Estudiantes de La Plata vs Club Atlético Independiente
Tỷ số chung cuộc: Estudiantes de La Plata 3-0 Club Atlético Independiente tại Liga Profesional Argentina, 19 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Estudiantes de La Plata thắng 3, hòa 3, Club Atlético Independiente thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de La Plata, La Plata, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- N. Pitana
- Phong độ
- WDLDW Estudiantes de La Plata
- WDLWD Club Atlético Independiente
- 18' Facundo Mura
- 18' Nicolas Figal
- 37' Enzo Kalinski
- 45' Alexander Barboza
- HT0-0
- 46' ▲ N. Estévez ▼ I. Gómez
- 47' Á. Gonzalez 1-0
- 58' ▲ A. Roa ▼ M. Benítez
- 68' ▲ F. Bustos ▼ C. Domínguez
- 72' D. García · F. Mura 2-0
- 76' ▲ C. Chávez ▼ J. Figal
- 83' E. Kalinski 3-0
- 88' ▲ N. Colombo ▼ M. Castro
- 90' ▲ G. Fernández ▼ Á. Gonzalez
- FT3-0
Đội hình
- 21M. Andújar 6.6
- 18G. Jara 7.3
- 6J. Schunke 6.6
- 14F. Sánchez 7.0
- 5F. Mura ⇢ 6.9
- 23E. Kalinski ⚽ 7.3
- 17M. Castro ▼ 88' 7.5
- 8Á. Gonzalez ⚽ ▼ 90' 7.3
- 20D. García ⚽ 6.3
- 4I. Gómez ▼ 46' 6.5
- 9F. González 6.6
Dự bị 7
- 24N. Estévez ▲ 46' 6.6
- 15N. Colombo ▲ 88'
- 10G. Fernández ▲ 90'
- 12E. González
- 3I. Erquiaga
- 28E. López
- 19M. Retegui
- 25M. Campaña 5.7
- 6J. Sánchez 6.0
- 4J. Figal ▼ 76' 6.3
- 26A. Barboza 6.9
- 2A. Franco 6.9
- 22L. Romero 5.9
- 23D. Blanco 6.9
- 18S. Romero 6.5
- 10M. Benítez ▼ 58' 6.9
- 11C. Domínguez ▼ 68' 6.6
- 34S. Palacios 6.2
Dự bị 7
- 7A. Roa ▲ 58' 6.9
- 16F. Bustos ▲ 68' 6.5
- 28C. Chávez ▲ 76' 6.3
- 20G. Silva
- 8P. Pérez
- 13M. Álvarez
- 5N. Domingo
Thống kê
02⚑4
⚑320
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm7
4Trúng đích1
1Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
4Phạt góc3
2Việt vị6
19Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
331Chuyền bóng543
233Chuyền chính xác444
70%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 35 - 8 | +27 | 48 | |
| 2 | 23 | 41 - 18 | +23 | 47 | |
| 3 | 23 | 27 - 14 | +13 | 39 | |
| 4 | 23 | 28 - 23 | +5 | 39 | |
| 5 | 23 | 22 - 17 | +5 | 39 | |
| 6 | 23 | 26 - 18 | +8 | 36 | |
| 7 | 23 | 32 - 29 | +3 | 36 | |
| 8 | 23 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 23 | 31 - 29 | +2 | 36 | |
| 10 | 23 | 33 - 25 | +8 | 35 | |
| 11 | 23 | 37 - 32 | +5 | 34 | |
| 12 | 23 | 34 - 30 | +4 | 34 | |
| 13 | 23 | 23 - 22 | +1 | 30 | |
| 14 | 23 | 27 - 25 | +2 | 29 | |
| 15 | 23 | 22 - 25 | -3 | 29 | |
| 16 | 23 | 21 - 30 | -9 | 27 | |
| 17 | 23 | 19 - 23 | -4 | 26 | |
| 18 | 23 | 21 - 29 | -8 | 26 | |
| 19 | 23 | 22 - 23 | -1 | 23 | |
| 20 | 23 | 22 - 34 | -12 | 23 | |
| 21 | 23 | 17 - 27 | -10 | 22 | |
| 22 | 23 | 20 - 35 | -15 | 22 | |
| 23 | 23 | 17 - 39 | -22 | 18 | |
| 24 | 23 | 22 - 46 | -24 | 18 |
So sánh
27Trận đấu35
32Ghi được48
26Thủng lưới37
1.19Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai29