Atletico Tucuman
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Sarmiento Junin

Atletico Tucuman vs Sarmiento Junin

Tỷ số chung cuộc: Atletico Tucuman 1-2 Sarmiento Junin tại Liga Profesional Argentina, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico Tucuman thắng 5, hòa 1, Sarmiento Junin thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · Clausura · Vòng 4
Phong độ
DDWLD Atletico Tucuman
WWLWD Sarmiento Junin
  1. 38' Mauricio Martínez
  2. HT0-0
  3. 61' U. Gimenez J. Contrera
  4. 61' Diego Churin J. Herrera
  5. 61' G. Arturia J. Insaurralde
  6. 69' 0-1 J. Marabel11m
  7. 71' 0-2 J. Mavilla
  8. 72' M. Brondo N. Franco
  9. 80' G. Gonzalez J. Mavilla
  10. 81' A. Canelo N. Lamendola
  11. 81' L. Di Placido R. Tesuri
  12. 81' R. Granillo M. Villa
  13. 81' L. Vallejo · C. D. Ferreira Namandu 1-2
  14. 89' G. Diaz J. Marabel
  15. 90'+4 Santiago Salle
  16. 90' R. Paunero I. Galvan
  17. FT1-2

Đội hình

Atletico Tucuman Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Julio Falcioni
  1. 1L. Ingolotti 6.3
  2. 3M. Villa ▼ 81' 6.0
  3. 26C. D. Ferreira Namandu 7.7
  4. 36L. Vallejo 7.3
  5. 21I. Galvan ▼ 90' 7.2
  6. 5J. Fernandez 7.3
  7. 11R. Tesuri ▼ 81' 6.0
  8. 31L. Godoy 6.2
  9. 10N. Franco ▼ 72' 6.0
  10. 23N. Lamendola ▼ 81' 6.3
  11. 18R. Ruiz 7.0

Dự bị 12

  1. 25T. Durso
  2. 17J. Rodriguez
  3. 14A. Canelo ▲ 81' 6.3
  4. 24L. Di Placido ▲ 81' 6.9
  5. 6G. Ferrari
  6. 27R. Granillo ▲ 81' 6.7
  7. 8E. Ham
  8. 28G. Compagnucci
  9. 45K. Ortiz
  10. 22F. Pimienta
  11. 30M. Brondo ▲ 72' 6.7
  12. 2R. Paunero ▲ 90'
Sarmiento Junin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Facundo Sava
  1. 12T. Ayala 7.5
  2. 8S. Salle 6.6
  3. 44R. Orihuela 6.5
  4. 2J. Insaurralde ▼ 61' 6.7
  5. 3L. Suarez 6.9
  6. 19J. Contrera ▼ 61' 6.2
  7. 15C. Zabala 7.2
  8. 16M. Martinez 6.7
  9. 21J. Mavilla ▼ 80' 8.2
  10. 27J. Marabel ▼ 89' 6.3
  11. 24J. Herrera ▼ 61' 6.3

Dự bị 12

  1. 1I. Arboleda
  2. 7P. Magnin
  3. 20U. Gimenez ▲ 61' 6.5
  4. 23E. Gimenez
  5. 10J. Renteria
  6. 9Diego Churin ▲ 61' 6.3
  7. 11G. Gonzalez ▲ 80' 6.3
  8. 5M. Garcia
  9. 6G. Arturia ▲ 61' 6.7
  10. 33G. Diaz ▲ 89'
  11. 29T. Santamaria
  12. 35F. Alaggia

Thống kê

0013
420
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm11
7Trúng đích5
4Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
13Phạt góc4
4Việt vị0
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
3Cứu thua5
0.01Bàn thắng ngăn chặn0.01
300Chuyền bóng253
226Chuyền chính xác167
75%Chính xác chuyền66%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Argentinos JRS
16 17 - 13 +4 29
3
Velez Sarsfield
16 18 - 12 +6 28
4
Rosario Central
16 20 - 16 +4 28
5
Boca Juniors
9 12 - 11 +1 14
5
Independ. Rivadavia
9 13 - 13 0 14
6
Belgrano Cordoba
9 9 - 6 +3 13
6
Club Atlético Independiente
9 8 - 7 +1 14
6
Gimnasia L.P.
16 19 - 19 0 26
7
Lanus
9 11 - 8 +3 13
7
River Plate
9 12 - 10 +2 13
8
Union Santa Fe
9 16 - 14 +2 13
9
Huracan
9 8 - 7 +1 13
9
Instituto Cordoba
16 17 - 17 0 21
10
Defensa Y Justicia
16 18 - 21 -3 19
10
San Lorenzo
9 4 - 6 -2 11
10
Tigre
16 18 - 15 +3 20
11
Barracas Central
9 5 - 6 -1 12
11
Estudiantes de La Plata
9 9 - 9 0 10
11
Gimnasia M.
16 14 - 22 -8 19
11
Sarmiento Junin
16 13 - 20 -7 19
12
Banfield
9 9 - 14 -5 8
13
Atletico Tucuman
16 15 - 20 -5 14
13
Platense
9 9 - 14 -5 9
14
Aldosivi
9 11 - 16 -5 5
14
Newell's Old Boys
16 15 - 27 -12 15
14
Talleres Cordoba
9 10 - 14 -4 8
15
Central Cordoba de Santiago
9 5 - 11 -6 7
15
Deportivo Riestra
16 5 - 12 -7 11
15
Estudiantes de Rio Cuarto
16 5 - 24 -19 5
15
Racing Club de Avellaneda
9 8 - 15 -7 5

So sánh

11Trận đấu10
12Ghi được16
6Thủng lưới15
1.09Bàn thắng mỗi trận1.6
7Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu