River Plate
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Gimnasia L.P.

River Plate vs Gimnasia L.P.

Tỷ số chung cuộc: River Plate 1-0 Gimnasia L.P. tại Liga Profesional Argentina, 22 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 6, hòa 2, Gimnasia L.P. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Monumental Antonio Vespucio Liberti, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
Trọng tài
Y. Falcón
Phong độ
DDWWW River Plate
DLWWD Gimnasia L.P.
  1. 35' Guillermo Enrique
  2. 43' L. Beltrán 1-0
  3. HT1-0
  4. 50' Emanuel Cecchini
  5. 62' E. Barco N. De La Cruz
  6. 62' P. Solari S. Simón
  7. 73' M. Borja L. Beltrán
  8. 73' L. Chávez F. Soldano
  9. 73' B. Domínguez R. Cecchini
  10. 76' Bruno Zuculini
  11. 81' T. Muro E. Ramírez
  12. 85' Tomás Muro
  13. FT1-0

Đội hình

River Plate Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Gallardo
  1. 1F. Armani 7.6
  2. 20M. Casco 7.2
  3. 23E. Mammana 7.9
  4. 29E. Gómez 7.2
  5. 6H. Martínez 7.2
  6. 5B. Zuculini 7.0
  7. 27R. Aliendro 7.9
  8. 8A. Palavecino 7.9
  9. 11N. De La Cruz ▼ 62' 6.9
  10. 31S. Simón ▼ 62' 7.5
  11. 18L. Beltrán ▼ 73' 7.9

Dự bị 12

  1. 21E. Barco ▲ 62' 7.0
  2. 16P. Solari ▲ 62' 6.7
  3. 9M. Borja ▲ 73' 6.2
  4. 19B. Romero
  5. 14L. González
  6. 22J. Pinola
  7. 32T. Pochettino
  8. 33E. Centurión
  9. 10J. Quintero
  10. 4J. Maidana
  11. 15M. Herrera
  12. 26J. Paradela
Gimnasia L.P. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Gorosito
  1. 17R. Rey 7.9
  2. 4L. Morales 6.9
  3. 24G. Guiffrey 6.9
  4. 6G. Enrique 6.6
  5. 18N. Colazo 7.5
  6. 10B. Alemán 7.2
  7. 5R. Cecchini ▼ 73' 6.3
  8. 30A. Cardozo 6.3
  9. 11R. Sosa 6.3
  10. 15F. Soldano ▼ 73' 6.9
  11. 43E. Ramírez ▼ 81' 6.5

Dự bị 12

  1. 21L. Chávez ▲ 73' 6.2
  2. 44B. Domínguez ▲ 73' 6.9
  3. 28T. Muro ▲ 81' 6.3
  4. 22M. Miranda
  5. 31M. Bazzi
  6. 3O. Piris
  7. 41G. Gonzalez
  8. 20A. Lescano
  9. 26A. Domínguez
  10. 33N. Leyes
  11. 1T. Durso
  12. 27M. Insaurralde

Thống kê

017
430
61%Kiểm soát bóng39%
20Dứt điểm9
9Trúng đích3
8Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
7Phạt góc4
1Việt vị3
15Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
3Cứu thua7
629Chuyền bóng391
496Chuyền chính xác261
79%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Boca Juniors
27 34 - 28 +6 52
2
Racing Club de Avellaneda
27 41 - 24 +17 50
3
River Plate
27 43 - 22 +21 47
4
Huracan
27 35 - 21 +14 47
7
Tigre
27 41 - 32 +9 43
8
Argentinos JRS
27 33 - 24 +9 42
9
Gimnasia L.P.
27 26 - 18 +8 41
10
San Lorenzo
14 15 - 17 -2 15
11
Atletico Tucuman
14 13 - 23 -10 11
11
Newell's Old Boys
27 26 - 22 +4 40
12
Defensa Y Justicia
27 29 - 27 +2 40
13
Talleres Cordoba
27 28 - 26 +2 35
14
Club Atlético Independiente
27 31 - 31 0 35
14
Patronato
14 10 - 25 -15 10
15
Godoy Cruz
27 25 - 29 -4 35
16
Central Cordoba de Santiago
27 34 - 37 -3 34
17
Barracas Central
27 31 - 37 -6 34
18
Estudiantes de La Plata
27 28 - 40 -12 33
19
Platense
27 23 - 25 -2 32
20
Rosario Central
27 24 - 28 -4 32
21
Sarmiento Junin
27 27 - 32 -5 32
22
Union Santa Fe
27 28 - 36 -8 32
23
Arsenal Sarandi
27 28 - 29 -1 30
24
Banfield
27 23 - 29 -6 30
25
Colon Santa Fe
27 24 - 36 -12 29
26
Velez Sarsfield
27 30 - 33 -3 28
27
Lanus
27 22 - 40 -18 21
28
Aldosivi
27 16 - 48 -32 16

So sánh

57Trận đấu44
115Ghi được54
45Thủng lưới40
2.02Bàn thắng mỗi trận1.23
25Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn15
67Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu