Argentinos JRS vs Lanus
Tỷ số chung cuộc: Argentinos JRS 0-0 Lanus tại Liga Profesional Argentina, 8 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Argentinos JRS thắng 4, hòa 4, Lanus thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Diego Armando Maradona, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Trọng tài
- F. Rapallini
- Phong độ
- WLDWD Argentinos JRS
- WLDLW Lanus
- 27' Jonathan Sandoval
- 33' Matías Esquivel
- 34' Damian Batallini
- 34' Carlos Auzqui
- 35' Miguel Torren
- 35' Lautaro Acosta
- 37' Ivan Colman
- 39' ▲ C. Florentín ▼ I. Colman
- HT0-0
- 55' ▲ L. Vera ▼ M. Esquivel
- 65' Lucas Cháves
- 65' ▲ N. Orsini ▼ C. Auzqui
- 77' ▲ P. De la Vega ▼ L. Acosta
- 79' ▲ E. López ▼ S. Silva
- 82' ▲ M. Miljevic ▼ D. Batallini
- 85' Lucas Vera
- FT0-0
Đội hình
- 12L. Chávez 7.1
- 2M. Torrén 7.0
- 16C. Quintana 7.1
- 15J. Sandoval 6.5
- 24E. Gómez 7.8
- 8I. Colman ▼ 39' 6.1
- 5F. Mac Allister 7.9
- 17F. Moyano 6.6
- 27G. Hauche 6.7
- 9S. Silva ▼ 79' 7.2
- 10D. Batallini ▼ 82' 7.1
Dự bị 7
- 14C. Florentín ▲ 39' 7.1
- 23E. López ▲ 79' 6.9
- 19M. Miljevic ▲ 82' 6.7
- 30F. Montero
- 21M. Caruzzo
- 33L. Finochietto
- 3K. Mac Allister
- 1A. Rossi 9.8
- 6E. Muñoz 7.8
- 26L. Di Plácido 5.8
- 25A. Bernabei 6.1
- 19F. Quignón 7.4
- 7L. Acosta ▼ 77' 7.1
- 9J. Sand 6.4
- 28C. Auzqui ▼ 65' 6.4
- 10D. Moreno 6.6
- 30L. Valenti 7.2
- 36M. Esquivel ▼ 55' 6.9
Dự bị 7
- 14L. Vera ▲ 55' 6.6
- 33N. Orsini ▲ 65' 6.5
- 39P. De la Vega ▲ 77' 6.5
- 21N. Pasquini
- 3G. Burdisso
- 17L. Morales
- 5F. Belluschi
Thống kê
05⚑9
⚑240
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm4
9Trúng đích1
6Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn2
9Phạt góc2
3Việt vị4
15Phạm lỗi18
5Thẻ vàng4
1Cứu thua9
296Chuyền bóng317
204Chuyền chính xác207
69%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 35 - 8 | +27 | 48 | |
| 2 | 23 | 41 - 18 | +23 | 47 | |
| 3 | 23 | 27 - 14 | +13 | 39 | |
| 4 | 23 | 28 - 23 | +5 | 39 | |
| 5 | 23 | 22 - 17 | +5 | 39 | |
| 6 | 23 | 26 - 18 | +8 | 36 | |
| 7 | 23 | 32 - 29 | +3 | 36 | |
| 8 | 23 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 23 | 31 - 29 | +2 | 36 | |
| 10 | 23 | 33 - 25 | +8 | 35 | |
| 11 | 23 | 37 - 32 | +5 | 34 | |
| 12 | 23 | 34 - 30 | +4 | 34 | |
| 13 | 23 | 23 - 22 | +1 | 30 | |
| 14 | 23 | 27 - 25 | +2 | 29 | |
| 15 | 23 | 22 - 25 | -3 | 29 | |
| 16 | 23 | 21 - 30 | -9 | 27 | |
| 17 | 23 | 19 - 23 | -4 | 26 | |
| 18 | 23 | 21 - 29 | -8 | 26 | |
| 19 | 23 | 22 - 23 | -1 | 23 | |
| 20 | 23 | 22 - 34 | -12 | 23 | |
| 21 | 23 | 17 - 27 | -10 | 22 | |
| 22 | 23 | 20 - 35 | -15 | 22 | |
| 23 | 23 | 17 - 39 | -22 | 18 | |
| 24 | 23 | 22 - 46 | -24 | 18 |
So sánh
32Trận đấu28
31Ghi được41
24Thủng lưới31
0.97Bàn thắng mỗi trận1.46
15Giữ sạch lưới8
7Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai28