Gimnasia L.P. vs River Plate
Tỷ số chung cuộc: Gimnasia L.P. 1-1 River Plate tại Liga Profesional Argentina, 22 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gimnasia L.P. thắng 2, hòa 2, River Plate thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Juan Carmelo Zerillo, La Plata, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- P. Dóvalo
- Phong độ
- DLWWD Gimnasia L.P.
- DDWWW River Plate
- 3' 0-1 M. Suárez · N. De La Cruz
- 7' L. Rodríguez · F. Gerometta 1-1
- 13' Braian Romero
- HT1-1
- 48' Bruno Zuculini
- 59' Nicolás De la Cruz
- 60' ▲ J. Álvarez ▼ B. Romero
- 60' ▲ T. Galván ▼ B. Zuculini
- 64' ▲ A. Domínguez ▼ R. Holgado
- 64' ▲ T. Durso ▼ R. Rey
- 68' ▲ B. Alemán ▼ M. Miranda
- 73' Matías Melluso
- 74' Milton Casco
- 75' ▲ J. Paradela ▼ S. Simón
- 79' ▲ N. Colazo ▼ E. Ramírez
- 80' ▲ L. Licht ▼ L. Rodríguez
- 89' Lucas Licht
- FT1-1
Đội hình
- 17R. Rey ▼ 64' 6.3
- 4L. Morales 6.6
- 32M. Melluso 6.6
- 24G. Guiffrey 6.9
- 16F. Gerometta ⇢ 7.3
- 15H. Mancilla 6.3
- 7J. Carbonero 6.3
- 22M. Miranda ▼ 68' 6.9
- 8L. Rodríguez ⚽ ▼ 80' 6.9
- 30R. Holgado ▼ 64' 6.3
- 43E. Ramírez ▼ 79' 6.3
Dự bị 12
- 39A. Domínguez ▲ 64' 6.7
- 1T. Durso ▲ 64' 6.7
- 10B. Alemán ▲ 68' 7.2
- 18N. Colazo ▲ 79' 6.3
- 25L. Licht ▲ 80' 6.7
- 21L. Chávez
- 9L. Contín
- 19E. Jara
- 2G. Fratta
- 5R. Cecchini
- 23M. Coronel
- 36I. Miramon
- 1F. Armani 6.2
- 20M. Casco 6.9
- 17P. Díaz 7.3
- 6H. Martínez 6.7
- 16A. Vigo 6.3
- 24E. Pérez 7.2
- 5B. Zuculini ▼ 60' 6.3
- 11N. De La Cruz ⇢ 8.2
- 31S. Simón ▼ 75' 6.9
- 7M. Suárez ⚽ 7.2
- 19B. Romero ▼ 60' 6.5
Dự bị 11
- 9J. Álvarez ▲ 60' 6.9
- 33T. Galván ▲ 60' 6.9
- 26J. Paradela ▲ 75' 6.7
- 15F. Girotti
- 30B. Rollheiser
- 14G. Lux
- 2R. Rojas
- 8A. Palavecino
- 27A. Fontana
- 13E. Fernández
- 10J. Carrascal
Thống kê
02⚑3
⚑1040
35%Kiểm soát bóng65%
3Dứt điểm12
1Trúng đích3
2Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn2
3Phạt góc10
1Việt vị1
17Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
2Cứu thua0
284Chuyền bóng529
166Chuyền chính xác416
58%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
38Trận đấu51
42Ghi được95
48Thủng lưới44
1.11Bàn thắng mỗi trận1.86
15Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai54