River Plate
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Gimnasia L.P.

River Plate vs Gimnasia L.P.

Tỷ số chung cuộc: River Plate 3-0 Gimnasia L.P. tại Liga Profesional Argentina, 13 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 6, hòa 2, Gimnasia L.P. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · Round · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Mâs Monumental, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
Phong độ
DDWWW River Plate
DLWWD Gimnasia L.P.
  1. 26' L. Beltrán11m 1-0
  2. 34' Diego Mastrangelo
  3. HT1-0
  4. 58' C. Tarragona L. Contín
  5. 58' F. Soldano R. Castillo
  6. 65' R. Aliendro · M. Casco 2-0
  7. 67' Enzo Pérez
  8. 70' M. Suárez L. Beltrán
  9. 72' I. Mammini A. Lescano
  10. 72' L. Mamut M. Comba
  11. 75' A. Palavecino E. Barco
  12. 75' J. Paradela R. Aliendro
  13. 84' A. Sosa N. Sánchez
  14. 85' M. Borja S. Rondón
  15. 85' P. Solari I. Fernández
  16. 90' M. Suárez · M. Borja 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

River Plate Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Demichelis
  1. 1F. Armani 7.2
  2. 20M. Casco 8.3
  3. 14L. González 7.9
  4. 17P. Díaz 7.7
  5. 13E. Díaz 7.2
  6. 29R. Aliendro ▼ 75' 7.9
  7. 24E. Pérez 7.7
  8. 21E. Barco ▼ 75' 7.6
  9. 10I. Fernández ▼ 85' 7.2
  10. 25S. Rondón ▼ 85' 6.3
  11. 18L. Beltrán ▼ 70' 7.3

Dự bị 12

  1. 7M. Suárez ▲ 70' 7.5
  2. 8A. Palavecino ▲ 75' 6.9
  3. 26J. Paradela ▲ 75' 7.2
  4. 9M. Borja ▲ 85' 7.0
  5. 36P. Solari ▲ 85' 6.7
  6. 2R. Rojas
  7. 4J. Maidana
  8. 23E. Mammana
  9. 31S. Simón
  10. 33E. Centurión
  11. 30E. Gómez
  12. 35F. Alfonso
Gimnasia L.P. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Romero
  1. 23N. Insfrán 6.7
  2. 6G. Enrique 5.9
  3. 4L. Morales 7.3
  4. 36D. Mastrángelo 6.3
  5. 32M. Melluso 6.0
  6. 20A. Lescano ▼ 72' 6.9
  7. 15N. Sánchez ▼ 84' 6.0
  8. 17M. Comba ▼ 72' 6.3
  9. 14A. Bolívar 6.3
  10. 30R. Castillo ▼ 58' 6.5
  11. 9L. Contín ▼ 58' 6.9

Dự bị 12

  1. 25C. Tarragona ▲ 58' 6.5
  2. 27F. Soldano ▲ 58' 6.9
  3. 29I. Mammini ▲ 72' 6.7
  4. 34L. Mamut ▲ 72' 6.5
  5. 35A. Sosa ▲ 84' 6.6
  6. 8A. Steimbach
  7. 28B. Barros Schelotto
  8. 38T. Fernández
  9. 5I. Miramon
  10. 1T. Durso
  11. 10T. Muro
  12. 18N. Colazo

Thống kê

016
110
71%Kiểm soát bóng29%
22Dứt điểm13
7Trúng đích2
7Chệch đích7
17Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn4
6Phạt góc1
6Việt vị5
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
639Chuyền bóng256
548Chuyền chính xác174
86%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
River Plate
27 50 - 20 +30 61
2
Talleres Cordoba
27 42 - 23 +19 50
3
San Lorenzo
27 23 - 13 +10 46
4
Lanus
27 38 - 27 +11 45
5
Estudiantes de La Plata
27 35 - 24 +11 45
6
Defensa Y Justicia
27 36 - 23 +13 44
7
Boca Juniors
27 33 - 24 +9 44
8
Rosario Central
27 36 - 29 +7 42
9
Godoy Cruz
27 37 - 32 +5 41
10
Argentinos JRS
27 31 - 22 +9 40
11
Atletico Tucuman
27 25 - 27 -2 37
12
Racing Club de Avellaneda
27 36 - 35 +1 36
13
Belgrano Cordoba
27 20 - 26 -6 36
14
Newell's Old Boys
27 24 - 24 0 35
15
Barracas Central
27 25 - 30 -5 35
16
Tigre
27 27 - 29 -2 34
17
Platense
27 26 - 29 -3 34
18
Instituto Cordoba
27 24 - 35 -11 32
19
Sarmiento Junin
27 23 - 26 -3 30
20
Union Santa Fe
27 19 - 25 -6 30
21
Banfield
27 21 - 32 -11 30
22
Gimnasia L.P.
27 24 - 38 -14 30
23
Central Cordoba de Santiago
27 20 - 30 -10 29
24
Club Atlético Independiente
27 23 - 32 -9 28
25
Velez Sarsfield
27 24 - 27 -3 27
26
Huracan
27 18 - 29 -11 25
27
Colon Santa Fe
27 20 - 33 -13 25
28
Arsenal Sarandi
27 18 - 34 -16 22

So sánh

62Trận đấu49
111Ghi được41
61Thủng lưới66
1.79Bàn thắng mỗi trận0.84
28Giữ sạch lưới13
35Trên 2.5 bàn19
70Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu