Sarmiento Junin vs Atletico Tucuman
Tỷ số chung cuộc: Sarmiento Junin 1-2 Atletico Tucuman tại Liga Profesional Argentina, 3 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sarmiento Junin thắng 4, hòa 1, Atletico Tucuman thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Eva Perón de Junín, Junín, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- L. Rey Hilfer
- Phong độ
- WWLWD Sarmiento Junin
- DDWLD Atletico Tucuman
- 13' M. Herrera 1-0
- 28' Gabriel Risso Patrón
- 29' Guillermo Acosta
- 33' ▲ N. Aguirre ▼ O. Benítez
- HT1-0
- 46' ▲ F. Mussis ▼ C. Erbes
- 50' Jonathan Torres
- 53' Santiago Vergini
- 58' ▲ J. Toledo ▼ A. Lotti
- 58' ▲ L. Heredia ▼ R. Ruiz
- 63' 1-1 J. Toledo · R. Carrera
- 64' ▲ G. Graciani ▼ B. Borasi
- 68' ▲ F. Vázquez ▼ F. Montero
- 68' ▲ G. Vadalá ▼ S. Quiroga
- 70' Javier Toledo
- 72' Guido Vadalá
- 83' ▲ C. Pombo ▼ F. Bravo
- 84' ▲ E. Montaño ▼ J. Torres
- 87' Marcelo Herrera
- 88' 1-2 J. Toledo · M. Ortiz
- 89' Martín García
- 89' ▲ A. Lagos ▼ R. Carrera
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Vicentini 6.3
- 14M. Herrera ⚽ 7.2
- 18B. Salvareschi 7.2
- 3F. Castet 6.7
- 15Martín García 6.2
- 30F. Montero ▼ 68' 7.2
- 22F. Bravo ▼ 83' 6.6
- 17G. Alanís 6.7
- 10S. Quiroga ▼ 68' 6.3
- 9J. Torres ▼ 84' 6.3
- 31B. Borasi ▼ 64' 6.2
Dự bị 12
- 7G. Graciani ▲ 64' 6.3
- 5F. Vázquez ▲ 68' 6.9
- 11G. Vadalá ▲ 68' 6.3
- 8C. Pombo ▲ 83' 6.3
- 36E. Montaño ▲ 84' 6.2
- 28J. Gho
- 20J. Antonini
- 37J. Cavigilia
- 12F. Ferrero
- 38M. Molina
- 25L. Puñet
- 26Y. Arismendi
- 1C. Lucchetti 6.3
- 33S. Vergini 6.9
- 24G. Ortíz 7.2
- 2M. Ortiz ⇢ 7.6
- 30G. Risso 7.2
- 21C. Erbes ▼ 46' 6.3
- 8G. Acosta 4.9
- 23R. Carrera ⇢ ▼ 89' 7.9
- 26O. Benítez ▼ 33' 6.2
- 9A. Lotti ▼ 58' 6.2
- 18R. Ruiz ▼ 58' 6.0
Dự bị 11
- 19N. Aguirre ▲ 33' 7.0
- 7F. Mussis ▲ 46' 7.3
- 22J. Toledo ⚽2 ▲ 58' 8.5
- 10L. Heredia ▲ 58' 6.7
- 14A. Lagos ▲ 89'
- 11M. Alustiza
- 17T. Marchiori
- 25C. Albornoz
- 4G. Toledo
- 6M. Osores
- 5A. Bustos
Thống kê
04⚑2
⚑431
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm14
3Trúng đích3
3Chệch đích5
1Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn6
2Phạt góc4
2Việt vị0
23Phạm lỗi17
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
305Chuyền bóng317
186Chuyền chính xác189
61%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
39Trận đấu38
33Ghi được46
53Thủng lưới66
0.85Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai25