River Plate vs Atletico Tucuman
Tỷ số chung cuộc: River Plate 1-1 Atletico Tucuman tại Liga Profesional Argentina, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 5, hòa 4, Atletico Tucuman thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Monumental Antonio Vespucio Liberti, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Trọng tài
- F. Tello
- Phong độ
- DDWWW River Plate
- DDWLD Atletico Tucuman
- 34' Paulo Díaz
- 45'+2 E. Fernández11m 1-0
- HT1-0
- 58' 1-1 R. Ruiz
- 68' ▲ C. Ferreira ▼ S. Simón
- 68' ▲ T. Pochettino ▼ A. Palavecino
- 68' ▲ B. Romero ▼ M. Suárez
- 72' ▲ C. Menéndez ▼ F. Andrada
- 72' ▲ R. Tesuri ▼ C. Rius
- 74' ▲ B. Zuculini ▼ E. Pérez
- 78' ▲ L. Heredia ▼ A. Lotti
- 79' Marcelo Herrera
- 84' ▲ J. Pereyra ▼ R. Ruiz
- 84' ▲ M. Orihuela ▼ G. Risso
- 88' ▲ E. Gómez ▼ M. Casco
- 90'+4 Matías Orihuela
- FT1-1
Đội hình
- 1F. Armani 6.6
- 20M. Casco ▼ 88' 6.6
- 17P. Díaz 7.2
- 6H. Martínez 7.0
- 15M. Herrera 6.9
- 24E. Pérez ▼ 74' 7.0
- 8A. Palavecino ▼ 68' 7.0
- 13E. Fernández ⚽ 8.2
- 31S. Simón ▼ 68' 6.2
- 7M. Suárez ▼ 68' 6.3
- 9J. Álvarez 7.0
Dự bị 9
- 27C. Ferreira ▲ 68' 6.9
- 32T. Pochettino ▲ 68' 6.7
- 19B. Romero ▲ 68' 6.7
- 5B. Zuculini ▲ 74' 6.6
- 29E. Gómez ▲ 88' 6.6
- 33E. Centurión
- 14L. González
- 26J. Paradela
- 23E. Mammana
- 1N. Campisi 6.3
- 2M. Ortiz 7.2
- 26M. Capasso 6.3
- 30G. Risso ▼ 84' 6.9
- 21M. Garay 6.9
- 12C. Rius ▼ 72' 6.5
- 8G. Acosta 6.9
- 23R. Carrera 6.2
- 7F. Andrada ▼ 72' 6.6
- 9A. Lotti ▼ 78' 6.7
- 18R. Ruiz ⚽ ▼ 84' 6.6
Dự bị 11
- 11C. Menéndez ▲ 72' 6.3
- 24R. Tesuri ▲ 72' 6.2
- 10L. Heredia ▲ 78' 6.7
- 22J. Pereyra ▲ 84' 6.9
- 39M. Orihuela ▲ 84' 6.3
- 17T. Marchiori
- 15F. Di Franco
- 31G. Gil
- 5R. Cristóbal
- 3A. Doldán
- 32I. Puch
Thống kê
02⚑6
⚑210
72%Kiểm soát bóng28%
11Dứt điểm9
2Trúng đích3
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
6Phạt góc2
5Việt vị2
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
652Chuyền bóng252
533Chuyền chính xác150
82%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
57Trận đấu43
115Ghi được47
45Thủng lưới46
2.02Bàn thắng mỗi trận1.09
25Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn15
67Hiệp hai25