Atletico Tucuman
5 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Sarmiento Junin

Atletico Tucuman vs Sarmiento Junin

Tỷ số chung cuộc: Atletico Tucuman 5-0 Sarmiento Junin tại Liga Profesional Argentina, 14 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico Tucuman thắng 5, hòa 1, Sarmiento Junin thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 5
Phong độ
DDWLD Atletico Tucuman
WWLWD Sarmiento Junin
  1. 2' L. Diaz · D. Martinez 1-0
  2. 19' N. Lamendola
  3. 30' T. Guiacobini
  4. 30' M. Coronel 2-0
  5. 34' M. Coronel
  6. 40' G. Carabajal T. Guiacobini
  7. 42' G. Diazphản lưới 3-0
  8. 45' A. Sanchez · M. Coronel 4-0
  9. HT4-0
  10. 48' A. Vigo
  11. 53' D. Martinez
  12. 56' V. Burgoa L. Suhr
  13. 61' M. Brandan D. Martinez
  14. 61' N. Castro N. Lamendola
  15. 61' L. Rodriguez L. Diaz
  16. 62' P. Magnin F. Frias
  17. 67' M. Coronel · R. Ruiz 5-0
  18. 69' M. Bajamich M. Coronel
  19. 72' R. Melo G. Acosta
  20. 82' J. Gho
  21. FT5-0

Đội hình

Atletico Tucuman Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Lucas Andres Pusineri Bignone
  1. 25T. Durso 7.0
  2. 4D. Martinez ▼ 61' 6.3
  3. 3M. de los Santos 7.5
  4. 6G. Ferrari 6.6
  5. 32J. Infante 7.3
  6. 22R. Ruiz 7.9
  7. 5A. Sanchez 7.9
  8. 8G. Acosta ▼ 72' 7.2
  9. 23N. Lamendola ▼ 61' 6.5
  10. 37M. Coronel ⚽2 ▼ 69' 9.2
  11. 27L. Diaz ▼ 61' 7.5

Dự bị 12

  1. 12J. Gonzalez
  2. 16M. Brandan ▲ 61' 6.2
  3. 26L. Vallejo
  4. 39M. Orihuela
  5. 10N. Franco
  6. 11N. Castro ▲ 61' 6.6
  7. 24L. Godoy
  8. 41R. Melo ▲ 72' 6.7
  9. 7L. Rodriguez ▲ 61' 6.9
  10. 9M. Bajamich ▲ 69' 6.7
  11. 28C. Auzqui
  12. 29L. Cabrera
Sarmiento Junin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Facundo Sava
  1. 42L. Acosta 6.5
  2. 21A. Vigo 5.3
  3. 44R. Orihuela 5.6
  4. 2J. Insaurralde 6.3
  5. 33G. Diaz 5.9
  6. 5M. Garcia 6.5
  7. 31T. Guiacobini ▼ 40' 6.7
  8. 15L. Suhr ▼ 56' 6.9
  9. 20F. Frias ▼ 62' 6.0
  10. 28J. Gho 6.3
  11. 18I. Morales 5.9

Dự bị 12

  1. 12T. Ayala
  2. 14F. Roncaglia
  3. 17J. Vallejos
  4. 34A. Seyral
  5. 36S. Morales
  6. 6J. Andrada
  7. 8F. Paradela
  8. 10G. Carabajal ▲ 40' 6.3
  9. 22V. Burgoa ▲ 56' 6.9
  10. 23E. Gimenez
  11. 26Y. Arismendi
  12. 7P. Magnin ▲ 62' 6.6

Thống kê

023
430
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm7
8Trúng đích2
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
3Phạt góc4
3Việt vị1
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
351Chuyền bóng300
295Chuyền chính xác230
84%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Boca Juniors
16 28 - 12 +16 29
1
Rosario Central
16 18 - 8 +10 31
2
Lanus
16 20 - 13 +7 30
2
Union Santa Fe
16 20 - 13 +7 25
3
Deportivo Riestra
16 19 - 12 +7 28
3
Racing Club de Avellaneda
16 16 - 13 +3 25
4
Central Cordoba de Santiago
16 17 - 11 +6 24
4
Velez Sarsfield
16 19 - 12 +7 26
5
Argentinos JRS
16 18 - 13 +5 24
5
San Lorenzo
16 13 - 11 +2 24
6
Barracas Central
16 19 - 17 +2 23
6
River Plate
16 20 - 15 +5 22
7
Gimnasia L.P.
16 14 - 16 -2 22
7
Tigre
16 14 - 13 +1 22
8
Estudiantes de La Plata
16 17 - 18 -1 21
8
Talleres Cordoba
16 9 - 12 -3 21
9
Banfield
16 15 - 21 -6 21
9
Sarmiento Junin
16 13 - 17 -4 20
10
Belgrano Cordoba
16 13 - 11 +2 20
10
San Martin S.J.
16 13 - 16 -3 19
11
Club Atlético Independiente
16 14 - 13 +1 18
11
Huracan
16 10 - 15 -5 20
12
Atletico Tucuman
16 17 - 22 -5 18
12
Defensa Y Justicia
16 14 - 19 -5 19
13
Aldosivi
16 13 - 18 -5 18
13
Instituto Cordoba
16 9 - 17 -8 16
14
Godoy Cruz
16 11 - 19 -8 12
14
Independ. Rivadavia
16 14 - 17 -3 16
15
Newell's Old Boys
16 13 - 23 -10 14
15
Platense
16 12 - 25 -13 12
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)

So sánh

35Trận đấu33
40Ghi được24
48Thủng lưới37
1.14Bàn thắng mỗi trận0.73
8Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn8
19Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu