Club Atlético Independiente vs Estudiantes de La Plata
Tỷ số chung cuộc: Club Atlético Independiente 2-1 Estudiantes de La Plata tại Liga Profesional Argentina, 21 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Atlético Independiente thắng 4, hòa 3, Estudiantes de La Plata thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Libertadores de América, Avellaneda, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- H. Mastrángelo
- Phong độ
- WDLWD Club Atlético Independiente
- WDLDW Estudiantes de La Plata
- 30' J. Rodriguez
- 37' A. Vigo
- HT0-0
- 52' L. Benegas · A. Vigo 1-0
- 57' ▲ A. Marinelli ▼ B. Orosco
- 57' L. Fernández11m 2-0
- 71' ▲ A. Spetale ▼ M. Pellegrini
- 75' ▲ I. Marcone ▼ L. Romero
- 81' 2-1 L. Godoy · E. Más
- 85' ▲ J. Laso ▼ L. González
- 86' A. Spetale
- 90'+1 ▲ D. Batallini ▼ L. Fernández
- 90'+2 ▲ L. Lollo ▼ L. Godoy
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Sosa 6.7
- 33J. Insaurralde 7.0
- 5L. Rodríguez 6.9
- 24S. Barreto 6.9
- 28A. Vigo ⇢ 6.9
- 36J. Cazares 6.7
- 15G. Poblete 7.3
- 29L. Romero ▼ 75' 7.3
- 14L. González ▼ 85' 6.9
- 9L. Fernández ⚽ ▼ 90' 7.5
- 18L. Benegas ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 23I. Marcone ▲ 75' 6.7
- 2J. Laso ▲ 85' 6.6
- 8D. Batallini ▲ 90'
- 13M. Álvarez
- 27T. Pozzo
- 12R. Bacchia
- 41S. Hidalgo
- 20R. Márquez
- 11G. Togni
- 44J. Romero
- 21M. Andújar 6.3
- 6E. Más ⇢ 7.2
- 18F. Noguera 6.3
- 29L. Godoy ⚽ ▼ 90' 7.3
- 3A. Rogel 6.2
- 8F. Zuqui 6.7
- 20M. Castro 6.7
- 30J. Rodríguez 7.2
- 32B. Orosco ▼ 57' 6.6
- 17M. Boselli 6.7
- 7M. Pellegrini ▼ 71' 7.5
Dự bị 12
- 37A. Marinelli ▲ 57' 6.6
- 16A. Spetale ▲ 71' 6.3
- 26L. Lollo ▲ 90'
- 5J. Morel
- 4E. Beltrán
- 14H. Toledo
- 13B. Valdez
- 1J. Pourtau
- 22F. Zapiola
- 15C. Lattanzio
- 25B. Kociubinski
- 23G. Piñeiro
Thống kê
01⚑3
⚑320
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm11
5Trúng đích3
7Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
3Phạt góc3
2Việt vị0
17Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
373Chuyền bóng420
293Chuyền chính xác324
79%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
51Trận đấu60
65Ghi được80
54Thủng lưới78
1.27Bàn thắng mỗi trận1.33
19Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai47