Gimnasia L.P. vs River Plate
Tỷ số chung cuộc: Gimnasia L.P. 0-3 River Plate tại Liga Profesional Argentina, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gimnasia L.P. thắng 2, hòa 2, River Plate thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 14
- Phong độ
- DLWWD Gimnasia L.P.
- DDWWW River Plate
- 5' Kevin Castaño
- 9' Germán Pezzella
- 27' Jan Hurtado
- 35' 0-1 S. Driussi
- HT0-1
- 46' ▲ P. De Blasis ▼ M. Fernandez
- 46' ▲ B. Merlini ▼ L. Castro
- 46' ▲ I. Mammini ▼ Jan Hurtado
- 48' Facundo Di Biasi
- 54' 0-2 F. Mastantuono · S. Driussi
- 56' Marcos Acuña
- 58' ▲ M. Casco ▼ M. Acuna
- 58' ▲ N. Fernandez ▼ S. Simon
- 58' ▲ Miguel Borja ▼ S. Driussi
- 59' Franco Mastantuono
- 66' Nacho Fernández
- 68' ▲ N. Garayalde ▼ F. Di Biasi
- 78' ▲ R. Aliendro ▼ F. Colidio
- 82' 0-3 R. Aliendro · Miguel Borja
- 85' Alejandro Piedrahita
- 90' ▲ I. Subiabre ▼
- FT0-3
Đội hình
- 23N. Insfran 6.9
- 15J. Pintado 6.2
- 4L. Morales 6.9
- 20R. Giampaoli 6.9
- 14P. Silva Torrejon 6.5
- 39F. Di Biasi ▼ 68' 7.0
- 5M. Fernandez ▼ 46' 6.5
- 30R. Castillo 6.2
- 19L. Castro ▼ 46' 6.3
- 7A. Piedrahita 6.6
- 9Jan Hurtado ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 1L. Ingolotti
- 33J. Villalba
- 28F. Corbalan
- 16A. Max
- 36N. Garayalde ▲ 68' 6.7
- 93J. Moreno
- 10P. De Blasis ▲ 46' 6.7
- 8B. Merlini ▲ 46' 6.7
- 34L. Mamut
- 38M. Panaro
- 11N. Briasco
- 29I. Mammini ▲ 46' 6.7
- 1F. Armani 7.0
- 4G. Montiel 6.7
- 28L. Martinez Quarta 7.3
- 6G. Pezzella 6.3
- 21M. Acuna ▼ 58' 7.2
- 22K. Castano 6.9
- 24E. Perez 7.2
- 31S. Simon ▼ 58' 6.5
- 30F. Mastantuono ⚽ 8.0
- 15S. Driussi ⚽ ⇢ ▼ 58' 8.0
- 11F. Colidio ▼ 78' 7.5
Dự bị 12
- 25C. Ledesma
- 16F. Bustos
- 20M. Casco ▲ 58' 6.9
- 14L. Gonzalez Pirez
- 5M. Kranevitter
- 34Giuliano Galoppo
- 29R. Aliendro ⚽ ▲ 78' 7.7
- 26N. Fernandez ▲ 58' 6.7
- 7M. Rojas
- 10M. Lanzini
- 38I. Subiabre ▲ 90'
- 9Miguel Borja ▲ 58' 7.0
Thống kê
03⚑2
⚑450
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm12
3Trúng đích5
7Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
2Phạt góc4
2Việt vị0
14Phạm lỗi10
3Thẻ vàng5
2Cứu thua3
333Chuyền bóng438
258Chuyền chính xác340
77%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
37Trận đấu51
29Ghi được71
37Thủng lưới42
0.78Bàn thắng mỗi trận1.39
15Giữ sạch lưới24
11Trên 2.5 bàn19
12Hiệp hai33