Estudiantes de La Plata
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Club Atlético Independiente

Estudiantes de La Plata vs Club Atlético Independiente

Tỷ số chung cuộc: Estudiantes de La Plata 0-2 Club Atlético Independiente tại Liga Profesional Argentina, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Estudiantes de La Plata thắng 3, hòa 3, Club Atlético Independiente thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Único Diego Armando Maradona, La Plata, Provincia de Buenos Aires
Phong độ
WDLDW Estudiantes de La Plata
WDLWD Club Atlético Independiente
  1. 31' Santiago Ascacíbar
  2. 34' 0-1 K. Lomónaco · L. González
  3. 41' Santiago Lopez
  4. 43' Federico Vera
  5. HT0-1
  6. 46' E. Cetré N. Benedetti
  7. 46' S. Arzamendia G. Benedetti
  8. 54' D. Tarzia S. López Grobin
  9. 62' 0-2 G. Ávalos · L. González
  10. 66' Iván Marcone
  11. 77' N. Vallejo L. González
  12. 79' Joaquín Laso
  13. 81' Santiago Ascacíbar
  14. 81' Santiago Ascacíbar
  15. 83' B. Kociubinski L. Giménez
  16. 86' I. Maestro Puch G. Ávalos
  17. 86' J. Fedorco F. Vera
  18. 88' Ignacio Maestro Puch
  19. 90'+4 Facundo Rodríguez
  20. 90'+2 Tiago Palacios
  21. FT0-2

Đội hình

Estudiantes de La Plata Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. Domínguez
  1. 12M. Mansilla 6.3
  2. 20E. Meza 6.3
  3. 26L. Lollo 6.9
  4. 2F. Rodríguez 6.6
  5. 13G. Benedetti ▼ 46' 6.9
  6. 32T. Palacios 6.6
  7. 5S. Ascacíbar 6.7
  8. 22E. Pérez 7.0
  9. 28N. Benedetti ▼ 46' 6.2
  10. 23L. Giménez ▼ 83' 7.7
  11. 9G. Carrillo 6.6

Dự bị 10

  1. 18E. Cetré ▲ 46' 7.2
  2. 15S. Arzamendia ▲ 46' 7.0
  3. 24B. Kociubinski ▲ 83' 6.7
  4. 31R. Gómez
  5. 19A. Castillo Manyoma
  6. 49B. Sagües
  7. 29A. Atum
  8. 34V. Pierani
  9. 40E. Dall'Aglio
  10. 1F. Iacovich
Club Atlético Independiente Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Vaccari
  1. 33R. Rey 7.5
  2. 4F. Vera ▼ 86' 6.9
  3. 26K. Lomónaco 7.3
  4. 2J. Laso 7.2
  5. 15D. Pérez 7.2
  6. 5F. Loyola 7.2
  7. 23I. Marcone 7.2
  8. 21D. Martínez 6.7
  9. 17L. González ⇢2 ▼ 77' 7.6
  10. 9G. Ávalos ▼ 86' 7.5
  11. 24S. López Grobin ▼ 54' 6.2

Dự bị 12

  1. 27D. Tarzia ▲ 54' 6.6
  2. 31N. Vallejo ▲ 77' 6.7
  3. 18I. Maestro Puch ▲ 86' 6.2
  4. 29J. Fedorco ▲ 86' 6.5
  5. 8B. Barcia
  6. 3A. Spörle
  7. 14L. Millán
  8. 16S. Hidalgo
  9. 11F. Mancuello
  10. 25D. Segovia
  11. 28J. Quiñónez
  12. 35S. Salle

Thống kê

146
550
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm11
3Trúng đích5
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
6Phạt góc5
1Việt vị0
15Phạm lỗi8
4Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
0.63Bàn thắng ngăn chặn0.63
470Chuyền bóng303
353Chuyền chính xác199
75%Chính xác chuyền66%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Velez Sarsfield
27 38 - 16 +22 51
2
Talleres Cordoba
27 34 - 27 +7 48
3
Racing Club de Avellaneda
27 42 - 30 +12 46
4
Huracan
27 28 - 18 +10 46
5
River Plate
27 38 - 21 +17 43
6
Boca Juniors
27 30 - 23 +7 42
7
Club Atlético Independiente
27 25 - 17 +8 40
8
Atletico Tucuman
27 28 - 27 +1 40
9
Union Santa Fe
27 27 - 26 +1 40
10
Platense
27 20 - 18 +2 39
11
Independ. Rivadavia
27 23 - 25 -2 38
12
Estudiantes de La Plata
27 36 - 34 +2 36
13
Instituto Cordoba
27 32 - 31 +1 36
14
Lanus
27 28 - 31 -3 36
15
Godoy Cruz
27 31 - 28 +3 35
16
Belgrano Cordoba
27 33 - 32 +1 35
17
Deportivo Riestra
27 26 - 27 -1 35
18
Tigre
27 27 - 30 -3 34
19
Gimnasia L.P.
27 21 - 23 -2 32
20
Rosario Central
27 27 - 30 -3 32
21
Defensa Y Justicia
27 27 - 33 -6 32
22
Central Cordoba de Santiago
27 29 - 36 -7 31
23
Argentinos JRS
27 22 - 28 -6 30
24
San Lorenzo
27 20 - 26 -6 29
25
Newell's Old Boys
27 22 - 35 -13 28
26
Sarmiento Junin
27 18 - 28 -10 26
27
Banfield
27 22 - 36 -14 24
28
Barracas Central
27 15 - 33 -18 23

So sánh

36Trận đấu31
48Ghi được33
47Thủng lưới18
1.33Bàn thắng mỗi trận1.06
6Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn9
27Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu