Atletico Tucuman vs River Plate
Tỷ số chung cuộc: Atletico Tucuman 1-1 River Plate tại Liga Profesional Argentina, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico Tucuman thắng 1, hòa 4, River Plate thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Round · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Monumental Presidente José Fierro, San Miguel de Tucumán, Provincia de Tucumán
- Phong độ
- WDDWL Atletico Tucuman
- DDWWW River Plate
- 15' M. Coronel · A. Sánchez 1-0
- 17' P. Solari
- 22' J. Paradela
- 22' J. Paradela
- 22' J. Paradela
- 44' B. Bianchi
- HT1-0
- 46' ▲ M. Casco ▼ R. Rojas
- 47' R. Tesuri
- 71' ▲ L. Beltrán ▼ M. Borja
- 71' ▲ E. Barco ▼ S. Rondón
- 72' ▲ B. Guille ▼ M. Coronel
- 72' ▲ H. De La Fuente ▼ R. Tesuri
- 73' ▲ I. Maestro Puch ▼ M. Estigarribia
- 79' B. Guille
- 84' ▲ F. Di Franco ▼ G. Acosta
- 85' ▲ M. Herrera ▼ E. Gómez
- 85' ▲ M. Suárez ▼ S. Simón
- 87' 1-1 J. Pereyraphản lưới
- 90'+1 A. Palavecino
- 90'+5 J. Maidana
- FT1-1
Đội hình
- 1T. Marchiori 7.0
- 24R. Tesuri ▼ 72' 6.7
- 3M. Ortiz 6.9
- 2B. Bianchi 6.3
- 20N. Romero 6.9
- 30W. Ibarrola 6.6
- 5A. Sánchez ⇢ 7.9
- 8G. Acosta ▼ 84' 7.3
- 10J. Pereyra 7.6
- 37M. Coronel ⚽ ▼ 72' 7.3
- 19M. Estigarribia ▼ 73' 5.9
Dự bị 12
- 17B. Guille ▲ 72' 6.2
- 4H. De La Fuente ▲ 72' 6.3
- 9I. Maestro Puch ▲ 73' 6.9
- 15F. Di Franco ▲ 84' 6.5
- 11C. Menéndez
- 18R. Ruiz Rodríguez
- 22L. Naranjo
- 12L. Ojeda
- 33M. Brandán
- 31Y. Cabral
- 6F. Flores
- 39M. Orihuela
- 1F. Armani 6.6
- 2R. Rojas ▼ 46' 6.9
- 4J. Maidana 6.9
- 23E. Mammana 7.2
- 36P. Solari 6.2
- 31S. Simón ▼ 85' 6.2
- 26J. Paradela 3.2
- 30E. Gómez ▼ 85' 7.2
- 8A. Palavecino 7.3
- 25S. Rondón ▼ 71' 6.9
- 9M. Borja ▼ 71' 7.0
Dự bị 12
- 20M. Casco ▲ 46' 6.9
- 18L. Beltrán ▲ 71' 6.2
- 21E. Barco ▲ 71' 6.7
- 15M. Herrera ▲ 85' 6.6
- 7M. Suárez ▲ 85' 6.3
- 29R. Aliendro
- 10I. Fernández
- 33E. Centurión
- 35F. Alfonso
- 14L. González
- 11N. de la Cruz
- 34T. Castro Ponce
Thống kê
03⚑5
⚑651
35%Kiểm soát bóng65%
13Dứt điểm6
2Trúng đích3
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
5Phạt góc6
5Việt vị2
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
277Chuyền bóng506
189Chuyền chính xác414
68%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 50 - 20 | +30 | 61 | |
| 2 | 27 | 42 - 23 | +19 | 50 | |
| 3 | 27 | 23 - 13 | +10 | 46 | |
| 4 | 27 | 38 - 27 | +11 | 45 | |
| 5 | 27 | 35 - 24 | +11 | 45 | |
| 6 | 27 | 36 - 23 | +13 | 44 | |
| 7 | 27 | 33 - 24 | +9 | 44 | |
| 8 | 27 | 36 - 29 | +7 | 42 | |
| 9 | 27 | 37 - 32 | +5 | 41 | |
| 10 | 27 | 31 - 22 | +9 | 40 | |
| 11 | 27 | 25 - 27 | -2 | 37 | |
| 12 | 27 | 36 - 35 | +1 | 36 | |
| 13 | 27 | 20 - 26 | -6 | 36 | |
| 14 | 27 | 24 - 24 | 0 | 35 | |
| 15 | 27 | 25 - 30 | -5 | 35 | |
| 16 | 27 | 27 - 29 | -2 | 34 | |
| 17 | 27 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 18 | 27 | 24 - 35 | -11 | 32 | |
| 19 | 27 | 23 - 26 | -3 | 30 | |
| 20 | 27 | 19 - 25 | -6 | 30 | |
| 21 | 27 | 21 - 32 | -11 | 30 | |
| 22 | 27 | 24 - 38 | -14 | 30 | |
| 23 | 27 | 20 - 30 | -10 | 29 | |
| 24 | 27 | 23 - 32 | -9 | 28 | |
| 25 | 27 | 24 - 27 | -3 | 27 | |
| 26 | 27 | 18 - 29 | -11 | 25 | |
| 27 | 27 | 20 - 33 | -13 | 25 | |
| 28 | 27 | 18 - 34 | -16 | 22 |
So sánh
46Trận đấu62
40Ghi được111
46Thủng lưới61
0.87Bàn thắng mỗi trận1.79
19Giữ sạch lưới28
15Trên 2.5 bàn35
21Hiệp hai70