Estudiantes de La Plata vs Club Atlético Independiente
Tỷ số chung cuộc: Estudiantes de La Plata 0-2 Club Atlético Independiente tại Liga Profesional Argentina, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Estudiantes de La Plata thắng 3, hòa 3, Club Atlético Independiente thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Clausura · Vòng 1
- Phong độ
- WDLDW Estudiantes de La Plata
- WDLWD Club Atlético Independiente
- 40' Tomás Palacios
- 45'+1 Leonardo Godoy
- HT0-0
- 63' ▲ M. Meza ▼ M. Abaldo
- 72' ▲ B. Aguirre ▼ J. Burgos
- 72' ▲ Perez Fabricio ▼ A. Castro
- 76' 0-1 G. Avalos · S. Montiel
- 81' Guido Carrillo11mhỏng 11m
- 82' 0-2 S. Montiel
- 84' ▲ S. Arias ▼ L. Godoy
- 84' ▲ D. Martinez ▼ M. Gutierrez
- 85' ▲ E. Cetre ▼ T. Palacios
- 85' ▲ L. Alario ▼ R. Funes Mori
- 86' ▲ J. Sosa ▼ L. Piovi
- 89' ▲ K. Lomonaco ▼ G. Avalos
- FT0-2
Đội hình
- 16F. Muslera 7.2
- 20E. Meza 6.9
- 4S. Nunez 6.3
- 26R. Funes Mori ▼ 85' 5.9
- 24T. Palacios ▼ 85' 8.0
- 32M. Amondarain 6.2
- 21L. Piovi ▼ 86' 7.2
- 22A. Castro ▼ 72' 7.2
- 17J. Burgos ▼ 72' 7.3
- 10T. Palacios ▼ 85' 6.9
- 9G. Carrillo 6.6
Dự bị 12
- 1F. Iacovich
- 7J. Sosa ▲ 86' 6.7
- 18E. Cetre ▲ 85' 6.5
- 19A. Gaich
- 28B. Aguirre ▲ 72' 7.3
- 35V. Pierani
- 27L. Alario ▲ 85' 6.3
- 8Gabriel Neves
- 11F. Farias
- 13G. Benedetti
- 40E. Mancuso
- 29Perez Fabricio ▲ 72' 6.2
- 33R. Rey 8.5
- 29L. Godoy ▼ 84' 6.6
- 13J. Fedorco 6.7
- 36S. Valdez 7.6
- 22F. Zabala 7.0
- 16M. Perez Curci 6.6
- 23I. Marcone 6.6
- 28M. Gutierrez ▼ 84' 6.0
- 7S. Montiel ⚽ ⇢ 8.2
- 19M. Abaldo ▼ 63' 6.3
- 9G. Avalos ⚽ ▼ 89' 7.9
Dự bị 12
- 1J. Blazquez
- 8M. Meza ▲ 63' 6.3
- 26K. Lomonaco ▲ 89'
- 3J. De Irastorza
- 20F. Cruz
- 18F. Valdez
- 4S. Arias ▲ 84' 6.7
- 10L. Cabral
- 32D. Martinez ▲ 84' 6.7
- 14L. Millan
- 34F. Tempone
- 35J. Arrayago
Thống kê
01⚑5
⚑510
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm14
3Trúng đích5
6Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
5Phạt góc5
4Việt vị1
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
1.89Bàn thắng ngăn chặn1.89
378Chuyền bóng260
295Chuyền chính xác169
78%Chính xác chuyền65%
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 17 - 13 | +4 | 29 | |
| 2 | 16 | 18 - 12 | +6 | 28 | |
| 3 | 16 | 20 - 16 | +4 | 28 | |
| 4 | 16 | 19 - 19 | 0 | 26 | |
| 5 | 16 | 24 - 20 | +4 | 21 | |
| 6 | 16 | 17 - 17 | 0 | 21 | |
| 7 | 16 | 18 - 15 | +3 | 20 | |
| 8 | 16 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 9 | 16 | 13 - 20 | -7 | 19 | |
| 10 | 16 | 14 - 22 | -8 | 19 | |
| 11 | 16 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 9 | 12 - 11 | +1 | 14 | |
| 13 | 9 | 13 - 13 | 0 | 14 | |
| 14 | 16 | 15 - 20 | -5 | 14 | |
| 15 | 9 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 16 | 9 | 12 - 10 | +2 | 13 | |
| 17 | 8 | 7 - 6 | +1 | 13 | |
| 18 | 9 | 6 - 6 | 0 | 11 | |
| 19 | 8 | 4 - 5 | -1 | 11 | |
| 20 | 16 | 5 - 12 | -7 | 11 | |
| 21 | 9 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 22 | 8 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 23 | 8 | 3 - 5 | -2 | 10 | |
| 24 | 9 | 9 - 14 | -5 | 9 | |
| 25 | 9 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 26 | 8 | 8 - 13 | -5 | 7 | |
| 27 | 9 | 5 - 11 | -6 | 7 | |
| 28 | 9 | 7 - 13 | -6 | 6 | |
| 29 | 9 | 11 - 16 | -5 | 5 | |
| 30 | 16 | 5 - 24 | -19 | 5 |
So sánh
13Trận đấu10
17Ghi được8
12Thủng lưới11
1.31Bàn thắng mỗi trận0.8
4Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai5