Argentinos JRS vs Lanus
Tỷ số chung cuộc: Argentinos JRS 2-0 Lanus tại Liga Profesional Argentina, 31 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Argentinos JRS thắng 4, hòa 4, Lanus thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Vòng 4
- Trọng tài
- Hernan Mastrangelo, Argentina
- Phong độ
- LDWDD Argentinos JRS
- WLDLW Lanus
- 18' A. Mac Allister 1-0
- 22' Tomas Belmonte
- 43' Leonardo Pisculichi
- HT1-0
- 51' ▲ D. Batallini ▼ I. Méndez
- 60' Fernando Coniglio
- 65' ▲ H. Toledo ▼ D. Batallini
- 65' ▲ F. Barboza ▼ L. Pisculichi
- 66' Nicolas Pasquini
- 70' ▲ B. Vides ▼ F. Coniglio
- 73' G. Verón · M. Romero 2-0
- 74' Guillermo Sara
- 75' ▲ G. Di Renzo ▼ G. Lodico
- 78' Jonathan Sandoval
- 80' Gaston Bojanich
- 89' ▲ F. Quignón ▼ L. Maciel
- FT2-0
Đội hình
- 12L. Chávez 7.0
- 2M. Torrén 6.9
- 15J. Sandoval 7.3
- 23G. Bojanich 7.3
- 4K. Mac Allister 7.6
- 18L. Pisculichi ▼ 65' 6.2
- 8G. Machín 6.8
- 10A. Mac Allister ⚽ 7.7
- 14I. Méndez ▼ 51' 5.8
- 26M. Romero ⇢ 6.4
- 16G. Verón ⚽ 7.0
Dự bị 7
- 11D. Batallini ▲ 51' 6.5
- 19H. Toledo ▲ 65' 6.3
- 7F. Barboza ▲ 65' 6.4
- 1F. Lanzillota
- 3M. Maidana
- 5F. Mac Allister
- 6N. Pérez
- 1G. Sara 6.5
- 18M. Torsiglieri 7.1
- 23R. García 7.3
- 26L. Di Plácido 7.6
- 21N. Pasquini 6.8
- 16G. Lodico ▼ 75' 6.9
- 5L. Maciel ▼ 89' 7.2
- 13T. Belmonte 6.6
- 14J. Pereyra Díaz 6.7
- 9F. Coniglio ▼ 70' 6.5
- 25M. Moreno 6.4
Dự bị 7
- 32B. Vides ▲ 70' 6.5
- 17G. Di Renzo ▲ 75' 6.7
- 19F. Quignón ▲ 89'
- 12M. Ibáñez
- 24M. Pinto
- 29N. Thaller
- 37S. Ribas
Thống kê
03⚑2
⚑540
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm9
5Trúng đích2
1Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
2Phạt góc5
4Việt vị2
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
325Chuyền bóng494
230Chuyền chính xác403
71%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 43 - 16 | +27 | 57 | |
| 2 | 25 | 33 - 18 | +15 | 53 | |
| 3 | 25 | 42 - 18 | +24 | 51 | |
| 4 | 25 | 42 - 21 | +21 | 45 | |
| 5 | 25 | 36 - 29 | +7 | 42 | |
| 6 | 25 | 34 - 25 | +9 | 40 | |
| 7 | 25 | 35 - 28 | +7 | 38 | |
| 8 | 25 | 29 - 24 | +5 | 36 | |
| 9 | 25 | 39 - 42 | -3 | 36 | |
| 10 | 25 | 28 - 28 | 0 | 35 | |
| 11 | 25 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 12 | 25 | 25 - 24 | +1 | 33 | |
| 13 | 25 | 21 - 24 | -3 | 33 | |
| 14 | 25 | 23 - 30 | -7 | 32 | |
| 15 | 25 | 26 - 23 | +3 | 29 | |
| 16 | 25 | 27 - 31 | -4 | 29 | |
| 17 | 25 | 21 - 25 | -4 | 29 | |
| 18 | 25 | 21 - 32 | -11 | 29 | |
| 19 | 25 | 29 - 37 | -8 | 26 | |
| 20 | 25 | 16 - 26 | -10 | 26 | |
| 21 | 25 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 22 | 25 | 16 - 23 | -7 | 24 | |
| 23 | 25 | 21 - 30 | -9 | 23 | |
| 24 | 25 | 21 - 33 | -12 | 23 | |
| 25 | 25 | 25 - 38 | -13 | 23 | |
| 26 | 25 | 15 - 28 | -13 | 22 |
So sánh
28Trận đấu27
17Ghi được29
31Thủng lưới35
0.61Bàn thắng mỗi trận1.07
10Giữ sạch lưới7
8Trên 2.5 bàn11
10Hiệp hai14