Rosario Central vs River Plate
Tỷ số chung cuộc: Rosario Central 2-2 River Plate tại Liga Profesional Argentina, 28 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rosario Central thắng 4, hòa 4, River Plate thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Dr. Lisandro de la Torre, Rosario, Provincia de Santa Fe
- Trọng tài
- P. Echavarría
- Phong độ
- WLDLD Rosario Central
- DDDWW River Plate
- 23' Pedro Emanuel Ojeda
- 28' M. Ruben · E. Vecchio 1-0
- 42' Marco Ruben
- HT1-0
- 46' ▲ J. Carrascal ▼ B. Romero
- 58' M. Ruben · L. Blanco 2-0
- 60' ▲ F. Girotti ▼ S. Simón
- 68' 2-1 A. Palavecino · J. Álvarez
- 70' ▲ M. Covea ▼ A. Marinelli
- 75' Michael Covea
- 75' 2-2 A. Palavecino · J. Carrascal
- 78' Pedro Emanuel Ojeda
- 78' Pedro Emanuel Ojeda
- 84' ▲ M. Tanlongo ▼ F. Lo Celso
- 88' ▲ J. Paradela ▼ M. Casco
- 88' ▲ T. Galván ▼ E. Fernández
- 90'+2 Bruno Zuculini
- FT2-2
Đội hình
- 12J. Romero 6.0
- 4D. Martínez 5.6
- 32F. Almada 6.6
- 22G. Ávila 6.6
- 3L. Blanco ⇢ 7.2
- 10E. Vecchio ⇢ 6.9
- 25E. Ojeda 6.7
- 18F. Lo Celso ▼ 84' 6.3
- 27G. Infantino 6.7
- 9M. Ruben ⚽2 8.2
- 7A. Marinelli ▼ 70' 6.3
Dự bị 10
- 30M. Covea ▲ 70' 6.2
- 16M. Tanlongo ▲ 84' 6.5
- 1J. Ayala
- 2N. Ferreyra
- 17M. Caraglio
- 29L. Martínez
- 11Luciano Ismael Ferreyra
- 35U. Ciccioli
- 8D. Zabala
- 48R. Garay
- 1F. Armani 6.5
- 20M. Casco ▼ 88' 6.6
- 17P. Díaz 6.6
- 6H. Martínez 6.9
- 2R. Rojas 6.3
- 5B. Zuculini 6.9
- 8A. Palavecino ⚽2 8.9
- 13E. Fernández ▼ 88' 6.5
- 31S. Simón ▼ 60' 6.7
- 19B. Romero ▼ 46' 6.2
- 9J. Álvarez ⇢ 6.3
Dự bị 11
- 10J. Carrascal ▲ 46' 6.9
- 15F. Girotti ▲ 60' 6.3
- 26J. Paradela ▲ 88'
- 33T. Galván ▲ 88'
- 16A. Vigo
- 23L. Ponzio
- 27A. Fontana
- 14G. Lux
- 22J. Pinola
- 25E. Bologna
- 4J. Maidana
Thống kê
14⚑3
⚑210
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm10
3Trúng đích3
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
3Phạt góc2
5Việt vị2
14Phạm lỗi19
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
278Chuyền bóng470
188Chuyền chính xác376
68%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
48Trận đấu51
71Ghi được95
69Thủng lưới44
1.48Bàn thắng mỗi trận1.86
10Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai54