8
- Phong độ
- DWWLW Defensa Y Justicia
- LDLLW Platense
- 32' J. B. Miritello 1-0
- 38' Kevin Gutiérrez
- 38' Santiago Sosa
- 43' Ignacio Schor
- HT1-0
- 46' ▲ C. Ingenthron ▼ R. Lozano
- 46' 1-1 I. Schor · R. Herrera
- 48' 1-2 R. Martinez · R. Herrera
- 56' ▲ D. Barbona ▼ A. Hausch
- 56' ▲ L. Gonzalez ▼ S. Sosa
- 69' ▲ A. Lotti ▼ R. Martinez
- 69' ▲ N. Orsini ▼ I. Schor
- 70' ▲ Lenny Lobato ▼ A. Soto
- 79' ▲ B. Barros Schelotto ▼ G. Mainero
- 82' ▲ N. Stefanelli ▼ E. Aguilera
- 85' ▲ F. Bussio ▼ R. Herrera
- 89' Felipe Bussio
- FT1-2
Đội hình
- 25E. Bologna 6.3
- 28E. Aguilera ▼ 82' 6.7
- 29D. Fernandez 7.2
- 34R. Delgado 6.9
- 17A. Hausch ▼ 56' 6.5
- 22S. Sosa ▼ 56' 6.3
- 5K. Gutierrez 6.3
- 3A. Soto ▼ 70' 7.2
- 7A. Osorio 7.2
- 9J. B. Miritello ⚽ 7.3
- 24J. Gutierrez 6.3
Dự bị 12
- 1F. Masuero
- 2S. Lucero
- 11Lenny Lobato ▲ 70' 6.9
- 13L. Souto
- 14E. Cannavo
- 15N. Stefanelli ▲ 82' 6.3
- 19D. Barbona ▲ 56' 6.9
- 20L. Gonzalez ▲ 56' 7.3
- 21M. Miranda
- 23M. Aguiar
- 35B. Schamine
- 38T. Rubio
- 1A. Desabato 6.7
- 25J. Saborido 6.6
- 13I. Vazquez 7.2
- 6O. Salomon 7.2
- 22R. Lozano ▼ 46' 6.3
- 7G. Mainero ▼ 79' 6.5
- 5R. Herrera ⇢2 ▼ 85' 7.5
- 32F. Baldassarra 7.0
- 11F. Zapiola 6.5
- 77R. Martinez ⚽ ▼ 69' 7.7
- 26I. Schor ⚽ ▼ 69' 7.0
Dự bị 12
- 27F. Losas
- 24B. Barros Schelotto ▲ 79' 6.9
- 4E. Elizalde
- 43A. Maglione
- 38C. Ingenthron ▲ 46' 6.9
- 17F. Bussio ▲ 85' 6.3
- 29F. Minerva
- 23E. Roldan
- 21A. Lotti ▲ 69' 6.2
- 47B. Bosch
- 36N. Orsini ▲ 69' 6.3
- 9M. Rodriguez
Thống kê
02⚑5
⚑220
66%Kiểm soát bóng34%
13Dứt điểm14
4Trúng đích5
5Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn2
5Phạt góc2
2Việt vị2
6Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
0.25Bàn thắng ngăn chặn0.25
576Chuyền bóng292
508Chuyền chính xác213
88%Chính xác chuyền73%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
40Trận đấu38
39Ghi được33
51Thủng lưới39
0.98Bàn thắng mỗi trận0.87
11Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai20