River Plate vs Rosario Central
Tỷ số chung cuộc: River Plate 2-2 Rosario Central tại Liga Profesional Argentina, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 2, hòa 4, Rosario Central thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 11
- Phong độ
- DDWWW River Plate
- LDLDW Rosario Central
- 9' 0-1 S. Ferreira · I. Malcorra
- 19' L. Martinez Quarta · M. Acuna 1-1
- 37' F. Ibarra
- 44' R. Aliendro
- 45'+2 J. Campaz
- HT1-1
- 46' ▲ I. Subiabre ▼ Giuliano Galoppo
- 55' ▲ L. Giaccone ▼ G. Duarte
- 62' I. Subiabre 2-1
- 64' ▲ K. Castano ▼ R. Aliendro
- 72' ▲ M. Lovera ▼ J. Campaz
- 72' ▲ E. Copetti ▼ S. Ferreira
- 74' J. Komar
- 77' M. Meza
- 79' ▲ M. Lanzini ▼ M. Meza
- 80' ▲ S. Driussi ▼ Miguel Borja
- 84' ▲ E. Gimenez ▼ E. Coronel
- 85' ▲ S. Lopez ▼ I. Malcorra
- 86' 2-2 S. Lopez · E. Copetti
- FT2-2
Đội hình
- 1F. Armani 5.7
- 16F. Bustos 7.3
- 6G. Pezzella 6.3
- 28L. Martinez Quarta ⚽ 6.9
- 21M. Acuna ⇢ 7.3
- 34Giuliano Galoppo ▼ 46' 7.2
- 24E. Perez 6.3
- 29R. Aliendro ▼ 64' 6.2
- 30F. Mastantuono 7.6
- 9Miguel Borja ▼ 80' 6.9
- 8M. Meza ▼ 79' 7.3
Dự bị 12
- 25C. Ledesma
- 2F. Gattoni
- 14L. Gonzalez Pirez
- 20M. Casco
- 22K. Castano ▲ 64' 6.9
- 26N. Fernandez
- 10M. Lanzini ▲ 79' 6.5
- 7M. Rojas
- 38I. Subiabre ⚽ ▲ 46' 7.7
- 15S. Driussi ▲ 80' 6.3
- 19G. Tapia
- 39S. Lencina
- 1J. Broun 6.2
- 32E. Coronel ▼ 84' 6.6
- 6J. Komar 6.7
- 19A. Bravo 5.6
- 3A. Sandez 6.0
- 5F. Ibarra 6.5
- 31F. Navarro 6.9
- 27G. Duarte ▼ 55' 6.3
- 10I. Malcorra ⇢ ▼ 85' 6.9
- 99J. Campaz ▼ 72' 6.3
- 11S. Ferreira ⚽ ▼ 72' 7.0
Dự bị 12
- 38D. Fernandez
- 47L. Raffin
- 23A. Solari
- 17S. Segovia
- 22L. Giaccone ▲ 55' 7.5
- 7M. Lovera ▲ 72' 6.5
- 16E. Gimenez ▲ 84' 6.6
- 33J. M. Elordi
- 8J. Gomez
- 30T. O'Connor
- 21S. Lopez ⚽ ▲ 85' 7.9
- 9E. Copetti ▲ 72' 6.3
Thống kê
02⚑4
⚑420
64%Kiểm soát bóng36%
21Dứt điểm6
5Trúng đích3
9Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
14Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
4Phạt góc4
1Việt vị4
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Cứu thua3
514Chuyền bóng284
419Chuyền chính xác201
82%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
51Trận đấu37
71Ghi được43
42Thủng lưới18
1.39Bàn thắng mỗi trận1.16
24Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn12
33Hiệp hai25