River Plate vs Rosario Central
Tỷ số chung cuộc: River Plate 1-2 Rosario Central tại Liga Profesional Argentina, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 2, hòa 4, Rosario Central thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Monumental Antonio Vespucio Liberti, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Trọng tài
- F. Echenique
- Phong độ
- DDWWW River Plate
- LDLDW Rosario Central
- 14' 0-1 A. Véliz
- 27' Christian Javier Báez
- 45'+1 Agustín Palavecino
- 45'+2 Lautaro Blanco
- HT0-1
- 46' ▲ N. De La Cruz ▼ J. Paradela
- 46' ▲ M. Suárez ▼ E. Barco
- 49' 0-2 A. Véliz · L. Blanco
- 63' ▲ P. Solari ▼ L. Beltrán
- 77' ▲ T. Pochettino ▼ A. Palavecino
- 81' Nicolás de la Cruz
- 84' ▲ F. Mac Allister ▼ M. Tanlongo
- 86' Kevin Ortíz
- 88' M. Suárez · E. Gómez 1-2
- 90'+14 Juan Quintero
- 90'+2 Alejo Veliz
- 90'+10 Facundo Buonanotte
- 90'+17 ▲ A. Marinelli ▼ G. Infantino
- 90'+2 ▲ G. Ramírez ▼ A. Véliz
- FT1-2
Đội hình
- 1F. Armani 6.2
- 14L. González 6.5
- 29E. Gómez ⇢ 7.3
- 6H. Martínez 6.3
- 15M. Herrera 6.3
- 24E. Pérez 7.3
- 10J. Quintero 7.6
- 8A. Palavecino ▼ 77' 6.7
- 21E. Barco ▼ 46' 6.9
- 26J. Paradela ▼ 46' 6.5
- 18L. Beltrán ▼ 63' 7.0
Dự bị 7
- 11N. De La Cruz ▲ 46' 6.9
- 7M. Suárez ⚽ ▲ 46' 6.9
- 16P. Solari ▲ 63' 6.2
- 32T. Pochettino ▲ 77' 6.2
- 22J. Pinola
- 4J. Maidana
- 33E. Centurión
- 23G. Servio 8.7
- 4D. Martínez 6.7
- 33J. Báez 6.9
- 32F. Almada 6.9
- 3L. Blanco ⇢ 7.3
- 15V. Malcorra 6.3
- 16M. Tanlongo ▼ 84' 6.9
- 27G. Infantino ▼ 90' 6.2
- 40F. Buonanotte 6.5
- 45K. Ortíz 6.3
- 24A. Véliz ⚽2 ▼ 90' 8.2
Dự bị 11
- 5F. Mac Allister ▲ 84' 6.5
- 17A. Marinelli ▲ 90'
- 28G. Ramírez ▲ 90' 6.7
- 6J. Komar
- 25J. Cerrudo
- 42L. Iglesias
- 39F. Oviedo
- 19J. Broun
- 9J. Candia
- 38F. Rodríguez
- 34F. Frías
Thống kê
12⚑3
⚑240
69%Kiểm soát bóng31%
18Dứt điểm6
9Trúng đích4
8Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
3Phạt góc2
2Việt vị5
17Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua9
573Chuyền bóng260
474Chuyền chính xác158
83%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
57Trận đấu43
115Ghi được42
45Thủng lưới50
2.02Bàn thắng mỗi trận0.98
25Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn16
67Hiệp hai21