Lanus vs Argentinos JRS
Tỷ số chung cuộc: Lanus 0-0 Argentinos JRS tại Liga Profesional Argentina, 21 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lanus thắng 2, hòa 4, Argentinos JRS thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Lanús - Néstor Díaz Pérez, Lanús, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- WLDLW Lanus
- WLDWD Argentinos JRS
- 36' Tomás Belmonte
- HT0-0
- 46' ▲ L. Díaz ▼ M. Esquivel
- 50' Juan Cáceres
- 65' ▲ L. Boggio ▼ L. Acosta
- 65' ▲ F. Orozco ▼ F. Troyansky
- 65' ▲ R. Cabral ▼ F. González
- 65' ▲ G. Verón ▼ T. Nuss
- 73' ▲ J. Fernández ▼ R. Loaiza
- 78' Luciano Boggio
- 78' ▲ J. Sand ▼ P. de la Vega
- 80' Javier Cabrera
- 86' Cristian Lema
- 86' ▲ F. Ferreyra ▼ G. Ávalos
- 87' ▲ J. Herrera ▼ J. Cabrera
- FT0-0
Đội hình
- 42L. Acosta ▼ 65' 7.2
- 24J. Cáceres 6.9
- 2C. Lema 7.0
- 13J. Canale 7.3
- 14J. Sánchez Miño 6.9
- 15R. Loaiza ▼ 73' 7.2
- 5T. Belmonte 7.2
- 7L. Acosta ▼ 65' 6.9
- 32M. Esquivel ▼ 46' 6.2
- 20F. Troyansky ▼ 65' 6.9
- 10P. de la Vega ▼ 78' 6.7
Dự bị 12
- 18L. Díaz ▲ 46' 6.7
- 8L. Boggio ▲ 65' 6.5
- 11F. Orozco ▲ 65' 6.3
- 40J. Fernández ▲ 73' 6.7
- 9J. Sand ▲ 78' 6.6
- 22J. Soler
- 33F. Aguilar
- 27B. Blando
- 17L. Morales
- 35B. Aguirre
- 6D. Braghieri
- 19M. González
- 20F. Lanzillota 7.5
- 4K. Mac Allister 7.2
- 2M. Torrén 7.3
- 6L. Villalba 7.6
- 7J. Cabrera ▼ 87' 7.3
- 17F. Moyano 7.0
- 5Federico Redondo 7.0
- 13F. González ▼ 65' 6.2
- 18S. Montiel 7.3
- 11T. Nuss ▼ 65' 7.0
- 9G. Ávalos ▼ 86' 6.5
Dự bị 12
- 16R. Cabral ▲ 65' 7.2
- 10G. Verón ▲ 65' 6.7
- 19F. Ferreyra ▲ 86'
- 26J. Herrera ▲ 87'
- 27M. Bíttolo
- 24L. González
- 29M. Di Cesare
- 3L. Sánchez
- 21F. Domínguez
- 25A. Martín
- 15L. Heredia
- 30P. Minissale
Thống kê
04⚑6
⚑610
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm13
2Trúng đích3
5Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn2
6Phạt góc6
2Việt vị0
18Phạm lỗi19
4Thẻ vàng1
3Cứu thua2
321Chuyền bóng528
228Chuyền chính xác452
71%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 50 - 20 | +30 | 61 | |
| 2 | 27 | 42 - 23 | +19 | 50 | |
| 3 | 27 | 23 - 13 | +10 | 46 | |
| 4 | 27 | 38 - 27 | +11 | 45 | |
| 5 | 27 | 35 - 24 | +11 | 45 | |
| 6 | 27 | 36 - 23 | +13 | 44 | |
| 7 | 27 | 33 - 24 | +9 | 44 | |
| 8 | 27 | 36 - 29 | +7 | 42 | |
| 9 | 27 | 37 - 32 | +5 | 41 | |
| 10 | 27 | 31 - 22 | +9 | 40 | |
| 11 | 27 | 25 - 27 | -2 | 37 | |
| 12 | 27 | 36 - 35 | +1 | 36 | |
| 13 | 27 | 20 - 26 | -6 | 36 | |
| 14 | 27 | 24 - 24 | 0 | 35 | |
| 15 | 27 | 25 - 30 | -5 | 35 | |
| 16 | 27 | 27 - 29 | -2 | 34 | |
| 17 | 27 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 18 | 27 | 24 - 35 | -11 | 32 | |
| 19 | 27 | 23 - 26 | -3 | 30 | |
| 20 | 27 | 19 - 25 | -6 | 30 | |
| 21 | 27 | 21 - 32 | -11 | 30 | |
| 22 | 27 | 24 - 38 | -14 | 30 | |
| 23 | 27 | 20 - 30 | -10 | 29 | |
| 24 | 27 | 23 - 32 | -9 | 28 | |
| 25 | 27 | 24 - 27 | -3 | 27 | |
| 26 | 27 | 18 - 29 | -11 | 25 | |
| 27 | 27 | 20 - 33 | -13 | 25 | |
| 28 | 27 | 18 - 34 | -16 | 22 |
So sánh
43Trận đấu52
50Ghi được64
44Thủng lưới56
1.16Bàn thắng mỗi trận1.23
13Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai37