Gimnasia L.P. vs River Plate
Tỷ số chung cuộc: Gimnasia L.P. 1-1 River Plate tại Liga Profesional Argentina, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gimnasia L.P. thắng 2, hòa 2, River Plate thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Juan Carmelo Zerillo, La Plata, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- DLWWD Gimnasia L.P.
- DDWWW River Plate
- 22' Felipe Peña Biafore
- HT0-0
- 46' ▲ M. Meza ▼ M. Lanzini
- 46' ▲ R. Villagra ▼ R. Aliendro
- 46' ▲ F. Mastantuono ▼ P. Solari
- 55' 0-1 I. Fernández · F. Mastantuono
- 65' ▲ M. Abaldo ▼ D. Zalazar
- 66' ▲ C. Echeverri ▼ I. Fernández
- 68' ▲ M. Miranda ▼ L. Castro
- 70' Martín Fernández
- 73' ▲ A. Ruberto ▼ A. Bareiro
- 74' Sebastián Boselli
- 80' ▲ S. Primante ▼ N. Garayalde
- 83' R. Castillo · N. Colazo 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 13M. Ledesma 6.7
- 15J. Pintado 6.3
- 4L. Morales 7.0
- 20Y. Cabral 6.7
- 18N. Colazo ⇢ 7.7
- 19L. Castro ▼ 68' 7.0
- 6M. Fernández 7.3
- 36N. Garayalde ▼ 80' 7.2
- 11D. Zalazar ▼ 65' 6.9
- 30R. Castillo ⚽ 7.2
- 7B. Domínguez 6.9
Dự bị 12
- 9M. Abaldo ▲ 65' 6.9
- 8M. Miranda ▲ 68' 7.3
- 31S. Primante ▲ 80' 6.7
- 17B. Blasi
- 24J. Merlo
- 35J. Cortazzo
- 5N. Sánchez
- 21L. Chávez
- 28F. Corbalán
- 16M. Ramírez
- 22J. Esquivel
- 23N. Insfrán
- 25C. Ledesma 7.6
- 2S. Boselli 7.2
- 14L. González 7.2
- 3R. Funes Mori 6.9
- 20M. Casco 6.9
- 28F. Peña 6.5
- 36P. Solari ▼ 46' 6.2
- 26I. Fernández ⚽ ▼ 66' 7.7
- 29R. Aliendro ▼ 46' 6.9
- 10M. Lanzini ▼ 46' 6.5
- 7A. Bareiro ▼ 73' 6.5
Dự bị 13
- 8M. Meza ▲ 46' 6.9
- 23R. Villagra ▲ 46' 6.5
- 30F. Mastantuono ▲ 46' 7.2
- 19C. Echeverri ▲ 66' 6.7
- 32A. Ruberto ▲ 73' 6.7
- 38I. Subiabre
- 22D. Zabala
- 21F. Bustos
- 1F. Armani
- 31S. Simón
- 4N. Fonseca
- 16F. Carboni
- 6F. Gattoni
Thống kê
01⚑4
⚑520
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm6
7Trúng đích1
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
4Phạt góc5
3Việt vị1
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
0Cứu thua6
0.33Bàn thắng ngăn chặn0.33
344Chuyền bóng474
220Chuyền chính xác361
64%Chính xác chuyền76%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 38 - 16 | +22 | 51 | |
| 2 | 27 | 34 - 27 | +7 | 48 | |
| 3 | 27 | 42 - 30 | +12 | 46 | |
| 4 | 27 | 28 - 18 | +10 | 46 | |
| 5 | 27 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 6 | 27 | 30 - 23 | +7 | 42 | |
| 7 | 27 | 25 - 17 | +8 | 40 | |
| 8 | 27 | 28 - 27 | +1 | 40 | |
| 9 | 27 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 10 | 27 | 20 - 18 | +2 | 39 | |
| 11 | 27 | 23 - 25 | -2 | 38 | |
| 12 | 27 | 36 - 34 | +2 | 36 | |
| 13 | 27 | 32 - 31 | +1 | 36 | |
| 14 | 27 | 28 - 31 | -3 | 36 | |
| 15 | 27 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 16 | 27 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 17 | 27 | 26 - 27 | -1 | 35 | |
| 18 | 27 | 27 - 30 | -3 | 34 | |
| 19 | 27 | 21 - 23 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 27 - 30 | -3 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 33 | -6 | 32 | |
| 22 | 27 | 29 - 36 | -7 | 31 | |
| 23 | 27 | 22 - 28 | -6 | 30 | |
| 24 | 27 | 20 - 26 | -6 | 29 | |
| 25 | 27 | 22 - 35 | -13 | 28 | |
| 26 | 27 | 18 - 28 | -10 | 26 | |
| 27 | 27 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 28 | 27 | 15 - 33 | -18 | 23 |
So sánh
33Trận đấu49
28Ghi được69
26Thủng lưới38
0.85Bàn thắng mỗi trận1.41
13Giữ sạch lưới22
8Trên 2.5 bàn20
15Hiệp hai45