River Plate vs Rosario Central
Tỷ số chung cuộc: River Plate 0-1 Rosario Central tại Liga Profesional Argentina, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 2, hòa 4, Rosario Central thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Mâs Monumental, Buenos Aires
- Phong độ
- DDWWW River Plate
- LDLDW Rosario Central
- 5' Joaquín Freitas
- 10' Lautaro Rivero
- 17' Fausto Vera
- 27' 0-1 N. Otamendiphản lưới
- 34' Emanuel Coronel
- 37' Nicolás Otamendi
- 41' Lucas Martínez Quarta
- HT0-1
- 46' ▲ T. Galvan ▼ L. Pereyra
- 63' ▲ L. Beltran ▼ Fausto Vera
- 65' Ángel Di María
- 67' ▲ J. Meza ▼ J. Freitas
- 70' ▲ F. Navarro ▼ V. Pizarro
- 80' Franco Ibarra
- 82' ▲ P. Fernandez ▼ J. Campaz
- 83' Emanuel Coronel
- 83' Emanuel Coronel
- 83' ▲ T. Badaloni ▼ E. Copetti
- 84' ▲ V. Lucero ▼ L. Rivero
- 85' ▲ F. Mallo Blanco ▼ A. Di Maria
- FT0-1
Đội hình
- 41S. Beltran 7.3
- 29G. Montiel 7.0
- 28L. Martinez Quarta 6.9
- 30N. Otamendi 6.2
- 13L. Rivero ▼ 84' 6.7
- 15Fausto Vera ▼ 63' 6.3
- 6A. Moreno 7.3
- 35J. Freitas ▼ 67' 6.7
- 25L. Pereyra ▼ 46' 6.2
- 11F. Colidio 7.0
- 19R. Borre 6.9
Dự bị 8
- 33E. Centurion
- 20G. Gonzalez
- 24J. Meza ▲ 67' 6.6
- 18L. Beltran ▲ 63' 6.2
- 26T. Galvan ▲ 46' 6.9
- 43V. Lucero ▲ 84' 6.6
- 31F. Gonzalez
- 44L. Silva
- 23C. Ledesma 7.7
- 32E. Coronel 6.7
- 46I. Ovando 7.9
- 13G. Avila 7.2
- 3A. Sandez 7.2
- 5F. Ibarra 8.0
- 20V. Pizarro ▼ 70' 6.9
- 26G. Cantizano 6.9
- 11A. Di Maria ▼ 85' 6.2
- 8J. Campaz ▼ 82' 6.3
- 22E. Copetti ▼ 83' 6.5
Dự bị 12
- 1A. Werner
- 31F. Navarro ▲ 70' 6.6
- 39F. Oviedo
- 19S. Segovia
- 28P. Fernandez ▲ 82' 6.7
- 33A. Soto
- 15F. Mallo Blanco ▲ 85' 6.9
- 2S. Zaracho
- 16T. Badaloni ▲ 83' 6.3
- 47L. Raffin
- 42E. Veron
- 7M. Cabrera
Thống kê
04⚑10
⚑441
65%Kiểm soát bóng35%
25Dứt điểm12
6Trúng đích3
17Chệch đích7
16Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
10Phạt góc4
1Việt vị3
15Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
0.78Bàn thắng ngăn chặn0.78
413Chuyền bóng230
329Chuyền chính xác130
80%Chính xác chuyền57%
2.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 17 - 13 | +4 | 29 | |
| 3 | 16 | 18 - 12 | +6 | 28 | |
| 4 | 16 | 20 - 16 | +4 | 28 | |
| 5 | 9 | 12 - 11 | +1 | 14 | |
| 5 | 9 | 13 - 13 | 0 | 14 | |
| 6 | 9 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 6 | 9 | 8 - 7 | +1 | 14 | |
| 6 | 16 | 19 - 19 | 0 | 26 | |
| 7 | 9 | 12 - 10 | +2 | 13 | |
| 8 | 16 | 24 - 20 | +4 | 21 | |
| 9 | 9 | 8 - 7 | +1 | 13 | |
| 9 | 16 | 17 - 17 | 0 | 21 | |
| 9 | 9 | 4 - 6 | -2 | 11 | |
| 10 | 16 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 10 | 9 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 10 | 16 | 18 - 15 | +3 | 20 | |
| 11 | 8 | 4 - 5 | -1 | 11 | |
| 11 | 16 | 14 - 22 | -8 | 19 | |
| 11 | 8 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 11 | 16 | 13 - 20 | -7 | 19 | |
| 12 | 8 | 8 - 13 | -5 | 7 | |
| 13 | 16 | 15 - 20 | -5 | 14 | |
| 13 | 9 | 9 - 14 | -5 | 9 | |
| 14 | 9 | 11 - 16 | -5 | 5 | |
| 14 | 16 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 14 | 9 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 15 | 9 | 5 - 11 | -6 | 7 | |
| 15 | 16 | 5 - 12 | -7 | 11 | |
| 15 | 16 | 5 - 24 | -19 | 5 | |
| 15 | 9 | 8 - 15 | -7 | 5 |
So sánh
12Trận đấu11
14Ghi được10
14Thủng lưới9
1.17Bàn thắng mỗi trận0.91
2Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai7