Rosario Central vs River Plate
Tỷ số chung cuộc: Rosario Central 2-1 River Plate tại Liga Profesional Argentina, 6 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rosario Central thắng 4, hòa 4, River Plate thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 11
- Phong độ
- LDLDW Rosario Central
- DDWWW River Plate
- 10' 0-1 Miguel Borja · J. Quintero
- 13' Lautaro Rivero
- 16' Emanuel Coronel
- 21' F. Ibarra 1-1
- 26' Gonzalo Montiel
- 34' Juan Portillo
- 38' Marcos Acuña
- 39' Juan Portillo
- 39' Franco Armani
- 39' Juan Portillo
- HT1-1
- 46' ▲ E. Gimenez ▼ E. Coronel
- 46' ▲ M. Casco ▼ M. Acuna
- 50' Facundo Mallo
- 56' ▲ E. Copetti ▼ G. Duarte
- 59' I. Malcorra 2-1
- 67' ▲ S. Lencina ▼ J. Quintero
- 67' ▲ N. Fernandez ▼ Giuliano Galoppo
- 74' Kevin Castaño
- 77' Miguel Borja
- 80' ▲ B. Dadin ▼ F. Colidio
- 86' ▲ F. Navarro ▼ I. Malcorra
- 90' ▲ I. Ovando ▼ J. Campaz
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Broun 6.9
- 32E. Coronel ▼ 46' 6.0
- 15F. Mallo Blanco 7.2
- 6J. Komar 6.9
- 3A. Sandez 6.6
- 5F. Ibarra ⚽ 8.7
- 10I. Malcorra ⚽ ▼ 86' 8.2
- 27G. Duarte ▼ 56' 6.5
- 11A. Di Maria 7.9
- 8J. Campaz ▼ 90' 6.0
- 9A. Veliz 6.6
Dự bị 12
- 20A. Werner
- 16E. Gimenez ▲ 46' 7.2
- 46I. Ovando ▲ 90'
- 47L. Raffin
- 33J. M. Elordi
- 31F. Navarro ▲ 86' 6.7
- 34S. Beltran
- 18F. Lo Celso
- 26G. Cantizano
- 22E. Copetti ▲ 56' 6.7
- 21S. Lopez
- 39F. Oviedo
- 1F. Armani 6.2
- 4G. Montiel 6.2
- 28L. Martinez Quarta 6.7
- 13L. Rivero 6.2
- 21M. Acuna ▼ 46' 6.3
- 22K. Castano 6.9
- 5J. Portillo 5.5
- 34Giuliano Galoppo ▼ 67' 6.3
- 10J. Quintero ⇢ ▼ 67' 7.3
- 9Miguel Borja ⚽ 6.9
- 11F. Colidio ▼ 80' 6.9
Dự bị 10
- 25C. Ledesma
- 16F. Bustos
- 14S. Boselli
- 17P. Diaz
- 20M. Casco ▲ 46' 6.5
- 33Agustin De la Cuesta
- 23M. Galarza
- 39S. Lencina ▲ 67' 6.3
- 26N. Fernandez ▲ 67' 7.0
- 27B. Dadin ▲ 80' 6.7
Thống kê
02⚑8
⚑381
48%Kiểm soát bóng52%
18Dứt điểm7
7Trúng đích2
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
8Phạt góc3
4Việt vị1
8Phạm lỗi16
2Thẻ vàng8
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
0.28Bàn thắng ngăn chặn0.28
268Chuyền bóng310
195Chuyền chính xác235
73%Chính xác chuyền76%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
37Trận đấu51
43Ghi được71
18Thủng lưới42
1.16Bàn thắng mỗi trận1.39
20Giữ sạch lưới24
12Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai33