Club Atlético Independiente
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Estudiantes de La Plata

Club Atlético Independiente vs Estudiantes de La Plata

Tỷ số chung cuộc: Club Atlético Independiente 1-2 Estudiantes de La Plata tại Liga Profesional Argentina, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Atlético Independiente thắng 4, hòa 3, Estudiantes de La Plata thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · Round · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Libertadores de América, Avellaneda, Provincia de Buenos Aires
Phong độ
WDLWD Club Atlético Independiente
WDLDW Estudiantes de La Plata
  1. HT0-0
  2. 50' 0-1 J. Rodríguez
  3. 57' R. Atencio K. López
  4. 57' M. Giménez B. Barcia
  5. 58' E. Muñoz S. Núñez
  6. 69' Tomas Rambert
  7. 72' Sergio Ortiz
  8. 76' B. Martínez T. Rambert
  9. 76' M. Sarrafiore S. Ortíz
  10. 78' M. Méndez M. Boselli
  11. 79' M. Godoy B. Rollheiser
  12. 84' Z. Romerophản lưới 1-1
  13. 86' 1-2 Z. Romero · F. Zuqui
  14. 87' Zaid Romero
  15. 90'+6 Sergio Barreto
  16. FT1-2

Đội hình

Club Atlético Independiente Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: L. Stillitano
  1. 33R. Rey 6.3
  2. 13J. Báez 6.3
  3. 24S. Barreto 7.0
  4. 3E. Elizalde 5.9
  5. 15D. Pérez 6.9
  6. 18T. Rambert ▼ 76' 6.2
  7. 23I. Marcone 6.3
  8. 28S. Ortíz ▼ 76' 6.3
  9. 30B. Barcia ▼ 57' 6.7
  10. 8K. López ▼ 57' 6.9
  11. 9M. Cauteruccio 6.3

Dự bị 12

  1. 36R. Atencio ▲ 57' 6.9
  2. 34M. Giménez ▲ 57' 6.6
  3. 29B. Martínez ▲ 76' 7.0
  4. 14M. Sarrafiore ▲ 76' 6.7
  5. 2J. Laso
  6. 4J. Ostachuk
  7. 19L. Gómez
  8. 35S. Salle
  9. 16S. Hidalgo
  10. 37D. Martínez
  11. 12M. Tasso
  12. 38A. Quiroga
Estudiantes de La Plata Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Balbo
  1. 21M. Andújar 6.5
  2. 4S. Núñez ▼ 58' 7.3
  3. 26L. Lollo 6.9
  4. 2Z. Romero 6.5
  5. 29L. Godoy 6.5
  6. 8F. Zuqui 7.6
  7. 30J. Rodríguez 7.3
  8. 3E. Más 7.0
  9. 10B. Rollheiser ▼ 79' 7.5
  10. 17M. Boselli ▼ 78' 6.5
  11. 5S. Ascacíbar 7.5

Dự bị 11

  1. 6E. Muñoz ▲ 58' 6.3
  2. 16M. Méndez ▲ 78' 6.2
  3. 20M. Godoy ▲ 79' 6.5
  4. 18J. Guasone
  5. 27M. Burdisso
  6. 14E. Mancuso
  7. 19M. Pellegrino
  8. 11D. Verón
  9. 45S. Pachamé
  10. 13G. Benedetti
  11. 12D. Sappa

Thống kê

034
410
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm15
0Trúng đích5
5Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
4Phạt góc4
3Việt vị0
15Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
2Cứu thua0
345Chuyền bóng432
241Chuyền chính xác317
70%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
River Plate
27 50 - 20 +30 61
2
Talleres Cordoba
27 42 - 23 +19 50
3
San Lorenzo
27 23 - 13 +10 46
4
Lanus
27 38 - 27 +11 45
5
Estudiantes de La Plata
27 35 - 24 +11 45
6
Defensa Y Justicia
27 36 - 23 +13 44
7
Boca Juniors
27 33 - 24 +9 44
8
Rosario Central
27 36 - 29 +7 42
9
Godoy Cruz
27 37 - 32 +5 41
10
Argentinos JRS
27 31 - 22 +9 40
11
Atletico Tucuman
27 25 - 27 -2 37
12
Racing Club de Avellaneda
27 36 - 35 +1 36
13
Belgrano Cordoba
27 20 - 26 -6 36
14
Newell's Old Boys
27 24 - 24 0 35
15
Barracas Central
27 25 - 30 -5 35
16
Tigre
27 27 - 29 -2 34
17
Platense
27 26 - 29 -3 34
18
Instituto Cordoba
27 24 - 35 -11 32
19
Sarmiento Junin
27 23 - 26 -3 30
20
Union Santa Fe
27 19 - 25 -6 30
21
Banfield
27 21 - 32 -11 30
22
Gimnasia L.P.
27 24 - 38 -14 30
23
Central Cordoba de Santiago
27 20 - 30 -10 29
24
Club Atlético Independiente
27 23 - 32 -9 28
25
Velez Sarsfield
27 24 - 27 -3 27
26
Huracan
27 18 - 29 -11 25
27
Colon Santa Fe
27 20 - 33 -13 25
28
Arsenal Sarandi
27 18 - 34 -16 22

So sánh

46Trận đấu62
44Ghi được87
44Thủng lưới48
0.96Bàn thắng mỗi trận1.4
19Giữ sạch lưới31
16Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu