River Plate
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Atletico Tucuman

River Plate vs Atletico Tucuman

Tỷ số chung cuộc: River Plate 4-1 Atletico Tucuman tại Liga Profesional Argentina, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 5, hòa 4, Atletico Tucuman thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Mâs Monumental, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
Phong độ
DDWWW River Plate
DDWLD Atletico Tucuman
  1. 11' 0-1 F. Nicola · R. Tesuri
  2. 24' L. González · I. Fernández 1-1
  3. 25' A. Sanchez
  4. 38' M. Borja 2-1
  5. 45'+2 R. Tesuri
  6. HT2-1
  7. 46' M. Estigarribia L. Rodríguez
  8. 63' N. Castro G. Acosta
  9. 63' M. Coronel M. Bajamich
  10. 68' G. Peruzzi M. Brandán
  11. 69' M. Lanzini I. Fernández
  12. 70' F. Colidio C. Echeverri
  13. 73' M. Meza 3-1
  14. 78' R. Melo A. Sánchez
  15. 79' F. Gattoni G. Pezzella
  16. 79' R. Villagra M. Kranevitter
  17. 85' M. Casco M. Acuña
  18. 90'+1 F. Colidio · M. Borja 4-1
  19. FT4-1

Đội hình

River Plate Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Gallardo
  1. 1F. Armani 6.3
  2. 16F. Bustos 7.0
  3. 33G. Pezzella ▼ 79' 6.9
  4. 14L. González 7.9
  5. 24M. Acuña ▼ 85' 7.3
  6. 31S. Simón 7.0
  7. 5M. Kranevitter ▼ 79' 6.6
  8. 26I. Fernández ▼ 69' 7.2
  9. 8M. Meza 7.0
  10. 9M. Borja 8.2
  11. 19C. Echeverri ▼ 70' 7.2

Dự bị 12

  1. 10M. Lanzini ▲ 69' 7.0
  2. 11F. Colidio ▲ 70' 7.7
  3. 6F. Gattoni ▲ 79' 7.0
  4. 23R. Villagra ▲ 79' 6.7
  5. 20M. Casco ▲ 85' 6.6
  6. 27A. Sant'Anna
  7. 36P. Solari
  8. 25C. Ledesma
  9. 13E. Díaz
  10. 4N. Fonseca
  11. 30F. Mastantuono
  12. 7A. Bareiro
Atletico Tucuman Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Sava
  1. 25T. Durso 7.2
  2. 16M. Brandán ▼ 68' 7.3
  3. 3M. de los Santos 6.9
  4. 20N. Romero 6.6
  5. 32J. Infante 6.3
  6. 18R. Tesuri 7.2
  7. 8G. Acosta ▼ 63' 6.3
  8. 5A. Sánchez ▼ 78' 6.5
  9. 10F. Nicola 7.3
  10. 7L. Rodríguez ▼ 46' 6.9
  11. 9M. Bajamich ▼ 63' 6.3

Dự bị 12

  1. 19M. Estigarribia ▲ 46' 6.7
  2. 11N. Castro ▲ 63' 6.3
  3. 37M. Coronel ▲ 63' 6.5
  4. 30G. Peruzzi ▲ 68' 6.2
  5. 41R. Melo ▲ 78' 6.3
  6. 4N. Breitenbruch
  7. 40J. Giani
  8. 12J. González
  9. 6G. Ferrari
  10. 39M. Orihuela
  11. 26T. Castro Ponce
  12. 23F. Bonfiglio

Thống kê

0011
420
61%Kiểm soát bóng39%
27Dứt điểm11
10Trúng đích1
8Chệch đích7
17Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm6
9Bị chặn3
11Phạt góc4
2Việt vị1
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Cứu thua6
0.43Bàn thắng ngăn chặn0.43
471Chuyền bóng310
369Chuyền chính xác195
78%Chính xác chuyền63%
3.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Velez Sarsfield
27 38 - 16 +22 51
2
Talleres Cordoba
27 34 - 27 +7 48
3
Racing Club de Avellaneda
27 42 - 30 +12 46
4
Huracan
27 28 - 18 +10 46
5
River Plate
27 38 - 21 +17 43
6
Boca Juniors
27 30 - 23 +7 42
7
Club Atlético Independiente
27 25 - 17 +8 40
8
Atletico Tucuman
27 28 - 27 +1 40
9
Union Santa Fe
27 27 - 26 +1 40
10
Platense
27 20 - 18 +2 39
11
Independ. Rivadavia
27 23 - 25 -2 38
12
Estudiantes de La Plata
27 36 - 34 +2 36
13
Instituto Cordoba
27 32 - 31 +1 36
14
Lanus
27 28 - 31 -3 36
15
Godoy Cruz
27 31 - 28 +3 35
16
Belgrano Cordoba
27 33 - 32 +1 35
17
Deportivo Riestra
27 26 - 27 -1 35
18
Tigre
27 27 - 30 -3 34
19
Gimnasia L.P.
27 21 - 23 -2 32
20
Rosario Central
27 27 - 30 -3 32
21
Defensa Y Justicia
27 27 - 33 -6 32
22
Central Cordoba de Santiago
27 29 - 36 -7 31
23
Argentinos JRS
27 22 - 28 -6 30
24
San Lorenzo
27 20 - 26 -6 29
25
Newell's Old Boys
27 22 - 35 -13 28
26
Sarmiento Junin
27 18 - 28 -10 26
27
Banfield
27 22 - 36 -14 24
28
Barracas Central
27 15 - 33 -18 23

So sánh

49Trận đấu31
69Ghi được35
38Thủng lưới29
1.41Bàn thắng mỗi trận1.13
22Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn8
45Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu