River Plate vs Atletico Tucuman
Tỷ số chung cuộc: River Plate 0-0 Atletico Tucuman tại Liga Profesional Argentina, 11 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 5, hòa 4, Atletico Tucuman thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Monumental Antonio Vespucio Liberti, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Trọng tài
- F. Espinoza
- Phong độ
- DDWWW River Plate
- WDDWL Atletico Tucuman
- HT0-0
- 60' ▲ T. Pochettino ▼ A. Palavecino
- 60' ▲ J. Paradela ▼ E. Barco
- 70' ▲ R. Tesuri ▼ J. Pereyra
- 70' ▲ I. Maestro Puch ▼ A. Lotti
- 82' ▲ B. Romero ▼ S. Simón
- 82' ▲ M. Orihuela ▼ C. Rius
- 90'+1 ▲ G. Gil Romero ▼ R. Carrera
- 90' ▲ L. Heredia ▼ C. Menéndez
- FT0-0
Đội hình
- 1F. Armani 6.9
- 4J. Maidana 6.6
- 14L. González 7.0
- 29E. Gómez 7.9
- 15M. Herrera 7.2
- 24E. Pérez 7.0
- 8A. Palavecino ▼ 60' 7.0
- 21E. Barco ▼ 60' 7.3
- 13E. Fernández 7.2
- 31S. Simón ▼ 82' 7.2
- 9J. Álvarez 8.3
Dự bị 8
- 32T. Pochettino ▲ 60' 6.9
- 26J. Paradela ▲ 60' 6.6
- 19B. Romero ▲ 82' 6.6
- 5B. Zuculini
- 22J. Pinola
- 23E. Mammana
- 27C. Ferreira
- 33E. Centurión
- 16C. Lampe 8.9
- 2B. Bianchi 6.9
- 26M. Capasso 7.3
- 30G. Risso Patrón 7.3
- 21M. Garay 6.2
- 12C. Rius ▼ 82' 6.6
- 8G. Acosta 6.7
- 23R. Carrera ▼ 90' 6.3
- 22J. Pereyra ▼ 70' 6.9
- 11C. Menéndez ▼ 90' 6.7
- 9A. Lotti ▼ 70' 6.5
Dự bị 10
- 24R. Tesuri ▲ 70' 6.7
- 32I. Maestro Puch ▲ 70' 6.3
- 39M. Orihuela ▲ 82' 6.7
- 31G. Gil Romero ▲ 90'
- 10L. Heredia ▲ 90'
- 17T. Marchiori
- 15F. Di Franco
- 7F. Andrada
- 27N. Thaller
- 29K. Isa Luna
Thống kê
00⚑11
⚑200
74%Kiểm soát bóng26%
21Dứt điểm3
8Trúng đích1
7Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm0
8Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
11Phạt góc2
0Việt vị2
5Phạm lỗi11
1Cứu thua8
682Chuyền bóng250
578Chuyền chính xác147
85%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
57Trận đấu43
115Ghi được47
45Thủng lưới46
2.02Bàn thắng mỗi trận1.09
25Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn15
67Hiệp hai25