River Plate vs Gimnasia L.P.
Tỷ số chung cuộc: River Plate 4-0 Gimnasia L.P. tại Liga Profesional Argentina, 13 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 6, hòa 2, Gimnasia L.P. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Monumental Antonio Vespucio Liberti, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Trọng tài
- H. Mastrángelo
- Phong độ
- DDWWW River Plate
- DLWWD Gimnasia L.P.
- 30' E. Fernández11m 1-0
- 40' Leandro González Pírez
- 45'+1 J. Álvarez11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ G. Enrique ▼ F. Gerometta
- 46' ▲ N. Leyes ▼ R. Cecchini
- 53' Nery Leyes
- 62' Leonardo Morales
- 64' Agustín Cardozo
- 64' ▲ J. Quintero ▼ N. De La Cruz
- 72' J. Quintero11m 3-0
- 75' ▲ L. Chávez ▼ J. Carbonero
- 75' ▲ M. Insaurralde ▼ A. Cardozo
- 75' ▲ F. Soldano ▼ C. Tarragona
- 78' ▲ B. Romero ▼ J. Álvarez
- 78' ▲ B. Zuculini ▼ E. Pérez
- 78' ▲ A. Palavecino ▼ E. Barco
- 86' ▲ J. Paradela ▼ E. Fernández
- 90' B. Romero 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1F. Armani 6.9
- 20M. Casco 6.9
- 14L. González 7.3
- 17P. Díaz 6.9
- 2R. Rojas 7.3
- 24E. Pérez ▼ 78' 6.6
- 11N. De La Cruz ▼ 64' 7.0
- 21E. Barco ▼ 78' 7.6
- 13E. Fernández ⚽ ▼ 86' 7.6
- 31S. Simón 7.0
- 9J. Álvarez ⚽ ▼ 78' 8.0
Dự bị 12
- 10J. Quintero ⚽ ▲ 64' 7.9
- 19B. Romero ⚽ ▲ 78' 7.0
- 5B. Zuculini ▲ 78' 6.9
- 8A. Palavecino ▲ 78' 6.7
- 26J. Paradela ▲ 86'
- 29E. Gómez
- 4J. Maidana
- 23E. Mammana
- 32T. Pochettino
- 15M. Herrera
- 33E. Centurión
- 22J. Pinola
- 17R. Rey 6.3
- 2G. Fratta 6.2
- 4L. Morales 6.6
- 16F. Gerometta ▼ 46' 6.5
- 18N. Colazo 6.3
- 5R. Cecchini ▼ 46' 6.3
- 30A. Cardozo ▼ 75' 6.2
- 11R. Sosa 6.3
- 28T. Muro 6.2
- 25C. Tarragona ▼ 75' 6.9
- 7J. Carbonero ▼ 75' 6.2
Dự bị 12
- 6G. Enrique ▲ 46' 6.0
- 33N. Leyes ▲ 46' 6.3
- 21L. Chávez ▲ 75' 5.9
- 27M. Insaurralde ▲ 75' 6.3
- 15F. Soldano ▲ 75' 6.3
- 43E. Ramírez
- 22M. Miranda
- 1T. Durso
- 3O. Piris
- 32M. Melluso
- 24G. Guiffrey
- 44B. Domínguez
Thống kê
01⚑5
⚑130
76%Kiểm soát bóng24%
20Dứt điểm8
11Trúng đích1
4Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
5Phạt góc1
2Việt vị3
16Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
1Cứu thua6
675Chuyền bóng216
566Chuyền chính xác124
84%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
57Trận đấu44
115Ghi được54
45Thủng lưới40
2.02Bàn thắng mỗi trận1.23
25Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn15
67Hiệp hai34