Sarmiento Junin vs Atletico Tucuman
Tỷ số chung cuộc: Sarmiento Junin 1-0 Atletico Tucuman tại Liga Profesional Argentina, 10 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sarmiento Junin thắng 4, hòa 1, Atletico Tucuman thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Eva Perón de Junín, Junín, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- S. Trucco
- Phong độ
- WWLWD Sarmiento Junin
- DDWLD Atletico Tucuman
- 12' Yair Arismendi
- 30' Marcelo Ortíz
- HT0-0
- 59' Ramiro Carrera
- 65' ▲ J. Brea ▼ Y. Arismendi
- 65' ▲ S. Quiroga ▼ G. Mainero
- 66' L. López · J. Torres 1-0
- 67' ▲ G. Gil ▼ G. Acosta
- 67' ▲ R. Ruiz ▼ F. Coman
- 67' ▲ R. Tesuri ▼ N. Laméndola
- 71' ▲ L. Gondou ▼ L. López
- 77' Joaquín Pereyra
- 83' ▲ H. Mancilla ▼ J. Chicco
- 87' Harrinson Mancilla
- 87' ▲ I. Puch ▼ M. Garay
- 89' Nicolás Thaller
- FT1-0
Đội hình
- 42L. Acosta 7.9
- 25G. Bettini 7.0
- 16F. Andueza 7.3
- 22M. Guanini 7.3
- 24L. Montoya 6.7
- 52E. Méndez 7.2
- 8G. Mainero ▼ 65' 6.9
- 5J. Chicco ▼ 83' 7.0
- 26Y. Arismendi ▼ 65' 7.0
- 7L. López ⚽ ▼ 71' 7.6
- 9J. Torres ⇢ 7.3
Dự bị 12
- 21J. Brea ▲ 65' 6.9
- 10S. Quiroga ▲ 65' 7.0
- 19L. Gondou ▲ 71' 6.9
- 31H. Mancilla ▲ 83' 6.3
- 99J. Cabrera
- 15Martín García
- 20N. Femia
- 74G. Sauro
- 39F. Paradela
- 35F. Rasmussen
- 6F. Vismara
- 3F. Castet
- 17T. Marchiori 7.7
- 2M. Ortiz 6.7
- 27N. Thaller 6.9
- 30G. Risso 7.0
- 21M. Garay ▼ 87' 6.9
- 8G. Acosta ▼ 67' 6.9
- 23R. Carrera 7.2
- 22J. Pereyra 6.9
- 10L. Heredia 6.9
- 16N. Laméndola ▼ 67' 6.3
- 28F. Coman ▼ 67' 6.9
Dự bị 11
- 31G. Gil ▲ 67' 6.7
- 18R. Ruiz ▲ 67' 6.3
- 24R. Tesuri ▲ 67' 6.7
- 32I. Puch ▲ 87'
- 33M. Valor
- 5R. Cristóbal
- 26M. Capasso
- 4F. Campos
- 12C. Rius
- 1N. Campisi
- 3A. Doldán
Thống kê
02⚑9
⚑640
46%Kiểm soát bóng54%
17Dứt điểm15
8Trúng đích4
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn6
9Phạt góc6
1Việt vị1
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
4Cứu thua7
296Chuyền bóng352
201Chuyền chính xác255
68%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
42Trận đấu43
44Ghi được47
58Thủng lưới46
1.05Bàn thắng mỗi trận1.09
11Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai25