Sarmiento Junin
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Atletico Tucuman

Sarmiento Junin vs Atletico Tucuman

Tỷ số chung cuộc: Sarmiento Junin 2-2 Atletico Tucuman tại Liga Profesional Argentina, 18 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sarmiento Junin thắng 4, hòa 1, Atletico Tucuman thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 5
Phong độ
WWLWD Sarmiento Junin
DDWLD Atletico Tucuman
  1. 6' J. Ardaiz · I. Morales 1-0
  2. 39' Gabriel Díaz
  3. 45' J. Ardaiz 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' J. Godoy G. Diaz
  6. 46' M. Garcia E. Gimenez
  7. 46' C. Auzqui A. Sanchez
  8. 46' M. Coronel M. Bajamich
  9. 48' Franco Nicola
  10. 56' Joel Godoy
  11. 62' N. Lamendola N. Franco
  12. 62' K. Lopez L. Godoy
  13. 75' Facundo Roncaglia
  14. 75' S. Rodriguez J. Ardaiz
  15. 75' L. Pratto I. Morales
  16. 75' R. Ruiz M. Villa
  17. 80' S. Morales F. Roncaglia
  18. 81' Miguel Brizuela
  19. 84' Leandro Díaz
  20. 87' 2-1 M. Coronel · N. Lamendola
  21. 90'+2 Kevin Ortíz
  22. 90' 2-2 C. Auzqui
  23. FT2-2

Đội hình

Sarmiento Junin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Facundo Sava
  1. 42L. Acosta 7.2
  2. 21A. Vigo 6.6
  3. 14F. Roncaglia ▼ 80' 6.7
  4. 2J. Insaurralde 6.9
  5. 33G. Diaz ▼ 46' 6.3
  6. 19J. Contrera 7.0
  7. 25C. Villalba 6.2
  8. 23E. Gimenez ▼ 46' 6.2
  9. 22G. Gonzalez 7.5
  10. 18I. Morales ▼ 75' 7.2
  11. 9J. Ardaiz ⚽2 ▼ 75' 9.3

Dự bị 12

  1. 32J. Devecchi
  2. 39J. Godoy ▲ 46' 6.9
  3. 36S. Morales ▲ 80' 6.2
  4. 34A. Seyral
  5. 17J. Vallejos
  6. 29J. Gomez
  7. 11S. Rodriguez ▲ 75' 6.2
  8. 5M. Garcia ▲ 46' 6.2
  9. 26Y. Arismendi
  10. 15L. Suhr
  11. 20F. Frias
  12. 12L. Pratto ▲ 75' 6.7
Atletico Tucuman Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Lucas Andres Pusineri Bignone
  1. 1M. Mansilla 7.3
  2. 3M. Villa ▼ 75' 5.9
  3. 6G. Ferrari 6.2
  4. 13M. Ortiz 6.9
  5. 33M. Brizuela 5.9
  6. 10N. Franco ▼ 62' 6.3
  7. 5A. Sanchez ▼ 46' 6.3
  8. 45K. Ortiz 7.5
  9. 24L. Godoy ▼ 62' 6.7
  10. 9M. Bajamich ▼ 46' 6.3
  11. 27L. Diaz 6.5

Dự bị 12

  1. 12J. Gonzalez
  2. 4D. Martinez
  3. 14F. Grillo
  4. 8G. Acosta
  5. 22R. Ruiz ▲ 75' 6.3
  6. 23N. Lamendola ▲ 62' 7.9
  7. 28C. Auzqui ▲ 46' 7.3
  8. 30K. Lopez ▲ 62' 6.9
  9. 34P. Roman
  10. 37E. Godoy
  11. 11M. Coronel ▲ 46' 7.5
  12. 29L. Cabrera

Thống kê

033
840
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm19
6Trúng đích8
3Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn6
3Phạt góc8
2Việt vị1
21Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
6Cứu thua3
0.03Bàn thắng ngăn chặn0.03
319Chuyền bóng418
224Chuyền chính xác300
70%Chính xác chuyền72%
1.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Boca Juniors
16 28 - 12 +16 29
1
Rosario Central
16 18 - 8 +10 31
2
Lanus
16 20 - 13 +7 30
2
Union Santa Fe
16 20 - 13 +7 25
3
Deportivo Riestra
16 19 - 12 +7 28
3
Racing Club de Avellaneda
16 16 - 13 +3 25
4
Central Cordoba de Santiago
16 17 - 11 +6 24
4
Velez Sarsfield
16 19 - 12 +7 26
5
Argentinos JRS
16 18 - 13 +5 24
5
San Lorenzo
16 13 - 11 +2 24
6
Barracas Central
16 19 - 17 +2 23
6
River Plate
16 20 - 15 +5 22
7
Gimnasia L.P.
16 14 - 16 -2 22
7
Tigre
16 14 - 13 +1 22
8
Estudiantes de La Plata
16 17 - 18 -1 21
8
Talleres Cordoba
16 9 - 12 -3 21
9
Banfield
16 15 - 21 -6 21
9
Sarmiento Junin
16 13 - 17 -4 20
10
Belgrano Cordoba
16 13 - 11 +2 20
10
San Martin S.J.
16 13 - 16 -3 19
11
Club Atlético Independiente
16 14 - 13 +1 18
11
Huracan
16 10 - 15 -5 20
12
Atletico Tucuman
16 17 - 22 -5 18
12
Defensa Y Justicia
16 14 - 19 -5 19
13
Aldosivi
16 13 - 18 -5 18
13
Instituto Cordoba
16 9 - 17 -8 16
14
Godoy Cruz
16 11 - 19 -8 12
14
Independ. Rivadavia
16 14 - 17 -3 16
15
Newell's Old Boys
16 13 - 23 -10 14
15
Platense
16 12 - 25 -13 12
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)

So sánh

33Trận đấu35
24Ghi được40
37Thủng lưới48
0.73Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn18
12Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu