Gimnasia L.P. vs River Plate
Tỷ số chung cuộc: Gimnasia L.P. 0-2 River Plate tại Liga Profesional Argentina, 28 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gimnasia L.P. thắng 2, hòa 2, River Plate thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Juan Carmelo Zerillo, La Plata, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- P. Loustau
- Phong độ
- DLWWD Gimnasia L.P.
- DDWWW River Plate
- 22' 0-1 J. Carrascal · I. Scocco
- 32' Pablo Velázquez
- 32' Bruno Zuculini
- 38' Santiago Sosa
- HT0-1
- 46' ▲ P. Díaz ▼ E. López
- 48' Victor Ayala
- 56' ▲ M. Miranda ▼ H. Tijanovich
- 64' ▲ J. Vargas ▼ M. Comba
- 69' ▲ E. Palacios ▼ S. Sosa
- 72' ▲ C. Spinelli ▼ B. Alemán
- 74' 0-2 I. Scocco
- 76' ▲ B. Rollheiser ▼ I. Scocco
- FT0-2
Đội hình
- 31A. Martín 6.2
- 28M. Guanini 6.2
- 32M. Melluso 7.6
- 24G. Guiffrey 6.0
- 16V. Ayala 7.2
- 20B. Alemán ▼ 72' 7.9
- 4L. Morales 6.9
- 26J. Paradela 5.9
- 17P. Velázquez 7.2
- 11H. Tijanovich ▼ 56' 6.7
- 30M. Comba ▼ 64' 6.6
Dự bị 7
- 22M. Miranda ▲ 56' 6.9
- 13J. Vargas ▲ 64' 6.3
- 8C. Spinelli ▲ 72' 6.6
- 12N. Insfrán
- 15M. Caire
- 23M. Coronel
- 14A. Bolívar
- 25E. Bologna 8.7
- 22J. Pinola 7.3
- 4F. Angileri 7.0
- 2R. Rojas 6.9
- 17E. López ▼ 46' 6.7
- 36N. Gallardo 7.2
- 5B. Zuculini 6.9
- 8J. Carrascal ⚽ 8.3
- 13S. Sosa ▼ 69' 6.5
- 32I. Scocco ⚽ ⇢ ▼ 76' 8.7
- 9J. Álvarez 6.5
Dự bị 7
- 6P. Díaz ▲ 46' 6.2
- 15E. Palacios ▲ 69' 6.9
- 18B. Rollheiser ▲ 76' 6.7
- 1F. Armani
- 34L. Beltrán
- 19R. Borré
- 29G. Montiel
Thống kê
02⚑7
⚑920
49%Kiểm soát bóng51%
24Dứt điểm18
7Trúng đích3
9Chệch đích12
11Sút trong vòng cấm14
13Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn3
7Phạt góc9
3Việt vị3
9Phạm lỗi23
2Thẻ vàng2
1Cứu thua7
341Chuyền bóng360
212Chuyền chính xác235
62%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 35 - 8 | +27 | 48 | |
| 2 | 23 | 41 - 18 | +23 | 47 | |
| 3 | 23 | 27 - 14 | +13 | 39 | |
| 4 | 23 | 28 - 23 | +5 | 39 | |
| 5 | 23 | 22 - 17 | +5 | 39 | |
| 6 | 23 | 26 - 18 | +8 | 36 | |
| 7 | 23 | 32 - 29 | +3 | 36 | |
| 8 | 23 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 23 | 31 - 29 | +2 | 36 | |
| 10 | 23 | 33 - 25 | +8 | 35 | |
| 11 | 23 | 37 - 32 | +5 | 34 | |
| 12 | 23 | 34 - 30 | +4 | 34 | |
| 13 | 23 | 23 - 22 | +1 | 30 | |
| 14 | 23 | 27 - 25 | +2 | 29 | |
| 15 | 23 | 22 - 25 | -3 | 29 | |
| 16 | 23 | 21 - 30 | -9 | 27 | |
| 17 | 23 | 19 - 23 | -4 | 26 | |
| 18 | 23 | 21 - 29 | -8 | 26 | |
| 19 | 23 | 22 - 23 | -1 | 23 | |
| 20 | 23 | 22 - 34 | -12 | 23 | |
| 21 | 23 | 17 - 27 | -10 | 22 | |
| 22 | 23 | 20 - 35 | -15 | 22 | |
| 23 | 23 | 17 - 39 | -22 | 18 | |
| 24 | 23 | 22 - 46 | -24 | 18 |
So sánh
25Trận đấu42
23Ghi được69
24Thủng lưới28
0.92Bàn thắng mỗi trận1.64
6Giữ sạch lưới21
7Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai41