Sarmiento Junin
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Atletico Tucuman

Sarmiento Junin vs Atletico Tucuman

Tỷ số chung cuộc: Sarmiento Junin 3-0 Atletico Tucuman tại Liga Profesional Argentina, 20 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sarmiento Junin thắng 4, hòa 1, Atletico Tucuman thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Eva Perón de Junín, Junín, Provincia de Buenos Aires
Trọng tài
J. Baliño
Phong độ
WWLWD Sarmiento Junin
WDDWL Atletico Tucuman
  1. HT0-0
  2. 46' Y. Arismendi G. Alanís
  3. 46' L. Montoya 1-0
  4. 56' F. Campos M. Ortiz
  5. 57' Mauro Osores
  6. 57' R. Tesuri C. Rius
  7. 57' C. Menéndez G. Acosta
  8. 60' Yair Arismendi
  9. 61' P. Cucchi · Y. Arismendi 2-0
  10. 63' M. Orihuela G. Risso
  11. 69' S. Quiroga G. Núñez
  12. 69' G. Graciani G. Mainero
  13. 71' Cristian Erbes
  14. 75' F. Mancinelli P. Cucchi
  15. 79' R. Ruiz L. Heredia
  16. 80' L. Gondou J. Torres
  17. 85' L. Gondou · G. Graciani 3-0
  18. 87' Felipe Campos
  19. 90'+2 Julián Chicco
  20. FT3-0

Đội hình

Sarmiento Junin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Sciacqua
  1. 1M. Vicentini 8.3
  2. 25M. Molina 6.6
  3. 24L. Montoya 7.9
  4. 18B. Salvareschi 7.7
  5. 23N. Bazzana 6.9
  6. 11G. Núñez ▼ 69' 6.6
  7. 17G. Alanís ▼ 46' 6.5
  8. 32G. Mainero ▼ 69' 7.2
  9. 5J. Chicco 7.0
  10. 30P. Cucchi ▼ 75' 7.2
  11. 9J. Torres ▼ 80' 6.9

Dự bị 12

  1. 26Y. Arismendi ▲ 46' 7.0
  2. 10S. Quiroga ▲ 69' 6.6
  3. 7G. Graciani ▲ 69' 7.2
  4. 2F. Mancinelli ▲ 75' 6.7
  5. 19L. Gondou ▲ 80' 7.6
  6. 12F. Ferrero
  7. 8C. Pombo
  8. 31B. Borasi
  9. 3F. Castet
  10. 29Manuel García
  11. 15Martín García
  12. 39F. Paradela
Atletico Tucuman Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. De Felippe
  1. 1C. Lucchetti 6.0
  2. 27S. Vergini 6.2
  3. 2M. Ortiz ▼ 56' 6.3
  4. 30G. Risso ▼ 63' 6.3
  5. 6M. Osores 6.9
  6. 21C. Erbes 7.2
  7. 8G. Acosta ▼ 57' 7.0
  8. 22J. Pereyra 6.9
  9. 12C. Rius ▼ 57' 6.3
  10. 10L. Heredia ▼ 79' 7.5
  11. 9A. Lotti 6.2

Dự bị 11

  1. 4F. Campos ▲ 56' 6.3
  2. 24R. Tesuri ▲ 57' 6.5
  3. 11C. Menéndez ▲ 57' 6.6
  4. 39M. Orihuela ▲ 63' 6.3
  5. 18R. Ruiz ▲ 79' 6.7
  6. 16N. Laméndola
  7. 25C. Albornoz
  8. 26O. Benítez
  9. 17T. Marchiori
  10. 34L. Naranjo
  11. 7F. Mussis

Thống kê

025
530
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm14
4Trúng đích6
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị2
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
5Cứu thua1
402Chuyền bóng470
256Chuyền chính xác338
64%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Defensa Y Justicia
25 43 - 24 +19 47
3
River Plate
13 25 - 11 +14 21
3
Talleres Cordoba
25 38 - 28 +10 46
4
Boca Juniors
25 35 - 19 +16 41
5
Velez Sarsfield
25 34 - 21 +13 39
6
Estudiantes de La Plata
25 43 - 31 +12 39
7
Colon Santa Fe
25 26 - 31 -5 39
8
Huracan
25 28 - 25 +3 38
9
Club Atlético Independiente
25 27 - 24 +3 38
10
Lanus
25 44 - 43 +1 37
11
Gimnasia L.P.
25 27 - 28 -1 36
12
Union Santa Fe
25 32 - 32 0 34
13
Aldosivi
25 29 - 39 -10 33
14
Argentinos JRS
25 26 - 25 +1 32
15
Racing Club de Avellaneda
25 24 - 23 +1 32
16
Rosario Central
25 39 - 41 -2 32
17
Godoy Cruz
25 35 - 33 +2 31
18
Platense
25 36 - 36 0 31
19
Newell's Old Boys
25 24 - 32 -8 28
20
Banfield
25 20 - 25 -5 27
21
San Lorenzo
25 23 - 33 -10 27
22
Central Cordoba de Santiago
25 30 - 36 -6 26
23
Patronato
25 23 - 35 -12 25
24
Sarmiento Junin
25 23 - 33 -10 24
25
Atletico Tucuman
25 22 - 46 -24 22
26
Arsenal Sarandi
25 12 - 34 -22 21

So sánh

39Trận đấu38
33Ghi được46
53Thủng lưới66
0.85Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu