Atletico Tucuman vs River Plate
Tỷ số chung cuộc: Atletico Tucuman 2-0 River Plate tại Liga Profesional Argentina, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico Tucuman thắng 1, hòa 4, River Plate thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 9
- Phong độ
- DDWLD Atletico Tucuman
- DDWWW River Plate
- 9' Leandro Díaz
- 12' C. D. Ferreira Namandu · L. Godoy 1-0
- 39' Matías Mansilla
- HT1-0
- 62' ▲ S. Lencina ▼ J. Quintero
- 62' ▲ J. Portillo ▼ Giuliano Galoppo
- 62' ▲ T. Acosta ▼ Agustin De la Cuesta
- 63' ▲ K. Lopez ▼ L. Godoy
- 68' L. Diaz11m 2-0
- 69' ▲ J. Meza ▼ M. Galarza
- 75' ▲ B. Dadin ▼ F. Colidio
- 78' ▲ M. Villa ▼ D. Martinez
- 78' ▲ R. Ruiz ▼ N. Lamendola
- 88' ▲ G. Abeldano ▼ M. Bajamich
- 89' ▲ G. Acosta ▼ L. Diaz
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Mansilla 7.3
- 4D. Martinez ▼ 78' 7.5
- 13M. Ortiz 7.0
- 26C. D. Ferreira Namandu ⚽ 8.2
- 33M. Brizuela 6.3
- 5A. Sanchez 7.7
- 45K. Ortiz 6.6
- 24L. Godoy ⇢ ▼ 63' 8.0
- 23N. Lamendola ▼ 78' 7.9
- 9M. Bajamich ▼ 88' 6.2
- 27L. Diaz ⚽ ▼ 89' 6.3
Dự bị 12
- 12J. Gonzalez
- 3M. Villa ▲ 78' 6.9
- 6G. Ferrari
- 14F. Grillo
- 21I. Galvan
- 8G. Acosta ▲ 89'
- 22R. Ruiz ▲ 78' 6.7
- 28C. Auzqui
- 10N. Franco
- 30K. Lopez ▲ 63' 7.2
- 29L. Cabrera
- 35G. Abeldano ▲ 88'
- 25C. Ledesma 7.0
- 16F. Bustos 5.9
- 14S. Boselli 5.9
- 13L. Rivero 7.3
- 20M. Casco 6.5
- 34Giuliano Galoppo ▼ 62' 6.7
- 33Agustin De la Cuesta ▼ 62' 6.6
- 23M. Galarza ▼ 69' 5.3
- 10J. Quintero ▼ 62' 7.2
- 11F. Colidio ▼ 75' 6.6
- 9Miguel Borja 6.2
Dự bị 9
- 41S. Beltran
- 36U. Gimenez
- 31F. Gonzalez
- 40A. Obregon
- 39S. Lencina ▲ 62' 6.7
- 47J. Meza ▲ 69' 6.3
- 5J. Portillo ▲ 62' 6.5
- 27B. Dadin ▲ 75' 6.3
- 37T. Acosta ▲ 62' 6.3
Thống kê
01⚑10
⚑400
34%Kiểm soát bóng66%
17Dứt điểm18
8Trúng đích3
7Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm14
2Bị chặn7
10Phạt góc4
2Việt vị0
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
3Cứu thua6
0.49Bàn thắng ngăn chặn0.49
251Chuyền bóng489
180Chuyền chính xác397
72%Chính xác chuyền81%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
35Trận đấu51
40Ghi được71
48Thủng lưới42
1.14Bàn thắng mỗi trận1.39
8Giữ sạch lưới24
18Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai33