Argentinos JRS vs Lanus
Tỷ số chung cuộc: Argentinos JRS 2-0 Lanus tại Liga Profesional Argentina, 30 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Argentinos JRS thắng 4, hòa 4, Lanus thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Diego Armando Maradona, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Phong độ
- LDWDD Argentinos JRS
- LDLWW Lanus
- 25' Maximiliano González
- 32' Maximiliano González
- 32' Maximiliano González
- 36' ▲ A. Luciatti ▼ M. Sanabria
- HT0-0
- 53' M. Romero · A. Lescano 1-0
- 56' A. Rodríguez · M. Romero 2-0
- 59' ▲ G. Pérez ▼ B. Aguirre
- 72' ▲ N. Oroz ▼ J. Herrera
- 72' ▲ T. Molina ▼ G. Verón
- 74' ▲ R. Carrera ▼ J. Torres
- 74' ▲ D. Aquino ▼ E. Salvio
- 77' Carlos Izquierdoz
- 84' ▲ M. Perelló ▼ M. Romero
- 84' ▲ J. Cardozo ▼ A. Rodríguez
- FT2-0
Đội hình
- 50D. Rodríguez 6.9
- 23T. Santamaría 7.2
- 16F. Álvarez 7.3
- 19J. Galván 7.3
- 6R. Vega 8.0
- 22A. Lescano ⇢ 7.9
- 36A. Gamarra 7.3
- 26J. Herrera ▼ 72' 6.9
- 10G. Verón ▼ 72' 6.6
- 8A. Rodríguez ⚽ ▼ 84' 7.9
- 9M. Romero ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.3
Dự bị 12
- 21N. Oroz ▲ 72' 6.9
- 27T. Molina ▲ 72' 6.9
- 28M. Perelló ▲ 84' 6.6
- 5J. Cardozo ▲ 84' 6.7
- 12G. Siri
- 29E. Viveros
- 30F. Mac Allister
- 7S. Montiel
- 14K. Coronel
- 18F. Meza
- 20S. Prieto
- 24M. Díaz
- 26N. Losada 7.7
- 3N. Morgantini 6.7
- 24C. Izquierdoz 6.3
- 2E. Muñoz 6.7
- 35B. Aguirre ▼ 59' 6.7
- 14E. Salvio ▼ 74' 6.0
- 15R. Loaiza 6.9
- 19M. González 5.2
- 29M. Sanabria ▼ 36' 6.6
- 27J. Torres ▼ 74' 6.6
- 10M. Moreno 6.2
Dự bị 12
- 6A. Luciatti ▲ 36' 6.3
- 4G. Pérez ▲ 59' 6.9
- 32R. Carrera ▲ 74' 6.6
- 25D. Aquino ▲ 74' 6.5
- 7Lautaro Acosta
- 17A. Rodríguez
- 8L. Boggio
- 21J. Cáceres
- 33L. Irusta
- 23N. Domínguez
- 11F. Álvarez
- 1A. Aguerre
Thống kê
00⚑5
⚑131
69%Kiểm soát bóng31%
20Dứt điểm4
7Trúng đích1
10Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
5Phạt góc1
3Việt vị1
9Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
0.37Bàn thắng ngăn chặn0.37
569Chuyền bóng249
466Chuyền chính xác151
82%Chính xác chuyền61%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 38 - 16 | +22 | 51 | |
| 2 | 27 | 34 - 27 | +7 | 48 | |
| 3 | 27 | 42 - 30 | +12 | 46 | |
| 4 | 27 | 28 - 18 | +10 | 46 | |
| 5 | 27 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 6 | 27 | 30 - 23 | +7 | 42 | |
| 7 | 27 | 25 - 17 | +8 | 40 | |
| 8 | 27 | 28 - 27 | +1 | 40 | |
| 9 | 27 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 10 | 27 | 20 - 18 | +2 | 39 | |
| 11 | 27 | 23 - 25 | -2 | 38 | |
| 12 | 27 | 36 - 34 | +2 | 36 | |
| 13 | 27 | 32 - 31 | +1 | 36 | |
| 14 | 27 | 28 - 31 | -3 | 36 | |
| 15 | 27 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 16 | 27 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 17 | 27 | 26 - 27 | -1 | 35 | |
| 18 | 27 | 27 - 30 | -3 | 34 | |
| 19 | 27 | 21 - 23 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 27 - 30 | -3 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 33 | -6 | 32 | |
| 22 | 27 | 29 - 36 | -7 | 31 | |
| 23 | 27 | 22 - 28 | -6 | 30 | |
| 24 | 27 | 20 - 26 | -6 | 29 | |
| 25 | 27 | 22 - 35 | -13 | 28 | |
| 26 | 27 | 18 - 28 | -10 | 26 | |
| 27 | 27 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 28 | 27 | 15 - 33 | -18 | 23 |
So sánh
36Trận đấu40
33Ghi được47
42Thủng lưới40
0.92Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai28