Atletico Tucuman
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
River Plate

Atletico Tucuman vs River Plate

Tỷ số chung cuộc: Atletico Tucuman 1-1 River Plate tại Liga Profesional Argentina, 11 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico Tucuman thắng 1, hòa 4, River Plate thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 25
Sân vận động
Estadio Monumental Presidente José Fierro, San Miguel de Tucumán, Provincia de Tucumán
Trọng tài
H. Mastrángelo
Phong độ
WDDWL Atletico Tucuman
DDWWW River Plate
  1. 5' Y. Cabral 1-0
  2. 20' Ramiro Carrera
  3. 20' Agustín Palavecino
  4. HT1-0
  5. 46' E. Fernández A. Vigo
  6. 46' J. Álvarez S. Simón
  7. 54' R. Ruiz R. Carrera
  8. 58' A. Fontana F. Girotti
  9. 58' B. Rollheiser J. Carrascal
  10. 62' 1-1 J. Álvarez · A. Palavecino
  11. 66' Bruno Zuculini
  12. 68' N. Laméndola R. Tesuri
  13. 69' C. Menéndez A. Lotti
  14. 74' H. Martínez J. Pinola
  15. 78' A. Bustos C. Erbes
  16. 78' L. Heredia G. Acosta
  17. FT1-1

Đội hình

Atletico Tucuman Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Anastacio
  1. 1C. Lucchetti 6.7
  2. 2M. Ortiz 7.2
  3. 15Y. Cabral 7.7
  4. 30G. Risso 6.9
  5. 6M. Osores 6.6
  6. 21C. Erbes ▼ 78' 7.2
  7. 8G. Acosta ▼ 78' 6.3
  8. 24R. Tesuri ▼ 68' 6.9
  9. 23R. Carrera ▼ 54' 6.9
  10. 9A. Lotti ▼ 69' 6.3
  11. 28F. Coman 6.7

Dự bị 12

  1. 18R. Ruiz ▲ 54' 7.3
  2. 16N. Laméndola ▲ 68' 7.0
  3. 11C. Menéndez ▲ 69' 6.9
  4. 5A. Bustos ▲ 78' 6.7
  5. 10L. Heredia ▲ 78' 6.3
  6. 22J. Pereyra
  7. 26O. Benítez
  8. 32I. Puch
  9. 39M. Orihuela
  10. 17T. Marchiori
  11. 25C. Albornoz
  12. 12C. Rius
River Plate Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Gallardo
  1. 25E. Bologna 7.2
  2. 22J. Pinola ▼ 74' 7.5
  3. 4J. Maidana 6.9
  4. 2R. Rojas 7.0
  5. 16A. Vigo ▼ 46' 6.9
  6. 5B. Zuculini 6.7
  7. 10J. Carrascal ▼ 58' 6.9
  8. 8A. Palavecino 7.7
  9. 26J. Paradela 6.6
  10. 31S. Simón ▼ 46' 6.2
  11. 15F. Girotti ▼ 58' 6.9

Dự bị 11

  1. 13E. Fernández ▲ 46' 6.7
  2. 9J. Álvarez ▲ 46' 7.2
  3. 27A. Fontana ▲ 58' 6.9
  4. 30B. Rollheiser ▲ 58' 6.6
  5. 6H. Martínez ▲ 74' 6.2
  6. 14G. Lux
  7. 1F. Armani
  8. 33T. Galván
  9. 20M. Casco
  10. 17P. Díaz
  11. 23L. Ponzio

Thống kê

015
520
32%Kiểm soát bóng68%
16Dứt điểm11
5Trúng đích4
8Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
5Phạt góc5
0Việt vị3
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
241Chuyền bóng540
160Chuyền chính xác455
66%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Defensa Y Justicia
25 43 - 24 +19 47
3
River Plate
13 25 - 11 +14 21
3
Talleres Cordoba
25 38 - 28 +10 46
4
Boca Juniors
25 35 - 19 +16 41
5
Velez Sarsfield
25 34 - 21 +13 39
6
Estudiantes de La Plata
25 43 - 31 +12 39
7
Colon Santa Fe
25 26 - 31 -5 39
8
Huracan
25 28 - 25 +3 38
9
Club Atlético Independiente
25 27 - 24 +3 38
10
Lanus
25 44 - 43 +1 37
11
Gimnasia L.P.
25 27 - 28 -1 36
12
Union Santa Fe
25 32 - 32 0 34
13
Aldosivi
25 29 - 39 -10 33
14
Argentinos JRS
25 26 - 25 +1 32
15
Racing Club de Avellaneda
25 24 - 23 +1 32
16
Rosario Central
25 39 - 41 -2 32
17
Godoy Cruz
25 35 - 33 +2 31
18
Platense
25 36 - 36 0 31
19
Newell's Old Boys
25 24 - 32 -8 28
20
Banfield
25 20 - 25 -5 27
21
San Lorenzo
25 23 - 33 -10 27
22
Central Cordoba de Santiago
25 30 - 36 -6 26
23
Patronato
25 23 - 35 -12 25
24
Sarmiento Junin
25 23 - 33 -10 24
25
Atletico Tucuman
25 22 - 46 -24 22
26
Arsenal Sarandi
25 12 - 34 -22 21

So sánh

38Trận đấu51
46Ghi được95
66Thủng lưới44
1.21Bàn thắng mỗi trận1.86
8Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu