Defensa Y Justicia vs Platense
Tỷ số chung cuộc: Defensa Y Justicia 1-3 Platense tại Liga Profesional Argentina, 29 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Defensa Y Justicia thắng 3, hòa 3, Platense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Norberto Tito Tomaghello, Florencio Varela, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- DWWLW Defensa Y Justicia
- DLDLL Platense
- 2' Juan Miritello
- 21' Carlos Villalba
- 34' 0-1 M. Pellegrino · A. Quiroga
- 40' Luciano Herrera
- 45' Franco Zapiola
- 45'+1 ▲ A. Ocampo ▼ F. Zapiola Yamartino
- HT0-1
- 46' ▲ C. Pérez ▼ J. López
- 46' ▲ E. Cannavo ▼ A. Portillo
- 53' 0-2 M. Pellegrino · C. Villalba
- 56' ▲ A. Osorio ▼ L. Ferreira
- 59' ▲ S. Marcich ▼ A. Lotti
- 70' ▲ M. Sosa ▼ L. Herrera
- 70' 0-3 G. Mainero
- 77' A. Osorio · A. Molinas 1-3
- 78' Abiel Osorio
- 79' ▲ A. Soto ▼ I. Galván
- 80' ▲ B. Rivero ▼ C. Villalba
- 80' ▲ R. Martínez ▼ M. Pellegrino
- 87' Agustin Quiroga
- 90'+5 Bautista Barros Schelotto
- FT1-3
Đội hình
- 22C. Fiermarín 6.3
- 6L. Ferreira ▼ 56' 6.3
- 28E. Aguilera 6.6
- 21S. Ramos Mingo 6.7
- 20A. Portillo ▼ 46' 7.2
- 8J. López ▼ 46' 6.7
- 5K. Gutiérrez 6.2
- 18I. Galván ▼ 79' 6.5
- 16A. Molinas ⇢ 7.3
- 9J. Miritello 6.3
- 27L. Herrera ▼ 70' 6.5
Dự bị 12
- 25C. Pérez ▲ 46' 6.6
- 14E. Cannavo ▲ 46' 6.3
- 7A. Osorio ⚽ ▲ 56' 7.2
- 32M. Sosa ▲ 70' 6.9
- 3A. Soto ▲ 79' 6.2
- 30K. López
- 13S. Lucero
- 2A. Berizovsky
- 24F. Marco
- 35B. Schamine
- 15R. García
- 42A. Valenzuela
- 31J. Cozzani 7.7
- 4B. Barros Schelotto 6.5
- 13I. Vázquez 7.3
- 6G. Suso 7.0
- 27A. Quiroga ⇢ 7.7
- 7G. Mainero ⚽ 6.9
- 8F. Juárez 7.7
- 5C. Villalba ⇢ ▼ 80' 7.5
- 15F. Zapiola Yamartino ▼ 45' 6.2
- 33A. Lotti ▼ 59' 6.6
- 9M. Pellegrino ⚽2 ▼ 80' 8.5
Dự bị 12
- 10A. Ocampo ▲ 45' 6.9
- 18S. Marcich ▲ 59' 6.6
- 23B. Rivero ▲ 80' 6.9
- 77R. Martínez ▲ 80' 6.7
- 32N. Sumavil
- 43L. Montenegro
- 26I. Schor
- 28N. Ortíz
- 29F. Minerva
- 24O. Salomón
- 2J. Pignani
- 11F. Baldassarra
Thống kê
03⚑8
⚑140
65%Kiểm soát bóng35%
21Dứt điểm9
6Trúng đích6
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn0
8Phạt góc1
3Việt vị1
16Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
3Cứu thua5
0.74Bàn thắng ngăn chặn0.74
459Chuyền bóng240
356Chuyền chính xác150
78%Chính xác chuyền63%
2.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 38 - 16 | +22 | 51 | |
| 2 | 27 | 34 - 27 | +7 | 48 | |
| 3 | 27 | 42 - 30 | +12 | 46 | |
| 4 | 27 | 28 - 18 | +10 | 46 | |
| 5 | 27 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 6 | 27 | 30 - 23 | +7 | 42 | |
| 7 | 27 | 25 - 17 | +8 | 40 | |
| 8 | 27 | 28 - 27 | +1 | 40 | |
| 9 | 27 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 10 | 27 | 20 - 18 | +2 | 39 | |
| 11 | 27 | 23 - 25 | -2 | 38 | |
| 12 | 27 | 36 - 34 | +2 | 36 | |
| 13 | 27 | 32 - 31 | +1 | 36 | |
| 14 | 27 | 28 - 31 | -3 | 36 | |
| 15 | 27 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 16 | 27 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 17 | 27 | 26 - 27 | -1 | 35 | |
| 18 | 27 | 27 - 30 | -3 | 34 | |
| 19 | 27 | 21 - 23 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 27 - 30 | -3 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 33 | -6 | 32 | |
| 22 | 27 | 29 - 36 | -7 | 31 | |
| 23 | 27 | 22 - 28 | -6 | 30 | |
| 24 | 27 | 20 - 26 | -6 | 29 | |
| 25 | 27 | 22 - 35 | -13 | 28 | |
| 26 | 27 | 18 - 28 | -10 | 26 | |
| 27 | 27 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 28 | 27 | 15 - 33 | -18 | 23 |
So sánh
34Trận đấu29
32Ghi được20
43Thủng lưới18
0.94Bàn thắng mỗi trận0.69
9Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn4
18Hiệp hai10