River Plate vs Atletico Tucuman
Tỷ số chung cuộc: River Plate 1-0 Atletico Tucuman tại Copa de la Liga Profesional, 22 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 5, hòa 4, Atletico Tucuman thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Copa de la Liga Profesional · 2nd Phase · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Mâs Monumental, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Phong độ
- DDWWW River Plate
- WDDWL Atletico Tucuman
- -5' Miguel Borja
- 12' Paulo Díaz
- 37' Manuel Lanzini
- 41' Nicolás de la Cruz
- 45'+6 Paulo Díaz
- HT0-0
- 46' ▲ M. Kranevitter ▼ E. Pérez
- 46' ▲ T. Castro Ponce ▼ J. Giani
- 46' ▲ R. Tesuri ▼ G. Acosta
- 51' Adrián Sánchez
- 61' ▲ S. Rondón ▼ M. Borja
- 61' ▲ F. Colidio ▼ M. Lanzini
- 69' Hernán de la Fuente
- 69' ▲ F. Flores ▼ H. De La Fuente
- 72' ▲ M. Coronel ▼ I. Maestro Puch
- 74' Tomás Castro Ponce
- 76' Ramiro Carrera
- 76' ▲ A. Palavecino ▼ N. de la Cruz
- 79' ▲ P. Solari ▼ I. Fernández
- 86' ▲ Marcelo González ▼ R. Carrera
- 90'+4 S. Rondón · P. Solari 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1F. Armani 7.0
- 31S. Simón 7.9
- 17P. Díaz 7.6
- 3R. Funes Mori 7.3
- 20M. Casco 7.3
- 24E. Pérez ▼ 46' 6.9
- 11N. de la Cruz ▼ 76' 8.3
- 26I. Fernández ▼ 79' 8.2
- 10M. Lanzini ▼ 61' 6.9
- 21E. Barco 7.7
- 9M. Borja ▼ 61' 6.9
Dự bị 12
- 22M. Kranevitter ▲ 46' 7.2
- 25S. Rondón ⚽ ▲ 61' 7.5
- 16F. Colidio ▲ 61' 7.2
- 8A. Palavecino ▲ 76' 6.3
- 36P. Solari ▲ 79' 6.9
- 2S. Boselli
- 15M. Herrera
- 6D. Martínez
- 13E. Díaz
- 5B. Zuculini
- 33E. Centurión
- 7M. Suárez
- 1T. Marchiori 7.9
- 4H. De La Fuente ▼ 69' 6.6
- 2B. Bianchi 6.9
- 20N. Romero 7.3
- 39M. Orihuela 6.7
- 5A. Sánchez 7.0
- 8G. Acosta ▼ 46' 6.6
- 40J. Giani ▼ 46' 6.5
- 23R. Carrera ▼ 86' 6.5
- 10J. Pereyra 6.9
- 9I. Maestro Puch ▼ 72' 6.5
Dự bị 12
- 26T. Castro Ponce ▲ 46' 6.2
- 24R. Tesuri ▲ 46' 6.2
- 6F. Flores ▲ 69' 6.2
- 37M. Coronel ▲ 72' 6.6
- 21Marcelo González ▲ 86' 6.5
- 12L. Ojeda
- 32G. Paz
- 3M. Ortiz
- 44J. Carrasco
- 16B. Kociubinski
- 27M. Alanís
- 29A. Rodríguez
Thống kê
04⚑7
⚑940
76%Kiểm soát bóng24%
25Dứt điểm5
7Trúng đích1
10Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm1
11Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn0
7Phạt góc9
3Việt vị2
5Phạm lỗi16
4Thẻ vàng4
1Cứu thua6
714Chuyền bóng218
631Chuyền chính xác143
88%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 19 - 11 | +8 | 26 | |
| 1 | 14 | 22 - 16 | +6 | 24 | |
| 2 | 14 | 14 - 9 | +5 | 22 | |
| 2 | 14 | 24 - 16 | +8 | 24 | |
| 3 | 14 | 11 - 6 | +5 | 23 | |
| 3 | 14 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 4 | 14 | 13 - 16 | -3 | 20 | |
| 4 | 14 | 17 - 13 | +4 | 23 | |
| 5 | 14 | 11 - 14 | -3 | 19 | |
| 5 | 14 | 15 - 11 | +4 | 23 | |
| 6 | 14 | 14 - 10 | +4 | 18 | |
| 6 | 14 | 17 - 14 | +3 | 22 | |
| 7 | 14 | 17 - 16 | +1 | 18 | |
| 7 | 14 | 11 - 7 | +4 | 20 | |
| 8 | 14 | 19 - 17 | +2 | 20 | |
| 8 | 14 | 11 - 11 | 0 | 18 | |
| 9 | 14 | 11 - 13 | -2 | 17 | |
| 9 | 14 | 15 - 15 | 0 | 17 | |
| 10 | 14 | 9 - 12 | -3 | 17 | |
| 10 | 14 | 8 - 8 | 0 | 16 | |
| 11 | 14 | 13 - 21 | -8 | 15 | |
| 11 | 14 | 10 - 13 | -3 | 16 | |
| 12 | 13 | 18 - 22 | -4 | 13 | |
| 12 | 14 | 12 - 16 | -4 | 14 | |
| 13 | 14 | 10 - 15 | -5 | 13 | |
| 13 | 14 | 8 - 13 | -5 | 13 | |
| 14 | 13 | 9 - 20 | -11 | 13 | |
| 14 | 14 | 9 - 14 | -5 | 12 |
So sánh
62Trận đấu46
111Ghi được40
61Thủng lưới46
1.79Bàn thắng mỗi trận0.87
28Giữ sạch lưới19
35Trên 2.5 bàn15
70Hiệp hai21