Atletico Tucuman vs Sarmiento Junin
Tỷ số chung cuộc: Atletico Tucuman 1-0 Sarmiento Junin tại Liga Profesional Argentina, 19 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico Tucuman thắng 5, hòa 1, Sarmiento Junin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Monumental Presidente José Fierro, San Miguel de Tucumán, Provincia de Tucumán
- Trọng tài
- J. Baliño
- Phong độ
- WDDWL Atletico Tucuman
- WWLWD Sarmiento Junin
- 5' Manuel Guanini
- HT0-0
- 56' Federico Paradela
- 61' Joaquín Pereyra
- 62' ▲ Y. Arismendi ▼ F. Paradela
- 62' ▲ J. Torres ▼ J. Toledo
- 62' ▲ J. Brea ▼ L. Gondou
- 69' Guillermo Acosta
- 73' ▲ M. Coronel ▼ R. Carrera
- 73' ▲ I. Maestro Puch ▼ C. Menéndez
- 80' ▲ G. Mainero ▼ J. Rosso
- 83' ▲ A. Lotti ▼ R. Ruiz Rodríguez
- 83' ▲ R. Tesuri ▼ C. Rius
- 85' ▲ S. Quiroga ▼ L. Castro
- 85' I. Maestro Puch · A. Lotti 1-0
- 90' Yair Arismendi
- 90'+4 ▲ G. Gil Romero ▼ J. Pereyra
- FT1-0
Đội hình
- 16C. Lampe 6.9
- 2B. Bianchi 7.6
- 39M. Orihuela 6.3
- 26M. Capasso 7.5
- 21M. Garay 7.0
- 12C. Rius ▼ 83' 6.5
- 8G. Acosta 8.2
- 23R. Carrera ▼ 73' 6.6
- 22J. Pereyra ▼ 90' 7.5
- 11C. Menéndez ▼ 73' 6.7
- 18R. Ruiz Rodríguez ▼ 83' 6.9
Dự bị 12
- 37M. Coronel ▲ 73' 6.7
- 32I. Maestro Puch ⚽ ▲ 73' 7.7
- 9A. Lotti ▲ 83' 7.2
- 24R. Tesuri ▲ 83' 6.7
- 31G. Gil Romero ▲ 90'
- 35J. Sandoval
- 30G. Risso Patrón
- 27N. Thaller
- 28A. Balanta
- 19E. Isnaldo
- 15F. Di Franco
- 17T. Marchiori
- 24S. Meza 7.9
- 2G. Sauro 7.2
- 25G. Bettini 7.3
- 16F. Andueza 7.3
- 22M. Guanini 6.7
- 17J. Rosso ▼ 80' 6.6
- 19L. Castro ▼ 85' 6.9
- 52E. Méndez 6.6
- 39F. Paradela ▼ 62' 6.3
- 36J. Toledo ▼ 62' 6.5
- 32L. Gondou ▼ 62' 7.2
Dự bị 12
- 26Y. Arismendi ▲ 62' 6.5
- 9J. Torres ▲ 62' 6.6
- 21J. Brea ▲ 62' 6.3
- 8G. Mainero ▲ 80' 6.3
- 10S. Quiroga ▲ 85' 6.2
- 33G. Díaz
- 5F. Martínez
- 38J. Ayala
- 29Manuel García
- 14D. Gallardo
- 4Y. Garnier
- 28J. Gho
Thống kê
02⚑7
⚑030
63%Kiểm soát bóng37%
25Dứt điểm7
8Trúng đích2
11Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm4
13Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
7Phạt góc0
2Việt vị0
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
2Cứu thua6
459Chuyền bóng277
387Chuyền chính xác196
84%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
43Trận đấu42
47Ghi được44
46Thủng lưới58
1.09Bàn thắng mỗi trận1.05
15Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai21