Estudiantes de La Plata vs Club Atlético Independiente
Tỷ số chung cuộc: Estudiantes de La Plata 2-1 Club Atlético Independiente tại Liga Profesional Argentina, 13 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Estudiantes de La Plata thắng 3, hòa 3, Club Atlético Independiente thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 1
- Trọng tài
- A. Penel
- Phong độ
- WDLDW Estudiantes de La Plata
- WDLWD Club Atlético Independiente
- 20' G. Del Prete
- 20' J. Laso
- 22' C. Benavidez
- HT0-0
- 46' M. Boselli · M. Castro 1-0
- 53' A. Rogel 2-0
- 56' ▲ D. Batallini ▼ A. Soñora
- 60' 2-1 J. Laso
- 67' ▲ J. Morel ▼ M. Castro
- 67' ▲ C. Lattanzio ▼ M. Boselli
- 67' ▲ L. González ▼ G. Togni
- 82' L. Fernandez
- 83' ▲ A. Marinelli ▼ G. Del Prete
- 87' ▲ R. Márquez ▼ C. Benavídez
- 90'+3 ▲ N. Deossa ▼ F. Zuqui
- FT2-1
Đội hình
- 21M. Andújar 6.7
- 6E. Más 6.9
- 18F. Noguera 6.3
- 29L. Godoy 6.2
- 3A. Rogel ⚽ 7.3
- 8F. Zuqui ▼ 90' 6.9
- 20M. Castro ⇢ ▼ 67' 7.3
- 30J. Rodríguez 7.2
- 17M. Boselli ⚽ ▼ 67' 7.3
- 9L. Díaz 6.5
- 10G. Del Prete ▼ 83' 6.5
Dự bị 12
- 5J. Morel ▲ 67' 6.9
- 15C. Lattanzio ▲ 67' 6.5
- 37A. Marinelli ▲ 83' 6.3
- 28N. Deossa ▲ 90'
- 2E. Muñoz
- 13B. Valdez
- 14H. Toledo
- 4E. Beltrán
- 22F. Zapiola
- 25B. Kociubinski
- 1J. Pourtau
- 16A. Spetale
- 1S. Sosa 6.5
- 33J. Insaurralde 6.9
- 2J. Laso ⚽ 7.5
- 19A. Vigo 6.3
- 3T. Ortega 6.3
- 29L. Romero 7.3
- 7A. Roa 6.9
- 21C. Benavídez ▼ 87' 6.3
- 11G. Togni ▼ 67' 6.3
- 10A. Soñora ▼ 56' 6.9
- 9L. Fernández 6.7
Dự bị 12
- 8D. Batallini ▲ 56' 6.5
- 14L. González ▲ 67' 6.3
- 20R. Márquez ▲ 87' 6.5
- 12R. Bacchia
- 44J. Romero
- 32A. Costa
- 24S. Barreto
- 30I. Medina
- 4G. Asís
- 13M. Álvarez
- 5L. Rodríguez
- 35T. Pozzo
Thống kê
01⚑3
⚑730
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm8
5Trúng đích3
1Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
3Phạt góc7
2Việt vị3
17Phạm lỗi22
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
254Chuyền bóng364
145Chuyền chính xác240
57%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
60Trận đấu51
80Ghi được65
78Thủng lưới54
1.33Bàn thắng mỗi trận1.27
19Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn23
47Hiệp hai38