Rosario Central vs River Plate
Tỷ số chung cuộc: Rosario Central 3-1 River Plate tại Copa de la Liga Profesional, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rosario Central thắng 4, hòa 4, River Plate thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Copa de la Liga Profesional · 2nd Phase · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Gigante de Arroyito, Rosario, Provincia de Santa Fe
- Phong độ
- LDLDW Rosario Central
- DDWWW River Plate
- -5' Nicolás de la Cruz
- 7' Nacho Fernández
- 26' ▲ L. Martínez Dupuy ▼ A. Cervera
- 26' 0-1 E. Barco
- 33' Santiago Simón
- 45'+2 L. Martínez Dupuy · J. Campaz 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ A. Sandez ▼ A. Rodríguez
- 46' ▲ F. Mallo ▼ C. Quintana
- 46' ▲ M. Herrera ▼ S. Simón
- 49' Marcelo Herrera
- 54' Enzo Pérez
- 57' L. Gonzálezphản lưới 2-1
- 60' Damián Martínez
- 61' ▲ M. Borja ▼ S. Rondón
- 61' ▲ P. Solari ▼ I. Fernández
- 63' Enzo Pérez
- 63' Enzo Pérez
- 69' Agustín Sández
- 80' ▲ R. Aliendro ▼ N. de la Cruz
- 80' ▲ E. Díaz ▼ M. Casco
- 85' J. Campaz · V. Malcorra 3-1
- 86' ▲ D. Quiñonez ▼ T. OConnor
- 90'+1 Esequiel Barco
- 90'+4 ▲ W. Montoya ▼ A. Toledo
- FT3-1
Đội hình
- 1J. Broun 7.3
- 4D. Martínez 6.6
- 6J. Komar 7.2
- 2C. Quintana ▼ 46' 6.7
- 16A. Rodríguez ▼ 46' 6.7
- 45K. Ortíz 6.9
- 8A. Toledo ▼ 90' 6.7
- 30T. O'Connor 6.6
- 10V. Malcorra ⇢ 7.6
- 13J. Campaz ⚽ ⇢ 8.9
- 9A. Cervera ▼ 26' 6.5
Dự bị 12
- 29L. Martínez Dupuy ⚽ ▲ 26' 7.3
- 3A. Sandez ▲ 46' 6.9
- 15F. Mallo ▲ 46' 6.6
- 14D. Quiñonez ▲ 86' 6.5
- 7W. Montoya ▲ 90'
- 39F. Oviedo
- 23G. Bogado
- 24O. Bianchi
- 26I. Cortez
- 31F. Aguero
- 18F. Lo Celso
- 20A. Werner
- 1F. Armani 6.3
- 31S. Simón ▼ 46' 6.2
- 14L. González 6.2
- 17P. Díaz 6.5
- 20M. Casco ▼ 80' 6.3
- 24E. Pérez 6.0
- 11N. de la Cruz ▼ 80' 6.2
- 26I. Fernández ▼ 61' 7.2
- 10M. Lanzini 6.6
- 21E. Barco ⚽ 7.9
- 25S. Rondón ▼ 61' 6.9
Dự bị 12
- 15M. Herrera ▲ 46' 6.2
- 9M. Borja ▲ 61' 6.7
- 36P. Solari ▲ 61' 6.9
- 29R. Aliendro ▲ 80' 6.7
- 13E. Díaz ▲ 80' 6.5
- 8A. Palavecino
- 16F. Colidio
- 7M. Suárez
- 18P. Martínez
- 33E. Centurión
- 3R. Funes Mori
- 22M. Kranevitter
Thống kê
02⚑4
⚑571
31%Kiểm soát bóng69%
9Dứt điểm13
2Trúng đích6
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
4Phạt góc5
3Việt vị0
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua0
242Chuyền bóng547
161Chuyền chính xác459
67%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 19 - 11 | +8 | 26 | |
| 1 | 14 | 22 - 16 | +6 | 24 | |
| 2 | 14 | 14 - 9 | +5 | 22 | |
| 2 | 14 | 24 - 16 | +8 | 24 | |
| 3 | 14 | 11 - 6 | +5 | 23 | |
| 3 | 14 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 4 | 14 | 13 - 16 | -3 | 20 | |
| 4 | 14 | 17 - 13 | +4 | 23 | |
| 5 | 14 | 11 - 14 | -3 | 19 | |
| 5 | 14 | 15 - 11 | +4 | 23 | |
| 6 | 14 | 14 - 10 | +4 | 18 | |
| 6 | 14 | 17 - 14 | +3 | 22 | |
| 7 | 14 | 17 - 16 | +1 | 18 | |
| 7 | 14 | 11 - 7 | +4 | 20 | |
| 8 | 14 | 19 - 17 | +2 | 20 | |
| 8 | 14 | 11 - 11 | 0 | 18 | |
| 9 | 14 | 11 - 13 | -2 | 17 | |
| 9 | 14 | 15 - 15 | 0 | 17 | |
| 10 | 14 | 9 - 12 | -3 | 17 | |
| 10 | 14 | 8 - 8 | 0 | 16 | |
| 11 | 14 | 13 - 21 | -8 | 15 | |
| 11 | 14 | 10 - 13 | -3 | 16 | |
| 12 | 13 | 18 - 22 | -4 | 13 | |
| 12 | 14 | 12 - 16 | -4 | 14 | |
| 13 | 14 | 10 - 15 | -5 | 13 | |
| 13 | 14 | 8 - 13 | -5 | 13 | |
| 14 | 13 | 9 - 20 | -11 | 13 | |
| 14 | 14 | 9 - 14 | -5 | 12 |
So sánh
49Trận đấu62
63Ghi được111
50Thủng lưới61
1.29Bàn thắng mỗi trận1.79
18Giữ sạch lưới28
21Trên 2.5 bàn35
31Hiệp hai70