River Plate vs Rosario Central
Tỷ số chung cuộc: River Plate 0-0 Rosario Central tại Copa de la Liga Profesional, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 2, hòa 4, Rosario Central thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Copa de la Liga Profesional · 2nd Phase - Semi-finals
- Sân vận động
- Estadio Mario Alberto Kempes, Ciudad de Córdoba, Provincia de Córdoba
- Phong độ
- DDWWW River Plate
- LDLDW Rosario Central
- 45' Facundo Mallo
- HT0-0
- 50' Agustín Sández
- 61' Damián Martínez
- 63' Enzo Pérez
- 69' ▲ C. Echeverri ▼ S. Rondón
- 69' ▲ M. Lanzini ▼ E. Barco
- 73' ▲ D. Quiñonez ▼ A. Toledo
- 80' ▲ P. Martínez ▼ P. Solari
- 81' ▲ A. Palavecino ▼ N. de la Cruz
- 82' ▲ M. Kranevitter ▼ E. Pérez
- 84' Facundo Colidio
- 85' ▲ M. Lovera ▼ T. OConnor
- 90'+5 Dannovi Quiñonez
- 90' ▲ J. Komar ▼ D. Martínez
- 90' ▲ O. Bianchi ▼ L. Martínez Dupuy
- 120'+1 E. Díaz11mhỏng 11m
- 120'+2 0-1 M. Lovera11m
- 120'+3 A. Palavecino11mhỏng 11m
- 120'+4 J. Campaz11mhỏng 11m
- 120'+5 P. Martínez11mhỏng 11m
- 120'+6 0-2 V. Malcorra11m
- 120'+7 M. Lanzini11mhỏng 11m
- FT0-0
Đội hình
- 1F. Armani 7.3
- 2S. Boselli 7.0
- 17P. Díaz 6.9
- 3R. Funes Mori 7.3
- 13E. Díaz 7.6
- 11N. de la Cruz ▼ 81' 7.3
- 24E. Pérez ▼ 82' 7.7
- 36P. Solari ▼ 80' 6.3
- 16F. Colidio 7.2
- 21E. Barco ▼ 69' 7.5
- 25S. Rondón ▼ 69' 6.6
Dự bị 12
- 19C. Echeverri ▲ 69' 6.9
- 10M. Lanzini ▲ 69' 6.7
- 18P. Martínez ▲ 80' 6.2
- 8A. Palavecino ▲ 81' 6.3
- 22M. Kranevitter ▲ 82' 6.3
- 6D. Martínez
- 14L. González
- 26I. Fernández
- 29R. Aliendro
- 33E. Centurión
- 31S. Simón
- 7M. Suárez
- 1J. Broun 8.2
- 4D. Martínez ▼ 90' 6.5
- 15F. Mallo 7.5
- 2C. Quintana 7.6
- 3A. Sandez 7.6
- 45K. Ortíz 7.3
- 8A. Toledo ▼ 73' 6.9
- 13J. Campaz 6.3
- 10V. Malcorra 7.3
- 30T. O'Connor 6.7
- 29L. Martínez Dupuy ▼ 90' 6.6
Dự bị 12
- 14D. Quiñonez ▲ 73' 6.3
- 11M. Lovera ▲ 85' 6.7
- 6J. Komar ▲ 90'
- 24O. Bianchi ▲ 90'
- 9A. Cervera
- 39F. Oviedo
- 18F. Lo Celso
- 22L. Giaccone
- 23G. Bogado
- 7W. Montoya
- 20A. Werner
- 16A. Rodríguez
Thống kê
02⚑3
⚑640
66%Kiểm soát bóng34%
22Dứt điểm6
3Trúng đích1
13Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
3Phạt góc6
1Việt vị1
17Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
1Cứu thua3
437Chuyền bóng218
345Chuyền chính xác113
79%Chính xác chuyền52%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 19 - 11 | +8 | 26 | |
| 1 | 14 | 22 - 16 | +6 | 24 | |
| 2 | 14 | 14 - 9 | +5 | 22 | |
| 2 | 14 | 24 - 16 | +8 | 24 | |
| 3 | 14 | 11 - 6 | +5 | 23 | |
| 3 | 14 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 4 | 14 | 13 - 16 | -3 | 20 | |
| 4 | 14 | 17 - 13 | +4 | 23 | |
| 5 | 14 | 11 - 14 | -3 | 19 | |
| 5 | 14 | 15 - 11 | +4 | 23 | |
| 6 | 14 | 14 - 10 | +4 | 18 | |
| 6 | 14 | 17 - 14 | +3 | 22 | |
| 7 | 14 | 17 - 16 | +1 | 18 | |
| 7 | 14 | 11 - 7 | +4 | 20 | |
| 8 | 14 | 19 - 17 | +2 | 20 | |
| 8 | 14 | 11 - 11 | 0 | 18 | |
| 9 | 14 | 11 - 13 | -2 | 17 | |
| 9 | 14 | 15 - 15 | 0 | 17 | |
| 10 | 14 | 9 - 12 | -3 | 17 | |
| 10 | 14 | 8 - 8 | 0 | 16 | |
| 11 | 14 | 13 - 21 | -8 | 15 | |
| 11 | 14 | 10 - 13 | -3 | 16 | |
| 12 | 13 | 18 - 22 | -4 | 13 | |
| 12 | 14 | 12 - 16 | -4 | 14 | |
| 13 | 14 | 10 - 15 | -5 | 13 | |
| 13 | 14 | 8 - 13 | -5 | 13 | |
| 14 | 13 | 9 - 20 | -11 | 13 | |
| 14 | 14 | 9 - 14 | -5 | 12 |
So sánh
62Trận đấu49
111Ghi được63
61Thủng lưới50
1.79Bàn thắng mỗi trận1.29
28Giữ sạch lưới18
35Trên 2.5 bàn21
70Hiệp hai31