Estudiantes de La Plata vs Club Atlético Independiente
Tỷ số chung cuộc: Estudiantes de La Plata 2-2 Club Atlético Independiente tại Liga Profesional Argentina, 2 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Estudiantes de La Plata thắng 3, hòa 3, Club Atlético Independiente thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Vòng 4
- Trọng tài
- Ariel Penel, Argentina
- Phong độ
- WDLDW Estudiantes de La Plata
- WDLWD Club Atlético Independiente
- 7' J. Apaolaza · M. Pellegrini 1-0
- 26' M. Pellegrini · J. Apaolaza 2-0
- 28' Pablo Lugüercio
- 36' Iván Erquiaga
- 37' ▲ C. Lattanzio ▼ P. Lugüercio
- 44' Jorge Figal
- HT2-0
- 46' ▲ E. Gigliotti ▼ E. Cerutti
- 49' 2-1 B. Romero · S. Romero
- 51' Matías Pellegrini
- 56' 2-2 S. Romero · B. Romero
- 62' Braian Romero
- 67' Fabricio Bustos
- 70' ▲ M. Benítez ▼ B. Romero
- 72' Fernando Zuqui
- 72' Francisco Silva
- 72' Jorge Figal
- 72' Jorge Figal
- 73' ▲ R. Braña ▼ F. Zuqui
- 74' ▲ E. Brítez ▼ S. Romero
- 82' ▲ M. Pavone ▼ I. Gómez
- 86' Mariano Pavone
- 90' Pablo Hernández
- FT2-2
Đội hình
- 21M. Andújar 6.2
- 6J. Schunke 6.9
- 15G. Campi 7.1
- 4I. Gómez ▼ 82' 6.8
- 3I. Erquiaga 6.5
- 14F. Sánchez 7.0
- 5F. Zuqui ▼ 73' 6.7
- 9L. Rodríguez 6.1
- 8M. Pellegrini ⚽ ⇢ 7.8
- 17P. Lugüercio ▼ 37' 6.1
- 19J. Apaolaza ⚽ ⇢ 7.6
Dự bị 7
- 30C. Lattanzio ▲ 37' 7.0
- 22R. Braña ▲ 73' 6.8
- 16M. Pavone ▲ 82' 6.9
- 1J. Pourtau
- 7L. Albertengo
- 10G. Fernández
- 18F. Noguera
- 25M. Campaña 6.1
- 20G. Silva 7.0
- 16F. Bustos 6.8
- 4J. Figal 6.2
- 2A. Franco 7.0
- 22F. Silva 7.0
- 19P. Hernández 7.0
- 8M. Meza 5.7
- 18S. Romero ⚽ ⇢ ▼ 74' 7.6
- 27E. Cerutti ▼ 46' 5.9
- 17B. Romero ⚽ ⇢ ▼ 70' 7.9
Dự bị 7
- 9E. Gigliotti ▲ 46' 6.7
- 7M. Benítez ▲ 70' 6.3
- 23E. Brítez ▲ 74' 6.8
- 5N. Domingo
- 6J. Sánchez Miño
- 13M. Álvarez
- 21C. Benavídez
Thống kê
05⚑2
⚑461
41%Kiểm soát bóng59%
6Dứt điểm10
4Trúng đích4
1Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
2Phạt góc4
3Việt vị2
21Phạm lỗi20
5Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
313Chuyền bóng448
207Chuyền chính xác356
66%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 43 - 16 | +27 | 57 | |
| 2 | 25 | 33 - 18 | +15 | 53 | |
| 3 | 25 | 42 - 18 | +24 | 51 | |
| 4 | 25 | 42 - 21 | +21 | 45 | |
| 5 | 25 | 36 - 29 | +7 | 42 | |
| 6 | 25 | 34 - 25 | +9 | 40 | |
| 7 | 25 | 35 - 28 | +7 | 38 | |
| 8 | 25 | 29 - 24 | +5 | 36 | |
| 9 | 25 | 39 - 42 | -3 | 36 | |
| 10 | 25 | 28 - 28 | 0 | 35 | |
| 11 | 25 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 12 | 25 | 25 - 24 | +1 | 33 | |
| 13 | 25 | 21 - 24 | -3 | 33 | |
| 14 | 25 | 23 - 30 | -7 | 32 | |
| 15 | 25 | 26 - 23 | +3 | 29 | |
| 16 | 25 | 27 - 31 | -4 | 29 | |
| 17 | 25 | 21 - 25 | -4 | 29 | |
| 18 | 25 | 21 - 32 | -11 | 29 | |
| 19 | 25 | 29 - 37 | -8 | 26 | |
| 20 | 25 | 16 - 26 | -10 | 26 | |
| 21 | 25 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 22 | 25 | 16 - 23 | -7 | 24 | |
| 23 | 25 | 21 - 30 | -9 | 23 | |
| 24 | 25 | 21 - 33 | -12 | 23 | |
| 25 | 25 | 25 - 38 | -13 | 23 | |
| 26 | 25 | 15 - 28 | -13 | 22 |
So sánh
28Trận đấu27
26Ghi được44
28Thủng lưới29
0.93Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới7
8Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai25